Trong hệ thống kinh tế của hơn 180 quốc gia, mỗi quốc gia đều có đồng tiền pháp định riêng để thúc đẩy hoạt động kinh tế. Nhưng bạn có biết không? Không phải tất cả các loại tiền tệ đều có sức mua quốc tế như nhau. Một số quốc gia, một đơn vị tiền tệ của họ, có thể đổi ra nhiều tiền của các quốc gia khác trong thị trường ngoại hối — đó chính là “đồng tiền đắt nhất”. Năm nay, chúng tôi tổng hợp top 10 đồng tiền có giá trị nhất toàn cầu, cùng xem đồng tiền của những quốc gia nào mạnh nhất.
Các quốc gia giàu dầu mỏ và giới quý tộc tiền tệ
Vua của các loại tiền đắt nhất: Kỳ quan Kuwait Dinar (KWD)
Nói về đồng tiền đắt nhất, không thể không nhắc đến Kuwait Dinar. Loại tiền này lần đầu ra mắt vào những năm 1960, đã được thiết lập tỷ giá ngang bằng với Bảng Anh. Hiện tại, 1 Kuwait Dinar có thể quy đổi ra 3.26 USD, đứng đầu toàn cầu về giá trị.
Loại tiền này duy trì được sức mạnh như vậy nhờ vào nền kinh tế mạnh mẽ của Kuwait. Quốc gia vùng Vịnh này xuất khẩu trung bình khoảng 3 triệu thùng dầu mỗi ngày, là quốc gia sản xuất dầu lớn thứ 10 thế giới. Thương mại dầu mỏ liên tục mang lại của cải cho đất nước, giúp GDP bình quân đầu người vượt quá 20,000 USD và duy trì thặng dư thương mại lâu dài. Hiện nay, Kuwait Dinar được gắn với rổ tiền tệ, đảm bảo tỷ giá ổn định dài hạn.
Thông số chính
Viết tắt: KWD
Người phát hành: Kuwait
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = 3.26 USD
Phương thức cố định: Gắn với rổ tiền tệ
Sáng chói của các quốc gia láng giềng: Dinar Bahrain (BHD)
Nhìn sang phía đông của Kuwait, Dinar Bahrain đứng thứ hai. Quốc gia này từ năm 1965 đã thay thế hệ thống tiền cũ bằng Dinar, và từ năm 1983 đã cố định tỷ giá là 1 Bahrain Dinar = 2.65 USD.
Bahrain cũng là quốc gia xuất khẩu dầu mỏ, nhưng cấu trúc kinh tế đa dạng hơn. Ngoài ngành dầu khí, quốc gia này còn phát triển tài chính, du lịch và các ngành khác. GDP bình quân đầu người cũng vượt quá 20,000 USD, lạm phát duy trì ở mức thấp (khoảng 0.8%), khiến Dinar Bahrain trở thành một loại tiền tệ dự trữ rất ổn định.
Thông số chính
Viết tắt: BHD
Người phát hành: Bahrain
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = 2.65 USD
Phương thức cố định: Gắn cố định với USD
Trung tâm năng lượng Trung Đông: Riyal Oman (OMR)
Riyal Oman xếp thứ ba, tỷ giá hiện tại là 1 Riyal đổi 2.60 USD. Dù thấp hơn Bahrain, đồng tiền của quốc gia cổ xưa trên bán đảo Ả Rập này vẫn rất vững chắc.
Oman từ năm 1972 đã gắn đồng tiền của mình với USD. Quốc gia này sản xuất khoảng 1 triệu thùng dầu mỗi ngày, đứng thứ 21 thế giới về sản lượng dầu. Tốc độ tăng trưởng kinh tế gần đây đạt 4.1% (so với cùng kỳ), cộng với thặng dư thương mại ổn định và lạm phát thấp, Riyal Oman duy trì vị thế mạnh mẽ lâu dài.
Thông số chính
Viết tắt: OMR
Người phát hành: Oman
Tỷ giá hiện tại: 1 OMR = 2.60 USD
Phương thức cố định: Gắn cố định với USD
Các đồng tiền giá cao ngoài Trung Đông
Người ổn định bị đánh giá thấp: Dinar Jordan (JOD)
Chuyển sang Jordan, đồng Dinar của quốc gia này dù không giàu có như các nước xuất khẩu dầu mỏ, nhưng vẫn nằm trong danh sách các đồng tiền đắt nhất thế giới, tỷ giá là 1 Jordan Dinar = 1.41 USD.
Kinh tế Jordan không phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu khí như các nước láng giềng, tốc độ tăng trưởng gần đây là 2.7% (so với cùng kỳ), GDP bình quân đầu người khoảng 3,891 USD. Dù con số này còn thấp, nhưng dự trữ ngoại hối của quốc gia này đến cuối năm 2566 đạt 13.533 tỷ USD, điều này giúp duy trì uy tín quốc tế của đồng tiền.
Thông số chính
Viết tắt: JOD
Người phát hành: Jordan
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = 1.41 USD
Phương thức cố định: Gắn cố định với USD
Đồng tiền lâu đời và có lịch sử: Bảng Anh (GBP)
Lịch sử của Bảng Anh bắt nguồn từ thời Anglo-Saxon. Thời Trung cổ, bảng Anh được định giá bằng bạc, sau đó chuyển sang chế độ bản vị vàng. Đến cuối thế kỷ 19, các quốc gia khác cũng bắt đầu áp dụng chế độ bản vị vàng, khiến bảng Anh dần trở thành công cụ thanh toán quốc tế — khi đó 1 bảng Anh có thể quy đổi ra 4.87 USD, 4.87 CAD và nhiều đồng tiền khác.
Dù Anh đã rời khỏi chế độ bản vị vàng từ lâu, nhưng với tư cách là nền kinh tế thứ sáu toàn cầu (chiếm khoảng 3% GDP toàn cầu), London vẫn là trung tâm tài chính quốc tế. Ngành công nghiệp công nghệ của Anh có giá trị hơn 1 nghìn tỷ USD, đứng thứ ba toàn cầu (sau Mỹ và Trung Quốc). Những yếu tố này liên tục duy trì nhu cầu quốc tế đối với đồng bảng. Tỷ giá hiện tại là 1 GBP = 1.33 USD.
Thông số chính
Viết tắt: GBP
Người phát hành: Vương quốc Anh
Tỷ giá hiện tại: 1 GBP = 1.33 USD
Phương thức cố định: Thoải mái biến động
Hình ảnh của vùng lãnh thổ Anh: Bảng Anh Gibraltar (GIP)
Bảng Anh Gibraltar là đồng tiền chính thức của vùng lãnh thổ thuộc Anh này, lưu hành từ năm 1934. Nó duy trì tỷ lệ cố định 1:1 với bảng Anh, do đó tỷ giá quốc tế cũng khoảng 1 GIP = 1.33 USD.
Dù chỉ lưu hành nội địa, nhưng đồng tiền này tượng trưng cho sự tự chủ kinh tế của khu vực. Gibraltar duy trì giá trị lâu dài của đồng tiền nhờ hệ thống tài chính ổn định, chính sách thuế thấp và lợi thế trong lĩnh vực game trực tuyến, vận tải biển, dịch vụ tài chính.
Thông số chính
Viết tắt: GIP
Người phát hành: Gibraltar
Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = 1.33 USD
Phương thức cố định: Gắn cố định 1:1 với bảng Anh
Vùng trung lập an toàn: Franc Thụy Sĩ (CHF)
Chuyện về Franc Thụy Sĩ bắt đầu từ thế kỷ 18, khi nó được định giá bằng bạc, sau đó trở thành phương tiện giao dịch thống nhất của các bang trong Thụy Sĩ. Đến ngày nay, Franc Thụy Sĩ đã trở thành đồng tiền “trú ẩn an toàn” toàn cầu.
Vị thế này đến từ chính sách trung lập của Thụy Sĩ và hệ thống tài chính ổn định. Ngân hàng trung ương Thụy Sĩ quy định dự trữ vàng không thấp hơn 40% lượng tiền lưu hành, điều này đã giúp Franc có nền tảng vững chắc trong lịch sử. Trong hai cuộc chiến tranh thế giới, Thụy Sĩ nhờ trung lập đã thu hút dòng vốn toàn cầu trú ẩn. Ngay cả hiện tại, Franc vẫn nằm trong rổ trọng số của chỉ số USD. Tỷ giá hiện tại là 1 CHF = 1.21 USD.
Thông số chính
Viết tắt: CHF
Người phát hành: Thụy Sĩ
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = 1.21 USD
Phương thức cố định: Quản lý biến động
Vũ khí bí mật của trung tâm tài chính Caribbean: Đô la Cayman (KYD)
Đô la Cayman là đồng tiền chính thức của vùng lãnh thổ thuộc Anh này, ra đời năm 1972, thay thế đô la Jamaica. Tỷ giá cố định với USD là 1:1.20, nên giá trị quốc tế đạt 1 KYD = 1.20 USD.
Dù diện tích nhỏ bé, nhưng Cayman là trung tâm tài chính offshore quan trọng toàn cầu. Chính sách thuế thấp, quy định tài chính vững chắc, cùng với ngành du lịch và tài chính offshore, giúp đồng tiền này duy trì giá trị mạnh trong phạm vi quốc tế hạn chế.
Thông số chính
Viết tắt: KYD
Người phát hành: Cayman Islands
Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = 1.20 USD
Phương thức cố định: Gắn cố định 1:1 với USD
Sản phẩm của hội nhập châu Âu: Euro (EUR)
Euro là đồng tiền dự trữ chính “trẻ nhất” toàn cầu, ra mắt năm 1999, chính thức lưu hành từ 2002. Được sử dụng tại 20 quốc gia trong khu vực đồng euro.
Ban đầu, euro có biểu hiện yếu, nhưng sau đó bắt đầu tăng giá, đạt đỉnh lịch sử 1 euro = 1.6 USD vào năm 2008. Là thành phần trong rổ dự trữ của IMF (chiếm 29.31%) và là đồng tiền dự trữ ngoại hối lớn thứ hai thế giới (chiếm 19.58%), euro có ảnh hưởng toàn cầu rộng lớn. Tỷ giá hiện tại là 1 euro = 1.13 USD.
Thông số chính
Viết tắt: EUR
Người phát hành: 20 trong 27 quốc gia EU
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = 1.13 USD
Phương thức cố định: Thoải mái biến động
Bảng so sánh các đồng tiền đắt nhất toàn cầu
Tên tiền tệ
Quy đổi ra USD
1 USD quy đổi
Có gắn cố định
Đặc điểm chính
Kuwait Dinar
3.26
0.31
Không
Đứng đầu, dầu mỏ, vùng Vịnh
Bahrain Dinar
2.65
0.38
Có(USD)
Thứ hai, đa dạng, 1965 ra đời
Oman Riyal
2.60
0.38
Có(USD)
Thứ ba, năng lượng, 1972 gắn cố định
Jordan Dinar
1.41
0.71
Có(USD)
Không dầu khí, dự trữ ngoại hối mạnh
Bảng Anh
1.33
0.75
Không
Lâu đời, thứ sáu toàn cầu
Gibraltar Pound
1.33
0.75
Có(Bảng Anh)
Địa phương, cố định 1:1 với GBP
Franc Thụy Sĩ
1.21
0.83
Không
An toàn, trung lập, vàng hỗ trợ
Đô la Cayman
1.20
0.83
Có(USD)
Offshore, cố định 1:1.20 USD
Euro
1.13
0.89
Không
Mới nhất, 27 quốc gia, ảnh hưởng toàn cầu
Suy nghĩ sâu hơn: Đắt không nhất thiết là tốt
Danh sách này cho thấy một hiện tượng thú vị: các đồng tiền đắt nhất tập trung chủ yếu ở ba nhóm quốc gia — các nước xuất khẩu dầu mỏ, các quốc gia tài chính lâu đời, và các trung tâm tài chính offshore đặc biệt.
Nhưng có một điểm quan trọng cần lưu ý: tỷ giá cao không đồng nghĩa với lợi nhuận đầu tư cao. Kuwait và Bahrain dù có đồng tiền đắt nhất, nhưng đều là các nền kinh tế nhỏ, thanh khoản trong giao dịch quốc tế hạn chế. Trong khi đó, GBP và EUR dù xếp hạng thấp hơn, nhưng là các đồng tiền dự trữ quan trọng nhất toàn cầu, phạm vi và độ sâu sử dụng lớn hơn nhiều so với các đồng tiền kia.
Nhà đầu tư khi chọn giữ loại tiền nào, không chỉ dựa vào con số tỷ giá, mà còn cần xem xét:
Uy tín của chính phủ phát hành
Tính thanh khoản quốc tế của đồng tiền
Tiềm năng tăng trưởng kinh tế dài hạn
Mức lạm phát và ổn định tỷ giá
Vì vậy, “đồng tiền đắt nhất” đôi khi không phải là “an toàn nhất” hoặc “có giá trị nhất”. Mỗi nhà đầu tư cần dựa trên khả năng chịu rủi ro và mục tiêu đầu tư của mình để đưa ra lựa chọn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
2568 năm tiết lộ lớn về tiền tệ có giá trị cao toàn cầu: Những đồng tiền nào "đắt giá" nhất?
Thế giới tiền đắt nhất thuộc về ai?
Trong hệ thống kinh tế của hơn 180 quốc gia, mỗi quốc gia đều có đồng tiền pháp định riêng để thúc đẩy hoạt động kinh tế. Nhưng bạn có biết không? Không phải tất cả các loại tiền tệ đều có sức mua quốc tế như nhau. Một số quốc gia, một đơn vị tiền tệ của họ, có thể đổi ra nhiều tiền của các quốc gia khác trong thị trường ngoại hối — đó chính là “đồng tiền đắt nhất”. Năm nay, chúng tôi tổng hợp top 10 đồng tiền có giá trị nhất toàn cầu, cùng xem đồng tiền của những quốc gia nào mạnh nhất.
Các quốc gia giàu dầu mỏ và giới quý tộc tiền tệ
Vua của các loại tiền đắt nhất: Kỳ quan Kuwait Dinar (KWD)
Nói về đồng tiền đắt nhất, không thể không nhắc đến Kuwait Dinar. Loại tiền này lần đầu ra mắt vào những năm 1960, đã được thiết lập tỷ giá ngang bằng với Bảng Anh. Hiện tại, 1 Kuwait Dinar có thể quy đổi ra 3.26 USD, đứng đầu toàn cầu về giá trị.
Loại tiền này duy trì được sức mạnh như vậy nhờ vào nền kinh tế mạnh mẽ của Kuwait. Quốc gia vùng Vịnh này xuất khẩu trung bình khoảng 3 triệu thùng dầu mỗi ngày, là quốc gia sản xuất dầu lớn thứ 10 thế giới. Thương mại dầu mỏ liên tục mang lại của cải cho đất nước, giúp GDP bình quân đầu người vượt quá 20,000 USD và duy trì thặng dư thương mại lâu dài. Hiện nay, Kuwait Dinar được gắn với rổ tiền tệ, đảm bảo tỷ giá ổn định dài hạn.
Thông số chính
Sáng chói của các quốc gia láng giềng: Dinar Bahrain (BHD)
Nhìn sang phía đông của Kuwait, Dinar Bahrain đứng thứ hai. Quốc gia này từ năm 1965 đã thay thế hệ thống tiền cũ bằng Dinar, và từ năm 1983 đã cố định tỷ giá là 1 Bahrain Dinar = 2.65 USD.
Bahrain cũng là quốc gia xuất khẩu dầu mỏ, nhưng cấu trúc kinh tế đa dạng hơn. Ngoài ngành dầu khí, quốc gia này còn phát triển tài chính, du lịch và các ngành khác. GDP bình quân đầu người cũng vượt quá 20,000 USD, lạm phát duy trì ở mức thấp (khoảng 0.8%), khiến Dinar Bahrain trở thành một loại tiền tệ dự trữ rất ổn định.
