Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
So sánh USDT ERC20 và USDT TRC20: hướng dẫn toàn diện về hai tiêu chuẩn blockchain
Bạn có nhận thấy rằng có hai phiên bản USDT trên thị trường tiền điện tử không? Một phiên bản hoạt động trên ERC20, phiên bản còn lại trên TRC20. Hai định dạng này thực chất là cùng một stablecoin do Tether phát hành, nhưng lưu hành trên các mạng blockchain khác nhau. Hiểu rõ những khác biệt này là điều cần thiết để tối ưu hóa giao dịch của bạn và giảm phí.
Hai biến thể của cùng một stablecoin: Ethereum và Tron
USDT tồn tại đồng thời trên nhiều blockchain, trong đó hai mạng phổ biến nhất là Ethereum và Tron. Một bên, tiêu chuẩn ERC20 cho phép USDT lưu hành trên mạng Ethereum. Bên kia, tiêu chuẩn TRC20 cung cấp cùng chức năng trên mạng Tron. Mặc dù về mặt kỹ thuật tương tự nhau, nhưng hai phiên bản này phục vụ các nhu cầu khác nhau trong hệ sinh thái crypto.
Công nghệ blockchain là nền tảng của cả hai phiên bản này. Một đồng tiền điện tử không bị giới hạn chỉ trên một chuỗi; nó hoàn toàn có thể tồn tại đồng thời trên nhiều mạng. Đúng vậy, USDT cũng vậy: Tether đã quyết định triển khai stablecoin của mình trên Ethereum (qua ERC20) và cả trên Tron (qua TRC20). Chiến lược đa chuỗi này giúp tăng cường tính linh hoạt và khả năng truy cập của giao thức.
Tại sao chọn TRC20 thay vì ERC20?
Lý do chính của sự phân chia này nằm ở chi phí giao dịch. Mạng Ethereum, dù là một trong những blockchain an toàn nhất, lại tạo ra phí gas khá cao. Ngược lại, Tron cung cấp các giao dịch với chi phí thấp hơn nhiều. Vì vậy, nếu bạn thường xuyên gửi USDT hoặc thực hiện các chuyển khoản lớn, lựa chọn phiên bản TRC20 sẽ tiết kiệm chi phí hơn về mặt tài chính.
Ngoài phí, cả hai phiên bản đều cung cấp mức độ bảo mật tương đương vì đều do cùng một tổ chức phát hành. Việc lựa chọn giữa ERC20 và TRC20 chủ yếu phụ thuộc vào ưu tiên của bạn: bạn có ưu tiên sự phi tập trung và độ bền vững của Ethereum, hay bạn muốn tiết kiệm chi phí mạng Tron?
Làm thế nào để nhận biết và phân biệt hai định dạng USDT
Để dễ dàng nhận biết bạn đang sở hữu phiên bản USDT nào, hãy chú ý đến logo đi kèm với ví hoặc ví trao đổi của bạn. USDT ERC20 thường sẽ hiển thị logo Ethereum (một chữ E cách điệu), trong khi USDT TRC20 sẽ có biểu tượng của Tron. Những phân biệt hình ảnh này giúp xác định ngay lập tức mạng lưới nền tảng.
Trước khi thực hiện chuyển khoản, luôn kiểm tra kỹ xem bạn đang gửi đến địa chỉ đúng chuẩn của loại token phù hợp. Gửi TRC20 đến địa chỉ ERC20 sẽ gây mất mát không thể khôi phục. Đây là bước phòng ngừa quan trọng để tránh các sai lầm tốn kém. Tóm lại, mặc dù USDT ERC20 và USDT TRC20 có giá trị như nhau, nhưng vị trí của chúng trên blockchain khác nhau, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến phí giao dịch và khả năng tương thích của mạng.