Tiền tệ yếu nhất thế giới năm 2568: Thách thức kinh tế toàn cầu

Có một số loại tiền tệ trên toàn cầu liên tục mất giá do các vấn đề kinh tế cơ bản như lạm phát nghiêm trọng, mất cân đối trong hệ thống kinh tế, thiếu hụt đầu tư nước ngoài, xung đột chính trị và áp lực từ các biện pháp trừng phạt quốc tế. Bài viết này sẽ khám phá sự khác biệt của những loại tiền tệ này và phân tích bối cảnh sau câu nói về tiền tệ rẻ nhất thế giới

Bảng tóm tắt các loại tiền tệ rẻ nhất

Loại tiền tệ Quốc gia Tỷ giá/USD
Đồng bảng Lebanon (LBP) Lebanon 89,751.22
Đồng rial Iran (IRR) Iran 42,112.50
Đồng đồng Việt Nam (VND) Việt Nam 26,040
Đồng kip Lào (LAK) Lào 21,625.82
Đồng rupiah Indonesia (IDR) Indonesia 16,275
Đồng som Uzbekistan (UZS) Uzbekistan 12,798.70
Đồng franc Guinea (GNF) Guinea 8,667.50
Đồng guarani Paraguay (PYG) Paraguay 7,996.67
Đồng ariary Madagascar (MGA) Madagascar 4,467.50
Đồng franc Burundi (BIF) Burundi 2,977.00

Tiền tệ rẻ nhất thế giới - Phân tích chi tiết

1. Đồng bảng Lebanon (LBP):Khủng hoảng kinh tế tàn khốc

Đồng bảng Lebanon, còn gọi là lira, là tiền tệ chính thức của Lebanon từ năm 2482 theo lịch Gregorian, kế thừa từ đồng franc của Pháp. Ban đầu, tỷ giá cố định với đô la Mỹ, nhưng đã sụp đổ do suy thoái kinh tế và bất ổn chính trị kéo dài nhiều năm.

Tổng quan về khủng hoảng Lebanon

Lebanon đang trải qua cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng nhất kể từ năm 2562. Nước này đã rơi vào lạm phát hàng trăm phần trăm, phần lớn dân số rơi vào nghèo đói, hệ thống ngân hàng đình trệ và chính phủ vỡ nợ vào năm 2563. Giá trị tiền tệ giảm hơn 90% trên thị trường chợ đen.

Đặc điểm của tiền tệ

  • Mã: LBP
  • Người phát hành: Lebanon
  • Tỷ giá hối đoái: 89,751.22 LBP cho 1 USD
  • Phương thức: Tỷ giá đa dạng, không cố định hoặc neo chặt, mặc dù có cố định tỷ giá bình thường

2. Đồng rial Iran (IRR):Kết quả của các lệnh trừng phạt và căng thẳng địa chính trị

Rial Iran xuất hiện từ thế kỷ 19, khi Iran gọi mình là Ba Tư. Năm 2475, đồng rial Iran hiện đại được định giá và neo với đồng bảng Anh. Tuy nhiên, sau cuộc cách mạng Hồi giáo năm 2522, chế độ vua Pahlavi bị lật đổ, gây ra biến động lớn đối với kinh tế và tiền tệ.

Các yếu tố làm đồng rial mất giá

Rial bị siết chặt lạm phát do các lệnh trừng phạt kinh tế của Mỹ và các đồng minh, kéo dài nhiều thập kỷ. Phụ thuộc quá nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ, lo ngại về lạm phát cao, và sự cô lập khỏi hệ thống thương mại toàn cầu, cùng các vấn đề về hạt nhân, chiến tranh và quản lý yếu kém của chính phủ đã khiến lạm phát tăng vọt và giá trị tiền tệ giảm mạnh.

Thông tin về tiền tệ

  • Quốc gia: Iran
  • Ký hiệu: IRR
  • Tỷ giá: 1 USD = 42,112.50 IRR
  • Chính sách: Neo với đô la Mỹ (Chính thức), dẫn đến hệ thống tỷ giá thả nổi có kiểm soát

3. Đồng đồng Việt Nam (VND):Từ lo lắng đến ổn định

Năm 2497, Việt Nam chia thành Bắc và Nam, mỗi bên tự tạo ra đồng tiền riêng. Sau chiến tranh Việt Nam kết thúc năm 2518, đồng đồng được hợp nhất thành tiền chính thức của Việt Nam.

Khó khăn ban đầu và sự phục hồi

Ban đầu, đồng đồng phải đối mặt với lạm phát cao, mất giá, tỷ giá biến động không đều và nhiều cải cách kinh tế. Từ năm 2000 trở đi, kinh tế Việt Nam ổn định hơn và đồng đồng đã có thể tăng giá trở lại phần nào.

Chính sách tiền tệ và tác động

Việt Nam áp dụng tỷ giá thả nổi có kiểm soát (Managed floating rate), nghĩa là đồng đồng không cố định với đô la, có thể dao động trong phạm vi do ngân hàng trung ương quy định. Tuy nhiên, đồng đồng mất giá do hệ thống kiểm soát chặt chẽ và khả năng hạn chế, nhưng điều này lại có lợi cho Việt Nam vì thặng dư thương mại giúp tăng khả năng cạnh tranh.

Đặc điểm của tiền tệ

  • Mã: VND
  • Người phát hành: Việt Nam
  • Tỷ giá: 1 USD = 26,040 VND
  • Chính sách: Thả nổi có kiểm soát dựa trên rổ tiền tệ

4. Đồng kip Lào (LAK):Phát triển kinh tế chậm chạp

Kip là tiền tệ chính thức của Lào từ năm 2495, ba năm sau khi độc lập từ Pháp. Ban đầu, cố định với đồng franc của Pháp. Đến năm 1990, kip bắt đầu biến động nhiều theo các cải cách kinh tế của Lào.

Tình hình kinh tế chung

Lào nằm trong nhóm các nước nghèo nhất châu Á. Tăng trưởng kinh tế không đều so với các nước láng giềng, chủ yếu dựa vào chăn nuôi và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Đầu tư nước ngoài ít, ngành dịch vụ và công nghiệp còn nhiều hạn chế.

Nguyên nhân giảm giá

Sau khủng hoảng COVID-19, kip chịu áp lực lớn, lạm phát tăng cao, kinh tế vẫn trì trệ. Kip trở thành một trong những đồng tiền yếu nhất thế giới do sự phát triển chậm của Lào và thiếu hội nhập toàn cầu.

Thông tin về tiền tệ

  • Mã: LAK
  • Người phát hành: Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào
  • Tỷ giá: 1 USD = 21,625.82 LAK
  • Chính sách: Thả nổi có kiểm soát, neo với đô la Mỹ và baht Thái

5. Đồng rupiah Indonesia (IDR):Quốc gia lớn nhưng tiền tệ yếu

Rupiah Indonesia nổi tiếng là đồng tiền rẻ nhất từ trước đến nay. Tình trạng thị trường mới nổi và lạm phát cao khiến rupiah luôn yếu. Indonesia độc lập từ Hà Lan năm 2488, sau đó sử dụng rupiah, ban đầu neo với đồng tiền của vùng Đông Ấn Hà Lan.

Kinh nghiệm biến động

Rupiah đã trải qua nhiều bất ổn trong thế kỷ 20, từ lạm phát dữ dội đến cân đối kinh tế và bất ổn chính trị. Khủng hoảng tài chính châu Á 2540-2541 là cú sốc lớn đối với kinh tế và tiền tệ Indonesia.

Thông tin và vấn đề chính

Dù Indonesia là quốc gia đông dân thứ 4 thế giới và có tăng trưởng kinh tế quan trọng trong hai thập kỷ qua, rupiah vẫn yếu do phụ thuộc lớn vào xuất khẩu hàng hóa, khiến tiền tệ nhạy cảm với biến động giá cả hàng hóa. Ngân hàng trung ương phải can thiệp nhiều lần, dự trữ ngoại tệ hạn chế cũng làm giảm khả năng kiểm soát.

Thông tin tiền tệ

  • Mã: IDR
  • Người phát hành: Indonesia
  • Tỷ giá: 1 USD = 16,275 IDR
  • Chính sách: Thả nổi tự do

6. Đồng som Uzbekistan (UZS):Chậm cải cách và lạm phát cao

Uzbekistan từng là thành viên của Liên Xô cho đến năm 2534, khi tuyên bố độc lập. Đồng som được chính thức sử dụng từ ngày 1 tháng 7 năm 2537.

Nỗ lực cải cách

Kinh tế Uzbekistan bắt đầu có sự khác biệt sau nhiều lần cải tổ vào giữa năm 2010, nhưng vẫn dựa nhiều vào khai thác tài nguyên. Lạm phát vẫn cao, và rủi ro kinh tế còn thấp.

Yếu tố gây mất giá

Som bị chính phủ kiểm soát chặt chẽ, thiếu đầu tư nước ngoài, dẫn đến đồng tiền bị định giá thấp hơn bình thường. Kinh tế bị kiểm soát, phụ thuộc vào nông nghiệp, cản trở tăng trưởng. Chính phủ bắt đầu mở cửa nền kinh tế dần dần, có thể giúp đồng ổn định trong tương lai, nhưng hiện tại, đồng mất giá và lạm phát vẫn là vấn đề lớn.

Thông tin về tiền tệ

  • Mã: UZS
  • Người phát hành: Uzbekistan
  • Tỷ giá: 1 USD = 12,798.70 UZS
  • Chính sách: Thả nổi tự do

7. Đồng franc Guinea (GNF):Bất ổn và kinh tế nhiều rối ren

Franc Guinea ra đời sau khi Guinea tuyên bố độc lập từ Pháp, lần đầu tiên sử dụng năm 2502, thay thế đồng franc của Pháp cũ. Nền kinh tế thiếu cơ sở hạ tầng, đầu tư nước ngoài ít.