Thông số chính
Trung tâm năng lượng Trung Đông: Riyal Oman (OMR)
Riyal Oman xếp thứ ba, tỷ giá hiện tại là 1 Riyal đổi 2.60 USD. Dù thấp hơn Bahrain, đồng tiền của quốc gia cổ xưa trên bán đảo Ả Rập này vẫn rất vững chắc.
Oman từ năm 1972 đã gắn đồng tiền của mình với USD. Quốc gia này sản xuất khoảng 1 triệu thùng dầu mỗi ngày, đứng thứ 21 thế giới về sản lượng dầu. Tốc độ tăng trưởng kinh tế gần đây đạt 4.1% (so với cùng kỳ), cộng với thặng dư thương mại ổn định và lạm phát thấp, Riyal Oman duy trì vị thế mạnh mẽ lâu dài.
Thông số chính
Các đồng tiền giá cao ngoài Trung Đông
Người ổn định bị đánh giá thấp: Dinar Jordan (JOD)
Chuyển sang Jordan, đồng Dinar của quốc gia này dù không giàu có như các nước xuất khẩu dầu mỏ, nhưng vẫn nằm trong danh sách các đồng tiền đắt nhất thế giới, tỷ giá là 1 Jordan Dinar = 1.41 USD.
Kinh tế Jordan không phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu khí như các nước láng giềng, tốc độ tăng trưởng gần đây là 2.7% (so với cùng kỳ), GDP bình quân đầu người khoảng 3,891 USD. Dù con số này còn thấp, nhưng dự trữ ngoại hối của quốc gia này đến cuối năm 2566 đạt 13.533 tỷ USD, điều này giúp duy trì uy tín quốc tế của đồng tiền.
Thông số chính
Đồng tiền lâu đời và có lịch sử: Bảng Anh (GBP)
Lịch sử của Bảng Anh bắt nguồn từ thời Anglo-Saxon. Thời Trung cổ, bảng Anh được định giá bằng bạc, sau đó chuyển sang chế độ bản vị vàng. Đến cuối thế kỷ 19, các quốc gia khác cũng bắt đầu áp dụng chế độ bản vị vàng, khiến bảng Anh dần trở thành công cụ thanh toán quốc tế — khi đó 1 bảng Anh có thể quy đổi ra 4.87 USD, 4.87 CAD và nhiều đồng tiền khác.
Dù Anh đã rời khỏi chế độ bản vị vàng từ lâu, nhưng với tư cách là nền kinh tế thứ sáu toàn cầu (chiếm khoảng 3% GDP toàn cầu), London vẫn là trung tâm tài chính quốc tế. Ngành công nghiệp công nghệ của Anh có giá trị hơn 1 nghìn tỷ USD, đứng thứ ba toàn cầu (sau Mỹ và Trung Quốc). Những yếu tố này liên tục duy trì nhu cầu quốc tế đối với đồng bảng. Tỷ giá hiện tại là 1 GBP = 1.33 USD.
Thông số chính
Hình ảnh của vùng lãnh thổ Anh: Bảng Anh Gibraltar (GIP)
Bảng Anh Gibraltar là đồng tiền chính thức của vùng lãnh thổ thuộc Anh này, lưu hành từ năm 1934. Nó duy trì tỷ lệ cố định 1:1 với bảng Anh, do đó tỷ giá quốc tế cũng khoảng 1 GIP = 1.33 USD.
Dù chỉ lưu hành nội địa, nhưng đồng tiền này tượng trưng cho sự tự chủ kinh tế của khu vực. Gibraltar duy trì giá trị lâu dài của đồng tiền nhờ hệ thống tài chính ổn định, chính sách thuế thấp và lợi thế trong lĩnh vực game trực tuyến, vận tải biển, dịch vụ tài chính.
Thông số chính
Vùng trung lập an toàn: Franc Thụy Sĩ (CHF)
Chuyện về Franc Thụy Sĩ bắt đầu từ thế kỷ 18, khi nó được định giá bằng bạc, sau đó trở thành phương tiện giao dịch thống nhất của các bang trong Thụy Sĩ. Đến ngày nay, Franc Thụy Sĩ đã trở thành đồng tiền “trú ẩn an toàn” toàn cầu.
Vị thế này đến từ chính sách trung lập của Thụy Sĩ và hệ thống tài chính ổn định. Ngân hàng trung ương Thụy Sĩ quy định dự trữ vàng không thấp hơn 40% lượng tiền lưu hành, điều này đã giúp Franc có nền tảng vững chắc trong lịch sử. Trong hai cuộc chiến tranh thế giới, Thụy Sĩ nhờ trung lập đã thu hút dòng vốn toàn cầu trú ẩn. Ngay cả hiện tại, Franc vẫn nằm trong rổ trọng số của chỉ số USD. Tỷ giá hiện tại là 1 CHF = 1.21 USD.
Thông số chính
Vũ khí bí mật của trung tâm tài chính Caribbean: Đô la Cayman (KYD)
Đô la Cayman là đồng tiền chính thức của vùng lãnh thổ thuộc Anh này, ra đời năm 1972, thay thế đô la Jamaica. Tỷ giá cố định với USD là 1:1.20, nên giá trị quốc tế đạt 1 KYD = 1.20 USD.
Dù diện tích nhỏ bé, nhưng Cayman là trung tâm tài chính offshore quan trọng toàn cầu. Chính sách thuế thấp, quy định tài chính vững chắc, cùng với ngành du lịch và tài chính offshore, giúp đồng tiền này duy trì giá trị mạnh trong phạm vi quốc tế hạn chế.
Thông số chính
Sản phẩm của hội nhập châu Âu: Euro (EUR)
Euro là đồng tiền dự trữ chính “trẻ nhất” toàn cầu, ra mắt năm 1999, chính thức lưu hành từ 2002. Được sử dụng tại 20 quốc gia trong khu vực đồng euro.
Ban đầu, euro có biểu hiện yếu, nhưng sau đó bắt đầu tăng giá, đạt đỉnh lịch sử 1 euro = 1.6 USD vào năm 2008. Là thành phần trong rổ dự trữ của IMF (chiếm 29.31%) và là đồng tiền dự trữ ngoại hối lớn thứ hai thế giới (chiếm 19.58%), euro có ảnh hưởng toàn cầu rộng lớn. Tỷ giá hiện tại là 1 euro = 1.13 USD.
Thông số chính
Bảng so sánh các đồng tiền đắt nhất toàn cầu
Suy nghĩ sâu hơn: Đắt không nhất thiết là tốt
Danh sách này cho thấy một hiện tượng thú vị: các đồng tiền đắt nhất tập trung chủ yếu ở ba nhóm quốc gia — các nước xuất khẩu dầu mỏ, các quốc gia tài chính lâu đời, và các trung tâm tài chính offshore đặc biệt.
Nhưng có một điểm quan trọng cần lưu ý: tỷ giá cao không đồng nghĩa với lợi nhuận đầu tư cao. Kuwait và Bahrain dù có đồng tiền đắt nhất, nhưng đều là các nền kinh tế nhỏ, thanh khoản trong giao dịch quốc tế hạn chế. Trong khi đó, GBP và EUR dù xếp hạng thấp hơn, nhưng là các đồng tiền dự trữ quan trọng nhất toàn cầu, phạm vi và độ sâu sử dụng lớn hơn nhiều so với các đồng tiền kia.
Nhà đầu tư khi chọn giữ loại tiền nào, không chỉ dựa vào con số tỷ giá, mà còn cần xem xét:
Vì vậy, “đồng tiền đắt nhất” đôi khi không phải là “an toàn nhất” hoặc “có giá trị nhất”. Mỗi nhà đầu tư cần dựa trên khả năng chịu rủi ro và mục tiêu đầu tư của mình để đưa ra lựa chọn.