OpenVPPOVPP sang RUB:Chuyển đổi OpenVPP (OVPP) sang Rúp Nga (RUB)

OVPP/RUB: 1 OVPP ≈ ₽0.6149 RUB

Lần cập nhật mới nhất:

OpenVPP Thị trường hôm nay

OpenVPP đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OpenVPP chuyển đổi sang Rúp Nga (RUB) là ₽0.6149. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 800,000,000 OVPP, tổng vốn hóa thị trường của OpenVPP tính bằng RUB là ₽39,151,370,512.06. Trong 24h qua, giá của OpenVPP tính bằng RUB đã tăng ₽0.007231, biểu thị mức tăng +1.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OpenVPP tính bằng RUB là ₽11.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽0.5523.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OVPP sang RUB

0.6149+1.19%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OVPP sang RUB là ₽0.6149 RUB, với sự thay đổi +1.18% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OVPP/RUB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OVPP/RUB trong ngày qua.

Giao dịch OpenVPP

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OpenVPPOVPP/USDT
Giao ngay
$0.007728
+1.04%

The real-time trading price of OVPP/USDT Spot is $0.007728, with a 24-hour trading change of +1.04%, OVPP/USDT Spot is $0.007728 and +1.04%, and OVPP/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi OpenVPP sang Rúp Nga

Bảng chuyển đổi OVPP sang RUB

logo OpenVPPSố lượng
Chuyển thànhlogo RUB
1OVPP
0.61RUB
2OVPP
1.22RUB
3OVPP
1.84RUB
4OVPP
2.45RUB
5OVPP
3.07RUB
6OVPP
3.68RUB
7OVPP
4.3RUB
8OVPP
4.91RUB
9OVPP
5.53RUB
10OVPP
6.14RUB
1,000OVPP
614.94RUB
5,000OVPP
3,074.7RUB
10,000OVPP
6,149.41RUB
50,000OVPP
30,747.08RUB
100,000OVPP
61,494.17RUB

Bảng chuyển đổi RUB sang OVPP

logo RUBSố lượng
Chuyển thànhlogo OpenVPP
1RUB
1.62OVPP
2RUB
3.25OVPP
3RUB
4.87OVPP
4RUB
6.5OVPP
5RUB
8.13OVPP
6RUB
9.75OVPP
7RUB
11.38OVPP
8RUB
13OVPP
9RUB
14.63OVPP
10RUB
16.26OVPP
100RUB
162.61OVPP
500RUB
813.08OVPP
1,000RUB
1,626.17OVPP
5,000RUB
8,130.85OVPP
10,000RUB
16,261.7OVPP

Bảng chuyển đổi số tiền OVPP sang RUB và RUB sang OVPP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 OVPP sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 RUB sang OVPP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OpenVPP phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OVPP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OVPP = $0.01 USD, 1 OVPP = €0.01 EUR, 1 OVPP = ₹0.7 INR, 1 OVPP = Rp129.24 IDR, 1 OVPP = $0.01 CAD, 1 OVPP = £0.01 GBP, 1 OVPP = ฿0.24 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

RUBRUB
logo GTGT
0.5983
logo BTCBTC
0.00006996
logo ETHETH
0.002025
logo USDTUSDT
6.28
logo XRPXRP
3.13
logo BNBBNB
0.007177
logo USDCUSDC
6.28
logo SOLSOL
0.04802
logo SMARTSMART
1,200.29
logo TRXTRX
21.74
logo STETHSTETH
0.002025
logo DOGEDOGE
44.01
logo ADAADA
16.28
logo BCHBCH
0.009879
logo WBTCWBTC
0.00007001
logo WEETHWEETH
0.001873

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rúp Nga nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OpenVPP (OVPP) sang Rúp Nga (RUB)

01

Nhập số lượng OVPP của bạn

Nhập số lượng OVPP của bạn

02

Chọn Rúp Nga

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RUB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OpenVPP hiện tại theo Rúp Nga hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OpenVPP.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OpenVPP sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OpenVPP sang Rúp Nga (RUB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OpenVPP sang Rúp Nga trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OpenVPP sang Rúp Nga?

4.Tôi có thể chuyển đổi OpenVPP sang loại tiền tệ khác ngoài Rúp Nga không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rúp Nga (RUB) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến OpenVPP (OVPP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide