Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Đồng Hryvnia Ukraine (UAH) và Đồng Zloty Ba Lan (PLN), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.
Định nghĩa
Đồng Hryvnia Ukraine (UAH) và Đồng Zloty Ba Lan (PLN) là các loại tiền tệ fiat của các quốc gia Đông Âu. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh điều kiện kinh tế khu vực, sự khác biệt trong chính sách tiền tệ và động thái thương mại xuyên biên giới giữa Ukraine và Ba Lan.
Giá hôm nay
1 UAH = 0.0845 PLN (tính đến ngày 8 tháng 1 năm 2026)
Giá cao nhất 24h: 0.084605 PLN
Giá thấp nhất 24h: 0.08346 PLN
Phân tích thị trường
Các biến động giá UAH/PLN gần đây cho thấy phạm vi giao dịch tương đối chặt chẽ trong chu kỳ thị trường hiện tại (2026-01-08 đến nay).
Các mức kỹ thuật: Trung bình động 50 ngày đứng ở mức 11.5752, cho thấy tín hiệu Mua. Các mức pivot chính được xác định quanh 0.0846 PLN dựa trên nhiều phương pháp pivot point (Woodie’s và DeMark’s)
Dự báo ngắn hạn: Các dự báo phân tích cho thấy UAH/PLN có thể hướng tới 0.0848 PLN trong vòng một tuần và có khả năng giảm xuống 0.0836 PLN trong vòng bốn tuần
Cơ hội giao dịch: Theo dõi khả năng giao dịch trong phạm vi từ 0.0836–0.0848 PLN, với các chỉ báo kỹ thuật cung cấp tín hiệu vào lệnh và thoát lệnh
Kết luận
Tiếp tục theo dõi cặp UAH/PLN chặt chẽ, kết hợp các tín hiệu phân tích kỹ thuật với dự báo giá ngắn hạn. Các nhà giao dịch nên chú ý đến các mức hỗ trợ và kháng cự đã xác định, đồng thời nhận thức rõ các khả năng di chuyển theo hướng trong dự báo bốn tuần tới.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Cập nhật giá UAH sang PLN hôm nay
Tóm tắt
Báo cáo này cung cấp tỷ giá hối đoái theo thời gian thực giữa Đồng Hryvnia Ukraine (UAH) và Đồng Zloty Ba Lan (PLN), giúp các nhà giao dịch nhanh chóng nắm bắt động thái thị trường và xác định các cơ hội giao dịch tiềm năng.
Định nghĩa
Đồng Hryvnia Ukraine (UAH) và Đồng Zloty Ba Lan (PLN) là các loại tiền tệ fiat của các quốc gia Đông Âu. Tỷ giá hối đoái giữa chúng phản ánh điều kiện kinh tế khu vực, sự khác biệt trong chính sách tiền tệ và động thái thương mại xuyên biên giới giữa Ukraine và Ba Lan.
Giá hôm nay
Phân tích thị trường
Các biến động giá UAH/PLN gần đây cho thấy phạm vi giao dịch tương đối chặt chẽ trong chu kỳ thị trường hiện tại (2026-01-08 đến nay).
Kết luận
Tiếp tục theo dõi cặp UAH/PLN chặt chẽ, kết hợp các tín hiệu phân tích kỹ thuật với dự báo giá ngắn hạn. Các nhà giao dịch nên chú ý đến các mức hỗ trợ và kháng cự đã xác định, đồng thời nhận thức rõ các khả năng di chuyển theo hướng trong dự báo bốn tuần tới.