Hiểu về Chi phí Vốn Chủ Sở Hữu: Tại sao Chỉ số Tài chính này lại Quan trọng đối với Các khoản Đầu tư của bạn

Khi đánh giá xem có nên đầu tư vào cổ phiếu của một công ty hay không, bạn cần biết mức lợi nhuận mong đợi để bù đắp cho rủi ro đó. Đây chính là nơi công thức chi phí vốn chủ sở hữu ((cost of equity)) trở nên quan trọng. Đây là một chỉ số tài chính then chốt giúp cả nhà đầu tư và các công ty hiểu được mức lợi nhuận tối thiểu cần thiết để biện minh cho việc bỏ tiền vào một cổ phiếu.

Hai phương pháp chính: CAPM và DDM

Có hai phương pháp chính để tính chi phí vốn chủ sở hữu. Mô hình định giá tài sản vốn ((CAPM)) là phương pháp phổ biến hơn dành cho các công ty niêm yết công khai, trong khi Mô hình chiết khấu cổ tức (###DDM() phù hợp hơn với các cổ phiếu trả cổ tức đều đặn.

) CAPM: Phương pháp dựa trên thị trường

Phương trình CAPM là:

Chi phí vốn chủ sở hữu (CAPM) = Lãi suất phi rủi ro + Beta × (Lợi nhuận kỳ vọng của thị trường – Lãi suất phi rủi ro)

Hãy phân tích từng thành phần:

Lãi suất phi rủi ro thể hiện mức lợi nhuận bạn sẽ nhận được từ các khoản đầu tư an toàn nhất, thường là trái phiếu chính phủ. Đây là mức lợi nhuận cơ bản không có rủi ro.

Beta đo mức độ biến động của giá cổ phiếu so với thị trường chung. Beta 1.5 có nghĩa là cổ phiếu biến động mạnh hơn thị trường 50%. Beta cao hơn = rủi ro cao hơn = lợi nhuận yêu cầu cao hơn. Beta dưới 1 cho thấy cổ phiếu ổn định hơn thị trường chung.

Lợi nhuận kỳ vọng của thị trường là mức lợi nhuận trung bình dự kiến của toàn bộ thị trường, thường theo dõi qua các chỉ số như S&P 500.

Ví dụ thực tế: Giả sử lãi suất phi rủi ro là 2%, lợi nhuận thị trường là 8%, và một cổ phiếu có Beta là 1.5.

Chi phí vốn chủ sở hữu = 2% + 1.5 × ###8% – 2%( = 2% + 9% = 11%

Điều này cho bạn biết rằng các nhà đầu tư nên yêu cầu lợi nhuận 11% để bù đắp cho rủi ro khi sở hữu cổ phiếu này.

) DDM: Phương pháp tập trung vào cổ tức

Mô hình chiết khấu cổ tức ((DDM)) có công thức:

Chi phí vốn chủ sở hữu $50 DDM$2 = (Cổ tức trên mỗi cổ phiếu / Giá cổ phiếu hiện tại$2 + Tốc độ tăng trưởng cổ tức

Công thức này phù hợp với các công ty có lịch sử trả cổ tức ổn định và dự đoán tăng trưởng đều đặn. Nó giả định cổ tức sẽ tăng trưởng đều đặn theo thời gian.

Xem xét ví dụ: Một cổ phiếu đang giao dịch ở mức )pays (mỗi năm, với tốc độ tăng trưởng cổ tức dự kiến là 4%.

Chi phí vốn chủ sở hữu = )/ $50 + 4% = 0.04 + 0.04 = 8%

Trong trường hợp này, lợi nhuận 8% phản ánh sự kết hợp giữa tỷ suất cổ tức hiện tại cộng với dự kiến tăng trưởng.

Chi phí vốn chủ sở hữu so với Chi phí nợ: Hiểu rõ sự khác biệt

Đây là các thành phần riêng biệt trong cấu trúc tài chính của một công ty. Chi phí vốn chủ sở hữu là phần mà cổ đông yêu cầu để sở hữu cổ phiếu — nó mang rủi ro cao hơn vì cổ đông không có đảm bảo lợi nhuận. Chi phí nợ là lãi suất mà công ty trả cho khoản vay mượn.

Thông thường, chi phí vốn chủ sở hữu cao hơn chi phí nợ vì nhà đầu tư vốn chủ sở hữu phải chịu rủi ro lớn hơn. Tuy nhiên, nợ thường rẻ hơn vì lãi vay có thể trừ thuế. Các công ty cân đối cả hai để tối ưu hóa trung bình trọng số chi phí vốn (WACC), giúp xác định tổng chi phí vốn và hướng dẫn các quyết định đầu tư.

Tại sao điều này quan trọng đối với quyết định đầu tư của bạn

Hiểu rõ công thức chi phí vốn chủ sở hữu ảnh hưởng trực tiếp đến cách bạn đánh giá các cơ hội đầu tư.

Đối với nhà đầu tư: Nếu một công ty tạo ra lợi nhuận vượt quá chi phí vốn chủ sở hữu, điều này cho thấy tiềm năng giá trị và tăng trưởng. Bạn được bù đắp hợp lý cho rủi ro bạn đang gánh. Ngược lại, nếu lợi nhuận thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu, khoản đầu tư có thể không xứng đáng với rủi ro.

Đối với các công ty: Chi phí vốn chủ sở hữu đóng vai trò như một chuẩn mực hiệu suất. Ban quản lý dùng nó để đánh giá xem các dự án mới có tạo ra giá trị cho cổ đông hay không. Nếu lợi nhuận dự kiến của dự án vượt quá chi phí vốn chủ sở hữu, dự án đó đáng để theo đuổi.

Chi phí vốn chủ sở hữu còn ảnh hưởng đến WACC, tổng hợp chi phí vay và vốn chủ sở hữu. Chi phí vốn chủ sở hữu thấp hơn giúp WACC giảm, tạo điều kiện thuận lợi cho các công ty mở rộng và phát triển.

Các câu hỏi chính được trả lời

Chi phí vốn chủ sở hữu có thay đổi không? Có. Nó dao động theo biến động lãi suất, biến động thị trường, thay đổi Beta của công ty hoặc chính sách cổ tức. Điều kiện thị trường và tâm lý nhà đầu tư luôn làm thay đổi các yếu tố này.

Nó được sử dụng như thế nào? Các nhà phân tích dùng chi phí vốn chủ sở hữu để đánh giá xem các dự án có mang lại lợi nhuận phù hợp hay không. Đây là phần thiết yếu trong lập ngân sách vốn, định giá và xác định WACC — tất cả đều quan trọng cho các quyết định chiến lược của doanh nghiệp.

Tại sao vốn chủ sở hữu đắt hơn nợ? Vì nhà đầu tư vốn chủ sở hữu phải chịu rủi ro không chắc chắn: không có đảm bảo lợi nhuận hay cổ tức. Họ là những người cuối cùng được thanh toán nếu công ty phá sản. Rủi ro cao hơn này đòi hỏi mức đền bù cao hơn, chính là lý do chi phí vốn chủ sở hữu cao hơn chi phí nợ.

Hành động cần làm

Công thức chi phí vốn chủ sở hữu như một chiếc la bàn cho cả nhà đầu tư cá nhân lẫn các nhóm tài chính doanh nghiệp. Bằng cách tính toán xem lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu có xứng đáng với rủi ro hay không, bạn có thể đưa ra các quyết định đầu tư chiến lược phù hợp với mục tiêu tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Dù bạn dùng CAPM để định giá dựa trên thị trường hay DDM để phân tích cổ tức, thành thạo công thức này sẽ giúp nâng cao khả năng ra quyết định đầu tư của bạn.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$4.08KNgười nắm giữ:2
    2.07%
  • Vốn hóa:$3.62KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.64KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.63KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.94KNgười nắm giữ:2
    1.44%
  • Ghim