Lịch sử tăng trưởng của thị trường chứng khoán Mỹ, đằng sau là một lịch sử chiến tranh của Hoa Kỳ

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Viết bài: Lý Gia

Nguồn: Wall Street Journal

Tiếng súng vang lên, vàng bạc chục nghìn lượng. Trong khi thị trường đang sôi sục tranh luận về liệu xung đột Trung Đông có kéo theo suy thoái toàn cầu hay không, chỉ số S&P 500 và Nasdaq lại cùng nhau lập đỉnh mới. Chiến tranh thực sự có ý nghĩa gì đối với thị trường Mỹ?

Báo cáo của Tài Thông Chứng Khoán đã đưa ra câu trả lời rõ ràng: Chiến tranh và đà tăng dài hạn của thị trường chứng khoán Mỹ không phải là đối lập, mà còn gần như cộng sinh. Hiệu suất lịch sử của chỉ số Dow Jones chứng minh điều này — trong chiến tranh Tây Mỹ tăng 28%, trong chiến tranh Triều Tiên tăng 26%, chiến tranh Việt Nam kéo dài 19 năm, chỉ số vẫn tăng hơn 80%, còn chiến tranh Afghanistan kéo dài quanh thời điểm khủng hoảng tài chính 2008, gần như gấp đôi.

Kể từ cuối thế kỷ 19 trở thành nền kinh tế lớn nhất thế giới, Mỹ trong các cuộc chiến tranh, ngoại trừ chiến tranh Việt Nam, đều thu được lợi ích thực chất. Từ việc chiếm lĩnh thuộc địa Tây Ban Nha trong chiến tranh Tây Mỹ, kiếm lời lớn trong hai cuộc chiến tranh thế giới, đến chiến tranh Vịnh và các xung đột nhỏ quanh nguồn dầu mỏ sau đó, Mỹ đã hoàn tất quá trình chuyển đổi từ “thành viên tham chiến” sang “kẻ phát động chiến tranh”.

Đường đi của phản ứng của thị trường Mỹ trong chiến tranh cũng rõ ràng: Trước Chiến tranh Thế giới thứ hai và trước đó, chiến tranh chủ yếu ảnh hưởng đến thị trường qua tác động tâm lý; từ chiến tranh Triều Tiên trở đi, tác động trực tiếp này dần giảm, chiến tranh chủ yếu truyền qua các kênh kinh tế như lạm phát, giá dầu, thâm hụt ngân sách.

Chiến tranh Việt Nam là cuộc chiến duy nhất Mỹ “lỗ”, đồng thời cũng đã thay đổi sâu sắc logic chiến tranh của nước này. Sau đó, các cuộc xung đột do Mỹ phát động gần như đều có ba đặc điểm: thời gian ngắn, quy mô nhỏ, xoay quanh dầu mỏ — và cuối cùng đều đạt mục tiêu.

Từ “đục nước béo cò” đến chủ động gây chuyện, chiến lược chiến tranh của Mỹ đã trải qua ba bước ngoặt

Chiến tranh Tây Mỹ năm 1898 là cuộc chiến tranh quan trọng đầu tiên do Mỹ chủ động gây ra. Thời đó, các tập đoàn độc quyền trong nước cần thị trường mới, nơi đầu tư và nguồn nguyên liệu, đế chế thuộc địa còn sót lại của Tây Ban Nha trở thành mục tiêu tối ưu. Sau chiến tranh, Mỹ kiểm soát Cuba, đồng thời giành quyền kiểm soát Philippines, Guam và Puerto Rico. Chỉ số công nghiệp Dow Jones trong vòng ba tháng chiến tranh tăng 28%, đồng bộ với chiến thắng trên chiến trường chính.

Khi Chiến tranh Thế giới thứ nhất bùng nổ, Mỹ ban đầu giữ trung lập. Vào tháng 7 năm 1914, trong giờ đóng cửa, các nhà đầu tư nhận thức rõ rằng Mỹ sẽ là người hưởng lợi lớn nhất từ xung đột châu Âu — đất nước xa chiến trường có thể duy trì sản xuất và xuất khẩu vũ khí sang châu Âu. Đến năm 1917, các ngân hàng Mỹ, trong đó có Morgan, đã cung cấp hơn 10 tỷ USD vay cho chính phủ Anh và Pháp để mua vũ khí. Dù sau khi chính thức tham chiến tháng 4 năm 1917, chỉ số chứng khoán giảm gần 10%, nhưng chỉ số công nghiệp từ mức thấp nhất năm 1914 đến tháng 3 năm 1917 đã tăng khoảng 107%.

Chiến tranh Thế giới thứ hai là bước ngoặt để Mỹ xác lập vị thế bá chủ toàn cầu. Ban đầu, vào tháng 9 năm 1939, thị trường chứng khoán Mỹ giảm do thuế lợi nhuận vượt quá mức, gây áp lực lên kỳ vọng lợi nhuận doanh nghiệp — Quốc hội áp dụng mức thuế tối đa 95% đối với lợi nhuận vượt quá 5.000 USD của doanh nghiệp, làm giảm mạnh các cổ phiếu DDM. Đến tháng 5 năm 1942, trận chiến Trân Châu Cảng và Midway đã thay đổi cục diện, nhà đầu tư nhanh chóng nhận ra xu hướng chiến tranh, thị trường sớm đáy và phục hồi. Chỉ số công nghiệp tăng 82% trong giai đoạn chiến tranh, chỉ số vận tải tăng 127%, chỉ số tiện ích tăng 203%.

Chiến tranh Triều Tiên là cuộc chiến đầu tiên Mỹ “thua”. Mặc dù nhu cầu vũ khí thúc đẩy kinh tế sau chiến tranh thế giới thứ hai, nhưng quân đội Mỹ không đạt được mục tiêu đề ra. Tuy nhiên, chỉ số Dow Jones vẫn tăng 26% trong toàn bộ thời kỳ, chỉ số vận tải tăng 86%.

Chiến tranh Việt Nam trở thành điểm phân chia, là cuộc chiến duy nhất Mỹ thất bại và không thu lợi.

Ngân sách quốc phòng Mỹ từ 49,6 tỷ USD năm 1961 tăng vọt lên 81,9 tỷ USD năm 1968 (chiếm 43,3% ngân sách liên bang), thâm hụt ngân sách từ 3,7 tỷ USD lên 25 tỷ USD, lạm phát từ 1,5% tăng lên 4,7%. GDP Mỹ chiếm tỷ trọng toàn cầu giảm từ 34% xuống dưới 30%. Sau chiến tranh, chiến lược chiến tranh của Mỹ hoàn toàn chuyển hướng: không còn chiến tranh quy mô lớn trên mặt đất, thay vào đó là các xung đột “đại lý” ngắn hạn, ít thiệt hại, chủ yếu bằng không quân.

Các cuộc chiến sau này như chiến tranh Vịnh, Kosovo, Afghanistan, Iraq đều do Mỹ phát động dựa trên xung đột địa phương hoặc sự kiện “chim bồ câu” (black swan), chủ yếu tập trung ở Trung Đông và Balkan, mục tiêu cốt lõi xoay quanh kiểm soát dầu mỏ và nhu cầu vũ khí.

Cách thức truyền dẫn của chiến tranh tới thị trường chứng khoán đã thay đổi: Từ tác động tâm lý sang tác động kinh tế

Trước Chiến tranh Thế giới thứ hai và trước đó, các sự kiện chiến tranh thường ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý nhà đầu tư. Trong chiến tranh Tây Mỹ, chiến thắng trong trận Manila và trận Santiago Bay đã thúc đẩy chỉ số tăng khoảng 10% trong vòng mười ngày; còn trong hai cuộc chiến tranh thế giới, tin tức Mỹ tham chiến thường gây ra các đợt bán tháo hoảng loạn.

Tuy nhiên, từ chiến tranh Triều Tiên trở đi, tác động trực tiếp này dần giảm. Từ tháng 11 năm 1950 đến tháng 2 năm 1951, liên quân Hàn Mỹ liên tiếp thất bại, trong khi thị trường chứng khoán Mỹ vẫn tiếp tục tăng — nguyên nhân là, nền kinh tế Mỹ sau chiến tranh thế giới thứ hai từng bị đình trệ đã khởi động lại trong thời kỳ chiến tranh Triều Tiên: năm 1950, GDP thực của Mỹ tăng khoảng 8,7%, năm 1951 duy trì trên 8%. Sự mở rộng ngân sách do chiến tranh mang lại, trái lại, lại trở thành chất xúc tác cho phục hồi kinh tế.

Trong chiến tranh Việt Nam, sự thay đổi này càng rõ nét hơn. Năm 1965, chiến dịch Đồng Lăng (lần đầu Mỹ tham chiến quy mô lớn trong chiến tranh Việt Nam) không gây ảnh hưởng rõ rệt đến thị trường; năm 1968, cuộc tấn công Tết Mậu Thân của Bắc Việt cũng không ngăn nổi đỉnh cao mới của thị trường. Thực tế, yếu tố thúc đẩy thị trường là việc Cục Dự trữ Liên bang thắt chặt tín dụng để đối phó với chi phí chiến tranh vào năm 1966, cùng với hai đợt suy thoái kinh tế vào năm 1969-1970 và 1973-1975. Tâm lý chiến tranh đã nhường chỗ cho chính sách vĩ mô và lợi nhuận doanh nghiệp.

Chiến tranh Vịnh cung cấp ví dụ rõ ràng nhất về “truyền dẫn kinh tế”. Sau khi Iraq tấn công Kuwait vào tháng 8 năm 1990, giá dầu tăng vọt, thị trường dự đoán Mỹ sẽ rơi vào suy thoái, chỉ số S&P 500 về mức thấp nhất. Tháng 1 năm 1991, liên quân tấn công Baghdad, giá dầu giảm trở lại mức trước chiến tranh, thị trường đồng loạt phục hồi. Trong suốt chiến tranh, chỉ số Dow Jones và giá dầu gần như vận hành ngược chiều hoàn hảo — thị trường đang giao dịch về mối cân bằng giữa lạm phát và tăng trưởng.

Năm 2001, chiến tranh Afghanistan và năm 2003, chiến tranh Iraq tiếp tục xác nhận quy luật này. Biểu tượng rõ nhất là tháng 5 năm 2011, khi Osama bin Laden bị tiêu diệt — đây đáng lý là bước đột phá trong chiến tranh Afghanistan, nhưng ngày hôm sau, chỉ số Dow chỉ giảm nhẹ 0,02%, S&P 500 giảm 0,18%. Thị trường gần như bỏ qua hoàn toàn thông tin này.

Tổng kết lại, phản ứng của thị trường Mỹ với chiến tranh đã trải qua một quá trình rõ ràng: từ “tác động tâm lý” chuyển sang “truyền dẫn kinh tế”. Ban đầu, chiến tranh qua tin thắng thua trực tiếp gây dao động thị trường; từ sau chiến tranh Triều Tiên, thị trường ngày càng chú ý đến các biến số kinh tế thực như mở rộng ngân sách, kỳ vọng lạm phát, biến động giá dầu và chính sách tiền tệ.

Chính chiến tranh không còn là lý do để thị trường tăng giảm, mà cách chiến tranh ảnh hưởng đến tăng trưởng và chi phí mới là yếu tố thị trường thực sự định giá.

Ngành nào kiếm lời trong chiến tranh? Câu trả lời đang thay đổi

Trong chiến tranh thế giới thứ hai, than đá là “mạch máu” của chiến tranh, tỷ lệ than cốc từ trước chiến tranh 43,8% tăng lên 48,9%, ngành này tăng trưởng tổng cộng 415%.

Trong chiến tranh Triều Tiên, dầu mỏ trở thành nhân vật chính mới, khai thác và chế biến dầu thô chiếm hai vị trí dẫn đầu về lợi nhuận, lợi nhuận liên tục tăng từ giữa năm 1950 đến nửa đầu năm 1952. Trong chiến tranh Việt Nam, hệ thống Bretton Woods sụp đổ buộc đồng USD mất giá, OPEC được phép tăng giá để bù đắp thiệt hại, ngành khai thác dầu mỏ bùng nổ trong giai đoạn cuối năm 1970 đến đầu năm 1973, lợi nhuận tăng đến 1378% trong toàn chiến tranh.

Chiến tranh Kosovo tiếp tục mô hình này, các ngành nguyên vật liệu và năng lượng đạt lợi nhuận tốt nhất.

Chiến tranh Vịnh là ví dụ duy nhất phản đối — cách truyền dẫn chuyển sang “giá dầu → kỳ vọng kinh tế” theo kiểu gián tiếp, các ngành tiêu dùng thiết yếu và y tế tạm thời vượt trội, còn các ngành năng lượng, nguyên vật liệu, công nghiệp, vốn nặng, lại xếp cuối.

Điều đáng chú ý là: khi quy mô kinh tế Mỹ mở rộng, ngành công nghiệp quốc phòng đã từ động lực tăng trưởng trở thành phần nền tảng của nền kinh tế. Mỗi cuộc chiến tranh tác động đến tổng thể ngày càng giảm, lực đẩy của thị trường chứng khoán ngày càng chuyển sang các biến số vĩ mô như lạm phát, lãi suất, thâm hụt ngân sách.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim