Thị trường tài chính toàn cầu gần đây biến động mạnh. Thị trường hàng hóa chịu đợt bán tháo lớn, áp lực vốn tăng cao rõ rệt; tâm lý phòng thủ chi phối thị trường, thúc đẩy tỷ giá USD tăng mạnh. Tâm lý sợ rủi ro đặc biệt nổi bật ở thị trường nước ngoài, dẫn đến các chỉ số chứng khoán châu Âu và châu Á liên tục giảm. Chính sách của các ngân hàng trung ương có sự phân hóa rõ rệt, Ngân hàng Trung ương châu Âu phản ứng quyết liệt trước đà tăng giá dầu, trong khi thị trường trái phiếu cho thấy dấu hiệu không liên quan đến kỳ vọng lạm phát. Mặc dù giá dầu tiếp tục tăng, giá giao dịch lạm phát lại thể hiện rủi ro không có phần bù rủi ro, cho thấy thị trường đang tập trung vào sự chậm lại của kinh tế hơn là áp lực lạm phát kéo dài. Bài viết phân tích từ nhiều góc độ như tác động của giá dầu, sự phân hóa chính sách của các ngân hàng trung ương, diễn biến thị trường chứng khoán và trái phiếu, động thái của thị trường lao động và dòng chảy vốn, kết hợp dữ liệu thị trường mới nhất ngày 23 tháng 3, để đánh giá các hậu quả tiềm năng đối với nền kinh tế.
Tính đến ngày 23 tháng 3, giá hợp đồng tương lai dầu Brent tăng lên 113.82 USD/thùng, tăng 1.56% trong ngày, tăng tổng cộng 60.84% trong vòng một tháng, và tăng 55.92% so với cùng kỳ năm ngoái. Giá dầu WTI khoảng 100 USD/thùng, chênh lệch Brent-WTI mở rộng lên 7.65 USD/thùng, cao nhất trong năm, từng vượt quá 11 USD. Chênh lệch giá dầu chuẩn Trung Đông càng lớn hơn, phản ánh ảnh hưởng của gián đoạn vận chuyển qua Eo biển Hormuz. Gây ra bởi xung đột địa chính trị ở Trung Đông, điều này khiến nguồn cung dầu toàn cầu bị thắt chặt rõ rệt.
Thiếu hụt năng lượng ở châu Á đặc biệt nghiêm trọng. Hàn Quốc và Nhật Bản phụ thuộc vào dầu Trung Đông lần lượt lên tới 70% và 90%, dự trữ cần vài tháng để bổ sung. Giá khí tự nhiên và điện năng ở châu Âu cùng tăng mạnh, cao hơn nhiều so với Mỹ. Tác động của giá dầu không chỉ đơn thuần do cung, mà còn do sự yếu kém của cầu: chi tiêu nhiên liệu của người tiêu dùng mỗi tháng tăng thêm 30-40 USD, chi phí vận chuyển dầu diesel đẩy giá thực phẩm lên cao, nhu cầu sử dụng điều hòa mùa hè sẽ làm tăng thêm áp lực kinh tế.
Từ thập niên 1970 trở lại đây, bốn đợt xung đột giá dầu chính đều dẫn đến suy thoái kinh tế. Nếu đợt xung đột này duy trì ở mức cao, xác suất suy thoái sẽ tăng rõ rệt. Giá dầu kéo dài sẽ truyền qua chi phí, làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp, đồng thời qua tác động tiêu cực đến cầu sẽ làm tăng hiệu ứng nhân tiêu cực.
Trong cuộc họp tháng 3, ECB giữ nguyên lãi suất, nhưng dự báo lạm phát tổng thể sẽ lên tới 2.6% vào năm 2026 (tăng so với dự báo tháng 12), lạm phát lõi dự kiến 2.3%, dự báo tăng trưởng kinh tế giảm xuống còn 0.9%. Nhiều quan chức ám chỉ có thể thảo luận về việc tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 4, và thực hiện tăng 25 điểm cơ bản vào tháng 6. Goldman Sachs, JPMorgan và Barclays dự đoán ECB sẽ tăng 25 điểm cơ bản tại cả hai cuộc họp tháng 4 và tháng 6, trong kịch bản cực đoan có thể tăng tổng cộng 75 điểm cơ bản. Ngân hàng Anh cũng phát đi tín hiệu tương tự.
Chính sách của ECB xuất phát từ việc giá năng lượng ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế địa phương, nhưng bỏ qua bài học lịch sử: vào tháng 7 năm 2008 (trước hai tháng Lehman Brothers sụp đổ) và đầu năm 2011, ECB đều tăng lãi suất khi giá dầu ở mức cao, rồi sau đó nền kinh tế rơi vào suy thoái sâu. Chính sách chuyển hướng lần này có thể lặp lại, quá chú trọng vào lạm phát ngắn hạn mà bỏ qua tác động tạm thời của giá dầu và hiệu ứng phá vỡ cầu.
Trong cuộc họp tháng 3, Fed giữ mục tiêu lãi suất liên bang trong khoảng 3.5%-3.75%, biểu đồ dự báo cho thấy lãi suất trung bình cuối năm 2026 là 3.4%, vẫn dự kiến giảm một lần trong năm. Các quan chức nhấn mạnh cần theo dõi tác động thực tế của giá dầu đối với lạm phát, chưa thay đổi lộ trình ôn hòa. Ngân hàng Canada cũng tỏ ra thận trọng, thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong chính sách giữa Bắc Mỹ và châu Âu.
Chỉ số DAX của Đức ngày 23 tháng 3 giảm xuống khoảng 21,920 điểm, giảm 12.27% trong tháng, nhiều ngày giảm hơn 2%; chỉ số CAC40 của Pháp giảm hơn 10% trong tháng, giảm khoảng 3% trong tuần này. Chỉ số STOXX 600 toàn châu Âu ngày 19 tháng 3 chạm đáy trong tháng, nhóm ngân hàng và bảo hiểm chịu ảnh hưởng nặng nề.
Chỉ số KOSPI của Hàn Quốc từ khi xung đột bùng phát đã giảm hơn 16%, sáng ngày 23 tháng 3 giảm tới 6%; chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản giảm khoảng 10% trong tháng, giảm hơn 3% trong tuần. Thị trường châu Á phản ứng nhạy cảm hơn với thiếu hụt năng lượng và gián đoạn chuỗi cung ứng.
Thị trường chứng khoán Mỹ xuất hiện áp lực giảm, nhà đầu tư lo ngại giá dầu duy trì sẽ làm giảm lợi nhuận doanh nghiệp. Doanh nghiệp khó chuyển chi phí, cầu giảm sẽ gây tồn kho tích tụ, khoản phải thu xấu đi. Rủi ro tín dụng tư nhân âm thầm tích tụ, các quỹ phòng hộ bắt đầu bán khống các nhóm ngành liên quan, JPMorgan và Goldman Sachs xem đây là cơ hội tiềm năng, nhưng chi tiêu tiêu dùng toàn diện giảm sẽ làm tăng rủi ro vỡ nợ tín dụng.
Lợi suất kỳ hạn 5 năm của TIPS (breakeven) khoảng 2.61%, kỳ hạn 5 năm kỳ vọng lạm phát tương lai là 2.13%, kỳ vọng dài hạn không tăng rõ rệt. Các chỉ số tương tự ở châu Âu cũng duy trì ở mức thấp, thị trường định giá không có phần bù rủi ro lạm phát, mặc dù giá dầu tiếp tục tăng.
Lợi suất trái phiếu tăng trong ngắn hạn phần lớn do ngân hàng trung ương định giá lại, nhưng nguyên nhân sâu xa hơn là thị trường vốn căng thẳng. Thỉnh thoảng, thị trường repo xuất hiện áp lực, thiếu hụt USD đẩy lãi suất qua đêm tăng. Giao dịch cơ bản (basis trade) có thể góp phần vào các lợi suất bất thường này. Giao dịch này liên quan đến chênh lệch giữa trái phiếu chính phủ và hợp đồng tương lai, dựa vào vay qua repo để đòn bẩy. Trong bối cảnh xung đột địa chính trị, thanh khoản bị thu hẹp có thể gây ra ép buộc thanh lý, tương tự các sự kiện tháng 3-4 năm 2020.
Chỉ số USD (DXY) vượt qua đỉnh cao năm 2026, đồng euro giảm xuống quanh 1.156 USD, phản ánh dòng vốn trú ẩn chảy vào USD. Thị trường hàng hóa bán tháo không phải do phân bổ lại tài sản, mà do thắt chặt tín dụng dẫn đến ép buộc thanh lý, càng chứng minh áp lực giảm phát lớn hơn lo ngại lạm phát.
Lo ngại lạm phát của các ngân hàng trung ương (tập trung vào CPI ngắn hạn và mối liên hệ cao của giá xăng dầu) đối lập rõ rệt với hậu quả kinh tế của việc định giá tài sản rủi ro (phá vỡ cầu, giảm lợi nhuận, cắt giảm việc làm, khủng hoảng tín dụng tư nhân). Thị trường chứng khoán đã phản ánh sớm các kịch bản tiêu cực, trong khi trái phiếu tạm thời bị ảnh hưởng bởi các phản ứng phi lý của ngân hàng trung ương, nhưng lịch sử cho thấy xung đột giá dầu cuối cùng sẽ dẫn đến tăng thất nghiệp và giảm lãi suất.
Giá dầu duy trì ở mức cao càng lâu, xác suất suy thoái càng lớn. Ngay cả khi xung đột kết thúc, chuyển đổi thị trường lao động sẽ mất vài tháng, vì doanh nghiệp đã giảm ý định tuyển dụng. Sau các dữ liệu phi nông nghiệp tiêu cực liên tiếp, các phát ngôn tăng lãi suất của ngân hàng trung ương sẽ nhanh chóng đảo chiều, lợi suất trái phiếu sẽ giảm mạnh. Giao dịch cơ bản, thiếu USD và khủng hoảng tín dụng tư nhân nếu cộng hưởng sẽ làm tăng khả năng xảy ra các sự kiện hệ thống, tạo ra hiệu ứng dây chuyền tồn kho—vỡ nợ—đóng băng thanh khoản. Thiếu năng lượng ở châu Á càng làm trì hoãn chuỗi cung ứng toàn cầu, kinh tế xuất khẩu của châu Âu sẽ bị ảnh hưởng nặng nề nhất.
Các can thiệp tiềm năng của chính quyền Trump (như hoãn thuế quan hoặc phát hành dự trữ dầu chiến lược) được xem như “quyền chọn giảm giá của Trump”, nhưng giá dầu duy trì cao, doanh nghiệp ít có xu hướng dự trữ dầu, chỉ có một nửa nhu cầu chạm mức, cho thấy khả năng giảm giá chậm lại.
Sự phân hóa hiện tại phản ánh sự định giá hợp lý và sự phối hợp chính sách sai lệch. Thị trường chứng khoán và giao dịch lạm phát đã phản ánh sớm các tín hiệu suy thoái, trong khi các ngân hàng trung ương có thể chậm phản ứng do tầm nhìn hạn hẹp. Về dài hạn, quy mô xung đột giá dầu quyết định kết quả: nếu biến thành khủng hoảng nguồn cung toàn diện, sẽ có làn sóng sa thải lớn, lãi suất giảm mạnh, và thị trường chứng khoán khó tránh khỏi ảnh hưởng tiêu cực.
Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao dữ liệu việc làm phi nông nghiệp tiếp theo, cuộc họp tháng 4 của ECB và các chỉ số thanh khoản USD. Trong bối cảnh bất định địa chính trị kéo dài, nhu cầu trú ẩn sẽ còn tăng, khả năng chính sách chuyển hướng sẽ tích tụ theo thời gian. Nền kinh tế toàn cầu đang ở ngã rẽ quan trọng, phá vỡ cầu đã vượt quá lo ngại về lạm phát do cung, trở thành yếu tố rủi ro chủ đạo.