Tình hình kinh tế khó khăn

Guinea thường xuyên đối mặt với bất ổn chính trị và khủng hoảng kinh tế, khiến đồng franc chịu áp lực lớn. Kinh tế phụ thuộc vào khai thác mỏ và xuất khẩu tài nguyên, ít phát triển ngành công nghiệp. Chính trị bất ổn và tham nhũng cản trở việc nâng cao giá trị đồng tiền, khiến đồng franc Guinea thấp hơn mức bình thường, phản ánh tình hình kinh tế và chính trị xấu.

Thông tin về tiền tệ

  • Mã: GNF
  • Người phát hành: Guinea
  • Tỷ giá: 1 USD = 8,667.50 GNF
  • Chính sách: Thả nổi có kiểm soát

8. Đồng guarani Paraguay (PYG):Thị trường hàng hóa chu kỳ

Guarani có lịch sử lâu dài, bắt đầu từ năm 2388, khi chính phủ Paraguay phát hành đồng tiền riêng. Trong lịch sử, Paraguay đã trải qua nhiều khủng hoảng và lạm phát ảnh hưởng đến giá trị của guarani, bao gồm chiến tranh Chaco (1935-1938) và khủng hoảng nợ công năm 2523.

Phụ thuộc kinh tế

Kinh tế Paraguay dựa nhiều vào nông nghiệp xuất khẩu, khiến đồng tiền dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá thế giới. Thường xuyên thâm hụt thương mại, nhu cầu ngoại tệ tăng, trong khi guarani giảm giá.

Thách thức cấu trúc

Thách thức lớn của Paraguay là vẫn còn dựa vào nông nghiệp và xuất khẩu, nợ nần tăng liên tục, đồng guarani vẫn thấp do nền kinh tế nhỏ và kém phát triển. Dù có tăng trưởng trong lĩnh vực nông nghiệp như đậu nành, đồng tiền vẫn yếu.

Thông tin về tiền tệ

  • Mã: PYG
  • Người phát hành: Paraguay
  • Tỷ giá: 1 USD = 7,996.67 PYG
  • Chính sách: Thả nổi tự do

9. Đồng ariary Madagascar (MGA):Kinh tế du lịch và tài nguyên

Ariary Madagascar (MGA) thay thế đồng franc Madagascar từ năm 2548, trở thành tiền tệ chính thức của Madagascar. Ariary là đồng tiền ít phổ biến trên thế giới, với 1 ariary = 5 iraimbilanja.

Tình hình kinh tế

Kinh tế Madagascar dựa nhiều vào nông nghiệp, du lịch và khai thác tài nguyên thiên nhiên. Dù có một số ổn định, nhưng vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết và bất ổn chính trị. Đất nước có hạn chế về công cụ tài chính để chống lạm phát và các cú sốc bên ngoài.

Thông tin về tiền tệ

  • Mã: MGA
  • Người phát hành: Madagascar
  • Tỷ giá: 1 USD = 4,467.50 MGA
  • Chính sách: Thả nổi có kiểm soát, Ngân hàng trung ương can thiệp đôi khi

10. Đồng franc Burundi (BIF):Đói nghèo và mức sống thấp

Franc Burundi (BIF) là tiền tệ chính thức của Burundi, được đưa vào sử dụng năm 2507 sau khi Burundi độc lập từ Bỉ. Franc Burundi thay thế đồng franc của Bỉ Congo, và ít có thay đổi lớn kể từ đó.

Tình hình kinh tế khó khăn

Burundi nằm trong số các nước nghèo nhất thế giới. Kinh tế dựa vào nông nghiệp, thâm hụt thương mại liên tục, ngành công nghiệp ít phát triển, phụ thuộc nhiều vào viện trợ nước ngoài. Lạm phát, thiếu lương thực, bất ổn chính trị khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương.

Thông tin về tiền tệ

  • Mã: BIF
  • Người phát hành: Burundi
  • Tỷ giá: 1 USD = 2,977.00 BIF
  • Chính sách: Chính sách tiền tệ kiểm soát, kiểm soát lạm phát và thanh khoản

Tóm tắt: Các yếu tố quyết định sức mạnh của tiền tệ

Tỷ giá hối đoái của tiền tệ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm lãi suất, lạm phát, nợ công, ổn định chính trị và cán cân vãng lai. Tất cả đều ảnh hưởng đến sự biến động của tỷ giá. Ví dụ, lãi suất cao thường thu hút vốn đầu tư nước ngoài, làm tăng cầu tiền tệ trong nước và nâng cao giá trị tiền tệ.

Một yếu tố khác là lạm phát: các quốc gia có lạm phát thấp thường có tiền tệ mạnh hơn, trong khi lạm phát cao làm mất giá tiền tệ.

Ngoài ra, cán cân vãng lai phản ánh sức khỏe của nền kinh tế, thâm hụt có thể làm giảm giá trị tiền tệ do nhu cầu ngoại tệ tăng cao. Khi nền kinh tế suy thoái, lãi suất thường giảm, dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy chậm lại, và giá trị tiền tệ giảm. Tất cả các yếu tố này đều góp phần tạo nên tiền tệ rẻ nhất thế giới

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim