2025年12月10日 cập nhật:Tỷ giá Đài tệ so với Yên Nhật đã vượt mốc 4.85, tăng 8.7% trong năm. Ngày càng nhiều người muốn đổi sang Yên Nhật, nhưng bạn có biết chênh lệch giá giữa các kênh khác nhau có thể cao tới 1500-2000元 không?
Tại sao hiện tại nên cân nhắc đổi sang Yên Nhật?
Yên Nhật không chỉ là “tiền tiêu vặt” khi du lịch, mà còn có ba giá trị thực dụng lớn đằng sau.
Nhu cầu du lịch và tiêu dùng
Hầu hết các điểm du lịch Nhật Bản vẫn chủ yếu giao dịch bằng tiền mặt (tỷ lệ thẻ tín dụng chỉ 60%), mua sắm qua trung gian, du học làm thêm đều cần Yên Nhật. Nhu cầu đổi ngoại tệ tại Đài Loan trong nửa cuối năm đã tăng 25%, phục hồi du lịch là động lực chính.
Tính chất tài sản phòng hộ
Yên Nhật cùng USD, Franc Thụy Sỹ đứng trong top 3 đồng tiền phòng hộ toàn cầu. Trong xung đột Nga-Ukraine năm 2022, Yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, thành công chống lại đà giảm của thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, phân bổ Yên Nhật có thể bảo vệ khi thị trường chứng khoán Đài Loan biến động.
Chênh lệch lãi suất và cơ hội đầu tư
Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Ueda Kazuo mới đây đã thể hiện quan điểm diều hâu, dự đoán khả năng tăng lãi suất vào ngày 19/12 lên tới 80%, sẽ nâng lên 0.75% (đỉnh 30 năm). Lợi suất trái phiếu Nhật đã đạt đỉnh 17 năm là 1.93%, lãi suất tiền gửi ngoại tệ cũng tăng lên 1.5-1.8%, nhà đầu tư nhỏ lẻ có thể kiếm lợi nhuận ổn định qua gửi tiết kiệm Yên Nhật, ETF.
Chi phí quyết định tất cả: So sánh 4 phương thức đổi tiền thực tế
Nhiều người nghĩ đổi Yên Nhật chỉ cần ra ngân hàng, nhưng không biết rằng cùng đổi 5 vạn Đài tệ, chọn sai kênh có thể thiệt hại tới 1500元. Dưới đây là thực tế theo tỷ giá mới nhất ngày 10/12/2025:
Phương thức 1: Đổi tiền mặt trực tiếp tại ngân hàng hoặc sân bay (chi phí cao nhất)
Mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc sân bay để đổi lấy tiền mặt Yên Nhật, đây là cách truyền thống và đắt nhất.
Ngân hàng sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt” (chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay thị trường), lấy ví dụ Ngân hàng Đài Loan, ngày 10/12/2025 tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 Đài tệ/Yên Nhật (tương đương 1 Đài tệ đổi 4.85 Yên Nhật), cộng thêm phí dịch vụ 100-200元, đổi 5 vạn Đài tệ sẽ lỗ khoảng 1500-2000元.
Bảng so sánh (cập nhật 9:30 ngày 10/12/2025):
Ngân hàng
Tỷ giá bán tiền mặt
Phí dịch vụ tại quầy
Ngân hàng Đài Loan
0.2060
Miễn phí
Mega Bank
0.2062
Miễn phí
China Trust
0.2065
Miễn phí
First Bank
0.2062
Miễn phí
E.SUN Bank
0.2067
100元
Hua Nan Bank
0.2061
Miễn phí
Cathay United
0.2063
200元
Taipei Fubon
0.2069
100元
Khi nào nên chọn: Gấp tại sân bay, cần giao tiền mặt ngay, không quen thao tác online.
Phương thức 2: Đổi ngoại tệ trực tuyến rồi rút tiền mặt (chi phí trung bình)
Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến để chuyển Đài tệ sang Yên Nhật (sử dụng tỷ giá bán giao ngay ưu đãi, khoảng 0.2065 Đài tệ/Yên Nhật), gửi vào tài khoản ngoại tệ. Nếu cần tiền mặt, rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ, sẽ phát sinh phí chênh lệch (khoảng 100元 trở lên).
So với đổi trực tiếp tại quầy, phương pháp này tiết kiệm khoảng 500-1000元. Ưu điểm là có thể theo dõi tỷ giá, mua vào khi thấp (ví dụ tỷ giá Đài tệ/Yên Nhật dưới 4.80), chia nhỏ để trung bình giá.
Khi nào chọn: Có kinh nghiệm đầu tư ngoại hối, muốn giữ lâu dài gửi tiết kiệm Yên Nhật hoặc ETF.
Phương thức 3: Đổi ngoại tệ trực tuyến + lấy tại chi nhánh chỉ định (hiệu quả nhất về giá trị)
Không cần mở tài khoản ngoại tệ, chỉ cần điền loại tiền, số tiền, chi nhánh lấy và ngày trên website ngân hàng. Sau khi hoàn tất chuyển tiền online, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy nhận.
Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí phí đổi ngoại tệ online (dùng TaiwanPay chỉ 10元), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%, chi phí thiệt hại chỉ 300-800元. Ưu điểm lớn là có thể đặt lịch hẹn lấy tại chi nhánh sân bay Đào Viên (14 điểm, 2 điểm mở 24/24), trước khi đi du lịch lấy luôn, không cần phải chạy thêm ngân hàng.
Khi nào chọn: Có kế hoạch rõ ràng, dự định đi sớm 1-3 ngày, muốn lấy tiền ngay tại sân bay.
Phương thức 4: Rút tiền ngoại tệ qua ATM 24/7 (tính linh hoạt cao nhất)
Dùng thẻ chip ngân hàng để rút tiền mặt Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hỗ trợ 24/7. Từ tài khoản Đài tệ trừ chỉ 5元 phí liên ngân hàng, không mất phí đổi ngoại tệ. ATM ngoại tệ của Sacombank giới hạn rút tối đa 15 vạn Đài tệ/ngày.
Nhược điểm là số lượng ATM ngoại tệ trên toàn quốc hạn chế (khoảng 200), mệnh giá cố định (chỉ 1000/5000/10000 Yên), vào giờ cao điểm dễ hết tiền mặt.
Khi nào chọn: Nhu cầu đột xuất, không có thời gian đi ngân hàng, cần linh hoạt rút tiền.
Bảng tổng hợp chi phí 4 phương thức
Phương thức
Chi phí 5 vạn Đài tệ
Mức độ tỷ giá
Tiện lợi
Trường hợp phù hợp
Đổi tiền mặt trực tiếp
1500-2000元
★☆☆☆☆
★★★☆☆
Gấp tại sân bay, nhỏ lẻ tạm thời
Đổi online rồi rút tiền
500-1000元
★★★☆☆
★★★★☆
Đầu tư Yên Nhật, giữ lâu dài
Đổi online tại sân bay lấy
300-800元
★★★★☆
★★★★★
Chuẩn bị đi, đặt lịch trước
Rút ATM ngoại tệ
800-1200元
★★★☆☆
★★★★★
Nhu cầu đột xuất, 24/7
Đổi Yên Nhật bây giờ có thực sự có lợi không?
Về tỷ giá: 4.85 đã tăng 8.7% so với đầu năm 4.46, đối với nhà đầu tư Đài Loan, lợi nhuận từ tỷ giá khá hấp dẫn. Trong bối cảnh Đài tệ tiếp tục mất giá, hiện tại không hẳn là điểm thấp nhất, nhưng đã không còn quá xa nữa.
Dự đoán tăng lãi suất: BOJ sắp tăng lãi, USD/Yên đã giảm từ đỉnh 160 đầu năm xuống còn 154.58, khả năng ngắn hạn dao động quanh 155, nhưng trung dài hạn dự báo sẽ xuống dưới 150. Đồng Yên dự kiến tiếp tục tăng giá, tiềm năng lợi nhuận đầu tư lớn.
Rủi ro: Giao dịch chốt lời ngắn hạn có thể gây dao động 2-5%. Nên chia nhỏ mua vào, tránh đổi hết một lần. Có thể dùng chiến lược “dự trữ 5-20 vạn → đổi online + kết hợp ATM ngoại tệ” để vừa tối ưu tỷ giá, vừa linh hoạt.
Các câu hỏi thường gặp
Q. 1 vạn Đài tệ đổi được bao nhiêu Yên Nhật?
Theo tỷ giá bán tiền mặt của Ngân hàng Đài Loan ngày 12/2025 là 4.85, 1 vạn Đài tệ đổi khoảng 48.500 Yên Nhật. Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay 4.87, sẽ đổi được 48.700 Yên Nhật, chênh lệch khoảng 200 Yên (tương đương 40元).
Q. Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) là tỷ giá ngân hàng mua bán tiền mặt thực tế, thường thấp hơn tỷ giá giao ngay thị trường. Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) là tỷ giá trong thị trường ngoại hối, thực hiện trong vòng 2 ngày làm việc, gần với giá quốc tế hơn, chỉ áp dụng cho chuyển khoản điện tử.
Q. Khi đổi tiền tại quầy cần mang gì?
Người trong nước mang CMND + hộ chiếu, người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Nếu đặt lịch online trước, cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người bảo hộ và giấy đồng ý.
Q. Rút ngoại tệ qua ATM có giới hạn không?
Sau quy định mới tháng 10/2025, các ngân hàng điều chỉnh hạn mức. Ngân hàng TrustBank giới hạn 12 vạn Đài tệ/ngày, Ngân hàng Sacombank 15 vạn, Ngân hàng E.SUN 5 vạn/lần (kèm hạn 15 vạn trong ngày). Nên chia nhỏ rút hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính mình để tránh phí liên ngân hàng.
Sau khi đổi Yên Nhật, đừng để nó nằm không
Sau khi có Yên Nhật trong tay, thay vì giữ để sinh lãi, hãy phân bổ tiếp.
Ổn định: Gửi tiết kiệm Yên Nhật lãi 1.5-1.8%/năm, mở tài khoản ngoại tệ tại E.SUN/Đài ngân từ 1 vạn Yên trở lên.
Trung hạn: Bảo hiểm tiết kiệm Yên Nhật lãi cố định 2-3%, có thể mua tại Cathay/ Fubon.
Phát triển: ETF Yên Nhật như Yuanta 00675U theo dõi chỉ số Yên Nhật, phí quản lý 0.4%/năm, có thể mua lẻ qua app chứng khoán để phân tán rủi ro.
Nâng cao: Giao dịch ngoại hối theo xu hướng USD/JPY hoặc EUR/JPY qua nền tảng ngoại hối, giao dịch hai chiều 24/7, đòi hỏi kiến thức nhất định.
Tóm lại: Hai nguyên tắc thông minh khi đổi Yên Nhật
Thứ nhất, chọn kênh phù hợp tiết kiệm tối đa: Cùng 5 vạn Đài tệ, đổi tại quầy sẽ thiệt khoảng 2000元, đổi online có thể tiết kiệm tới 800元. Dựa theo ngân sách và thời gian, đổi online + lấy tại sân bay là lựa chọn tối ưu cho người mới.
Thứ hai, chia nhỏ mua vào, không đổi hết một lần: Dù Yên Nhật mạnh về phòng hộ, nhưng vẫn có dao động hai chiều. Quan sát tỷ giá, mua vào khi thấp (ví dụ tỷ giá Đài tệ/Yên Nhật dưới 4.80), tích lũy dần để trung bình giá, vừa hạn chế rủi ro ngắn hạn, vừa tối ưu lợi nhuận.
Dù đi du lịch hay phân bổ tài sản, nắm vững hai nguyên tắc này sẽ giúp bạn giảm tối đa chi phí đổi tiền, tối đa hóa lợi nhuận.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Các mệnh giá yên Nhật nên đổi như thế nào cho hợp lý? Một bài viết giúp bạn hiểu rõ 4 cách đổi tiền phổ biến nhất của người Đài Loan
2025年12月10日 cập nhật:Tỷ giá Đài tệ so với Yên Nhật đã vượt mốc 4.85, tăng 8.7% trong năm. Ngày càng nhiều người muốn đổi sang Yên Nhật, nhưng bạn có biết chênh lệch giá giữa các kênh khác nhau có thể cao tới 1500-2000元 không?
Tại sao hiện tại nên cân nhắc đổi sang Yên Nhật?
Yên Nhật không chỉ là “tiền tiêu vặt” khi du lịch, mà còn có ba giá trị thực dụng lớn đằng sau.
Nhu cầu du lịch và tiêu dùng
Hầu hết các điểm du lịch Nhật Bản vẫn chủ yếu giao dịch bằng tiền mặt (tỷ lệ thẻ tín dụng chỉ 60%), mua sắm qua trung gian, du học làm thêm đều cần Yên Nhật. Nhu cầu đổi ngoại tệ tại Đài Loan trong nửa cuối năm đã tăng 25%, phục hồi du lịch là động lực chính.
Tính chất tài sản phòng hộ
Yên Nhật cùng USD, Franc Thụy Sỹ đứng trong top 3 đồng tiền phòng hộ toàn cầu. Trong xung đột Nga-Ukraine năm 2022, Yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, thành công chống lại đà giảm của thị trường chứng khoán. Đối với nhà đầu tư Đài Loan, phân bổ Yên Nhật có thể bảo vệ khi thị trường chứng khoán Đài Loan biến động.
Chênh lệch lãi suất và cơ hội đầu tư
Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Ueda Kazuo mới đây đã thể hiện quan điểm diều hâu, dự đoán khả năng tăng lãi suất vào ngày 19/12 lên tới 80%, sẽ nâng lên 0.75% (đỉnh 30 năm). Lợi suất trái phiếu Nhật đã đạt đỉnh 17 năm là 1.93%, lãi suất tiền gửi ngoại tệ cũng tăng lên 1.5-1.8%, nhà đầu tư nhỏ lẻ có thể kiếm lợi nhuận ổn định qua gửi tiết kiệm Yên Nhật, ETF.
Chi phí quyết định tất cả: So sánh 4 phương thức đổi tiền thực tế
Nhiều người nghĩ đổi Yên Nhật chỉ cần ra ngân hàng, nhưng không biết rằng cùng đổi 5 vạn Đài tệ, chọn sai kênh có thể thiệt hại tới 1500元. Dưới đây là thực tế theo tỷ giá mới nhất ngày 10/12/2025:
Phương thức 1: Đổi tiền mặt trực tiếp tại ngân hàng hoặc sân bay (chi phí cao nhất)
Mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc sân bay để đổi lấy tiền mặt Yên Nhật, đây là cách truyền thống và đắt nhất.
Ngân hàng sử dụng “tỷ giá bán tiền mặt” (chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay thị trường), lấy ví dụ Ngân hàng Đài Loan, ngày 10/12/2025 tỷ giá bán tiền mặt là 0.2060 Đài tệ/Yên Nhật (tương đương 1 Đài tệ đổi 4.85 Yên Nhật), cộng thêm phí dịch vụ 100-200元, đổi 5 vạn Đài tệ sẽ lỗ khoảng 1500-2000元.
Bảng so sánh (cập nhật 9:30 ngày 10/12/2025):
Khi nào nên chọn: Gấp tại sân bay, cần giao tiền mặt ngay, không quen thao tác online.
Phương thức 2: Đổi ngoại tệ trực tuyến rồi rút tiền mặt (chi phí trung bình)
Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến để chuyển Đài tệ sang Yên Nhật (sử dụng tỷ giá bán giao ngay ưu đãi, khoảng 0.2065 Đài tệ/Yên Nhật), gửi vào tài khoản ngoại tệ. Nếu cần tiền mặt, rút tại quầy hoặc ATM ngoại tệ, sẽ phát sinh phí chênh lệch (khoảng 100元 trở lên).
So với đổi trực tiếp tại quầy, phương pháp này tiết kiệm khoảng 500-1000元. Ưu điểm là có thể theo dõi tỷ giá, mua vào khi thấp (ví dụ tỷ giá Đài tệ/Yên Nhật dưới 4.80), chia nhỏ để trung bình giá.
Khi nào chọn: Có kinh nghiệm đầu tư ngoại hối, muốn giữ lâu dài gửi tiết kiệm Yên Nhật hoặc ETF.
Phương thức 3: Đổi ngoại tệ trực tuyến + lấy tại chi nhánh chỉ định (hiệu quả nhất về giá trị)
Không cần mở tài khoản ngoại tệ, chỉ cần điền loại tiền, số tiền, chi nhánh lấy và ngày trên website ngân hàng. Sau khi hoàn tất chuyển tiền online, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy nhận.
Ngân hàng Đài Loan “Easy購” miễn phí phí đổi ngoại tệ online (dùng TaiwanPay chỉ 10元), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%, chi phí thiệt hại chỉ 300-800元. Ưu điểm lớn là có thể đặt lịch hẹn lấy tại chi nhánh sân bay Đào Viên (14 điểm, 2 điểm mở 24/24), trước khi đi du lịch lấy luôn, không cần phải chạy thêm ngân hàng.
Khi nào chọn: Có kế hoạch rõ ràng, dự định đi sớm 1-3 ngày, muốn lấy tiền ngay tại sân bay.
Phương thức 4: Rút tiền ngoại tệ qua ATM 24/7 (tính linh hoạt cao nhất)
Dùng thẻ chip ngân hàng để rút tiền mặt Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hỗ trợ 24/7. Từ tài khoản Đài tệ trừ chỉ 5元 phí liên ngân hàng, không mất phí đổi ngoại tệ. ATM ngoại tệ của Sacombank giới hạn rút tối đa 15 vạn Đài tệ/ngày.
Nhược điểm là số lượng ATM ngoại tệ trên toàn quốc hạn chế (khoảng 200), mệnh giá cố định (chỉ 1000/5000/10000 Yên), vào giờ cao điểm dễ hết tiền mặt.
Khi nào chọn: Nhu cầu đột xuất, không có thời gian đi ngân hàng, cần linh hoạt rút tiền.
Bảng tổng hợp chi phí 4 phương thức
Đổi Yên Nhật bây giờ có thực sự có lợi không?
Về tỷ giá: 4.85 đã tăng 8.7% so với đầu năm 4.46, đối với nhà đầu tư Đài Loan, lợi nhuận từ tỷ giá khá hấp dẫn. Trong bối cảnh Đài tệ tiếp tục mất giá, hiện tại không hẳn là điểm thấp nhất, nhưng đã không còn quá xa nữa.
Dự đoán tăng lãi suất: BOJ sắp tăng lãi, USD/Yên đã giảm từ đỉnh 160 đầu năm xuống còn 154.58, khả năng ngắn hạn dao động quanh 155, nhưng trung dài hạn dự báo sẽ xuống dưới 150. Đồng Yên dự kiến tiếp tục tăng giá, tiềm năng lợi nhuận đầu tư lớn.
Rủi ro: Giao dịch chốt lời ngắn hạn có thể gây dao động 2-5%. Nên chia nhỏ mua vào, tránh đổi hết một lần. Có thể dùng chiến lược “dự trữ 5-20 vạn → đổi online + kết hợp ATM ngoại tệ” để vừa tối ưu tỷ giá, vừa linh hoạt.
Các câu hỏi thường gặp
Q. 1 vạn Đài tệ đổi được bao nhiêu Yên Nhật?
Theo tỷ giá bán tiền mặt của Ngân hàng Đài Loan ngày 12/2025 là 4.85, 1 vạn Đài tệ đổi khoảng 48.500 Yên Nhật. Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay 4.87, sẽ đổi được 48.700 Yên Nhật, chênh lệch khoảng 200 Yên (tương đương 40元).
Q. Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là gì?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) là tỷ giá ngân hàng mua bán tiền mặt thực tế, thường thấp hơn tỷ giá giao ngay thị trường. Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) là tỷ giá trong thị trường ngoại hối, thực hiện trong vòng 2 ngày làm việc, gần với giá quốc tế hơn, chỉ áp dụng cho chuyển khoản điện tử.
Q. Khi đổi tiền tại quầy cần mang gì?
Người trong nước mang CMND + hộ chiếu, người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Nếu đặt lịch online trước, cần mang giấy thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người bảo hộ và giấy đồng ý.
Q. Rút ngoại tệ qua ATM có giới hạn không?
Sau quy định mới tháng 10/2025, các ngân hàng điều chỉnh hạn mức. Ngân hàng TrustBank giới hạn 12 vạn Đài tệ/ngày, Ngân hàng Sacombank 15 vạn, Ngân hàng E.SUN 5 vạn/lần (kèm hạn 15 vạn trong ngày). Nên chia nhỏ rút hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính mình để tránh phí liên ngân hàng.
Sau khi đổi Yên Nhật, đừng để nó nằm không
Sau khi có Yên Nhật trong tay, thay vì giữ để sinh lãi, hãy phân bổ tiếp.
Ổn định: Gửi tiết kiệm Yên Nhật lãi 1.5-1.8%/năm, mở tài khoản ngoại tệ tại E.SUN/Đài ngân từ 1 vạn Yên trở lên.
Trung hạn: Bảo hiểm tiết kiệm Yên Nhật lãi cố định 2-3%, có thể mua tại Cathay/ Fubon.
Phát triển: ETF Yên Nhật như Yuanta 00675U theo dõi chỉ số Yên Nhật, phí quản lý 0.4%/năm, có thể mua lẻ qua app chứng khoán để phân tán rủi ro.
Nâng cao: Giao dịch ngoại hối theo xu hướng USD/JPY hoặc EUR/JPY qua nền tảng ngoại hối, giao dịch hai chiều 24/7, đòi hỏi kiến thức nhất định.
Tóm lại: Hai nguyên tắc thông minh khi đổi Yên Nhật
Thứ nhất, chọn kênh phù hợp tiết kiệm tối đa: Cùng 5 vạn Đài tệ, đổi tại quầy sẽ thiệt khoảng 2000元, đổi online có thể tiết kiệm tới 800元. Dựa theo ngân sách và thời gian, đổi online + lấy tại sân bay là lựa chọn tối ưu cho người mới.
Thứ hai, chia nhỏ mua vào, không đổi hết một lần: Dù Yên Nhật mạnh về phòng hộ, nhưng vẫn có dao động hai chiều. Quan sát tỷ giá, mua vào khi thấp (ví dụ tỷ giá Đài tệ/Yên Nhật dưới 4.80), tích lũy dần để trung bình giá, vừa hạn chế rủi ro ngắn hạn, vừa tối ưu lợi nhuận.
Dù đi du lịch hay phân bổ tài sản, nắm vững hai nguyên tắc này sẽ giúp bạn giảm tối đa chi phí đổi tiền, tối đa hóa lợi nhuận.