InfinexINX sang VND:Chuyển đổi Infinex (INX) sang Việt Nam đồng (VND)

INX/VND: 1 INX ≈ ₫309.46 VND

Lần cập nhật mới nhất:

Infinex Thị trường hôm nay

Infinex đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Infinex chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫309.46. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,614,000,000 INX, tổng vốn hóa thị trường của Infinex tính bằng VND là ₫28,987,044,789,557,624.79. Trong 24h qua, giá của Infinex tính bằng VND đã tăng ₫7.47, biểu thị mức tăng +2.48%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Infinex tính bằng VND là ₫482.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫284.32.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INX sang VND

309.46+2.48%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INX sang VND là ₫309.46 VND, với sự thay đổi +2.48% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INX/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INX/VND trong ngày qua.

Giao dịch Infinex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo InfinexINX/USDT
Giao ngay
$0.01202
+1.69%
logo InfinexINX/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01199
+1.78%

The real-time trading price of INX/USDT Spot is $0.01202, with a 24-hour trading change of +1.69%, INX/USDT Spot is $0.01202 and +1.69%, and INX/USDT Perpetual is $0.01199 and +1.78%.

Bảng chuyển đổi Infinex sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi INX sang VND

logo InfinexSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1INX
309.46VND
2INX
618.92VND
3INX
928.39VND
4INX
1,237.85VND
5INX
1,547.31VND
6INX
1,856.78VND
7INX
2,166.24VND
8INX
2,475.71VND
9INX
2,785.17VND
10INX
3,094.63VND
100INX
30,946.39VND
500INX
154,731.97VND
1,000INX
309,463.94VND
5,000INX
1,547,319.73VND
10,000INX
3,094,639.46VND

Bảng chuyển đổi VND sang INX

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo Infinex
1VND
0.003231INX
2VND
0.006462INX
3VND
0.009694INX
4VND
0.01292INX
5VND
0.01615INX
6VND
0.01938INX
7VND
0.02261INX
8VND
0.02585INX
9VND
0.02908INX
10VND
0.03231INX
100,000VND
323.13INX
500,000VND
1,615.69INX
1,000,000VND
3,231.39INX
5,000,000VND
16,156.97INX
10,000,000VND
32,313.94INX

Bảng chuyển đổi số tiền INX sang VND và VND sang INX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INX sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang INX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Infinex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INX = $0.01 USD, 1 INX = €0.01 EUR, 1 INX = ₹1.08 INR, 1 INX = Rp201.28 IDR, 1 INX = $0.02 CAD, 1 INX = £0.01 GBP, 1 INX = ฿0.38 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.002713
logo BTCBTC
0.0000002781
logo ETHETH
0.000009437
logo USDTUSDT
0.0193
logo BNBBNB
0.00003009
logo XRPXRP
0.01369
logo USDCUSDC
0.01927
logo SOLSOL
0.0002238
logo TRXTRX
0.07002
logo STETHSTETH
0.000009416
logo DOGEDOGE
0.1995
logo BCHBCH
0.00003665
logo ADAADA
0.07074
logo WBTCWBTC
0.0000002797
logo HYPEHYPE
0.0005991
logo LEOLEO
0.002482

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Infinex (INX) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng INX của bạn

Nhập số lượng INX của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Infinex hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Infinex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Infinex sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Infinex sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Infinex sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Infinex sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi Infinex sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Infinex (INX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide