4 Thị trường hôm nay
4 đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của 4 chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0188. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 4, tổng vốn hóa thị trường của 4 tính bằng EUR là €16,055,871.73. Trong 24h qua, giá của 4 tính bằng EUR đã giảm €-0.002812, biểu thị mức giảm -12.96%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 4 tính bằng EUR là €0.2493, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01362.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 14 sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 4 sang EUR là €0.0188 EUR, với sự thay đổi -12.96% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá 4/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 4/EUR trong ngày qua.
Giao dịch 4
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of 4/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, 4/-- Spot is -- and --, and 4/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi 4 sang Euro
Bảng chuyển đổi 4 sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
14 | 0.01EUR |
24 | 0.03EUR |
34 | 0.05EUR |
44 | 0.07EUR |
54 | 0.09EUR |
64 | 0.11EUR |
74 | 0.13EUR |
84 | 0.15EUR |
94 | 0.16EUR |
104 | 0.18EUR |
10,0004 | 188.09EUR |
50,0004 | 940.47EUR |
100,0004 | 1,880.95EUR |
500,0004 | 9,404.79EUR |
1,000,0004 | 18,809.59EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang 4
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 53.164 |
2EUR | 106.324 |
3EUR | 159.494 |
4EUR | 212.654 |
5EUR | 265.824 |
6EUR | 318.984 |
7EUR | 372.154 |
8EUR | 425.314 |
9EUR | 478.474 |
10EUR | 531.644 |
100EUR | 5,316.434 |
500EUR | 26,582.174 |
1,000EUR | 53,164.354 |
5,000EUR | 265,821.754 |
10,000EUR | 531,643.54 |
Bảng chuyển đổi số tiền 4 sang EUR và EUR sang 4 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 4 sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang 4, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 14 phổ biến
4 | 1 4 |
|---|---|
$0.02USD | |
€0.02EUR | |
₹1.99INR | |
Rp368.35IDR | |
$0.03CAD | |
£0.02GBP | |
฿0.69THB |
4 | 1 4 |
|---|---|
₽1.77RUB | |
R$0.12BRL | |
د.إ0.08AED | |
₺0.95TRY | |
¥0.15CNY | |
¥3.46JPY | |
$0.17HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 4 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 4 = $0.02 USD, 1 4 = €0.02 EUR, 1 4 = ₹1.99 INR, 1 4 = Rp368.35 IDR, 1 4 = $0.03 CAD, 1 4 = £0.02 GBP, 1 4 = ฿0.69 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
57.48 | |
0.006423 | |
0.1879 | |
586.25 | |
275.13 | |
0.6568 | |
4.22 | |
585.34 |
1,984.8 | |
0.188 | |
4,113.44 | |
1,478.8 | |
0.9277 | |
0.006438 | |
0.1736 | |
44.11 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi 4 (4) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng 4 của bạn
Nhập số lượng 4 của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 4 hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 4.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 4 sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ 4 sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 4 sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 4 sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi 4 sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến 4 (4)
GateToken (GT) đốt token trên chuỗi cho Quý 4 năm 2025
Việc đốt GateToken (GT) trên chuỗi cho quý 4 năm 2025 đã được hoàn tất thành công. Tổng cộng 2.163.900,48229 GT đã được chuyển đến địa chỉ đốt, với tổng giá trị đốt vượt mức 26,92 triệu USD.
GateToken (GT) đã thực hiện đốt tổng cộng 2.163.900 token trong quý 4 năm 2025, qua đó củng cố tokenomics khi hệ sinh thái tiếp tục mở rộng
Tính đến thời điểm hiện tại, tổng cộng đã có 184.819.426 token GT được đốt, với tổng giá trị lũy kế vượt 1,901 tỷ USD.
Saxo Bank bị Ủy ban Chứng khoán và Hợp đồng Tương lai Hồng Kông (SFC) phạt 4 triệu đô la Hồng Kông
Một án phạt do Ủy ban Chứng khoán và Hợp đồng Tương lai Hồng Kông ban hành đã phơi bày bốn năm vi phạm quy định của Saxo Bank, qua đó đưa các vấn đề tuân thủ tại các sàn giao dịch tiền điện tử trở lại tâm điểm chú ý của cơ quan quản lý.