AVAAVAAI sang AED:Chuyển đổi AVA (AVAAI) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

AVAAI/AED: 1 AVAAI ≈ د.إ0.03712 AED

Lần cập nhật mới nhất:

AVA Thị trường hôm nay

AVA đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của AVA chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.03712. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,206,957.96 AVAAI, tổng vốn hóa thị trường của AVA tính bằng AED là د.إ136,248,024.51. Trong 24h qua, giá của AVA tính bằng AED đã tăng د.إ0.0004368, biểu thị mức tăng +1.20%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVA tính bằng AED là د.إ1.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.01244.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAAI sang AED

د.إ0.03712+1.2%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAAI sang AED là د.إ0.03712 AED, với sự thay đổi +1.20% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá AVAAI/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAAI/AED trong ngày qua.

Giao dịch AVA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AVAAVAAI/USDT
Giao ngay
$0.01001
+1.31%
logo AVAAVAAI/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.01002
+1.11%

The real-time trading price of AVAAI/USDT Spot is $0.01001, with a 24-hour trading change of +1.31%, AVAAI/USDT Spot is $0.01001 and +1.31%, and AVAAI/USDT Perpetual is $0.01002 and +1.11%.

Bảng chuyển đổi AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Bảng chuyển đổi AVAAI sang AED

logo AVASố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1AVAAI
0.03AED
2AVAAI
0.07AED
3AVAAI
0.11AED
4AVAAI
0.14AED
5AVAAI
0.18AED
6AVAAI
0.22AED
7AVAAI
0.26AED
8AVAAI
0.29AED
9AVAAI
0.33AED
10AVAAI
0.37AED
10,000AVAAI
373.86AED
50,000AVAAI
1,869.3AED
100,000AVAAI
3,738.6AED
500,000AVAAI
18,693.02AED
1,000,000AVAAI
37,386.05AED

Bảng chuyển đổi AED sang AVAAI

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo AVA
1AED
26.74AVAAI
2AED
53.49AVAAI
3AED
80.24AVAAI
4AED
106.99AVAAI
5AED
133.73AVAAI
6AED
160.48AVAAI
7AED
187.23AVAAI
8AED
213.98AVAAI
9AED
240.73AVAAI
10AED
267.47AVAAI
100AED
2,674.79AVAAI
500AED
13,373.97AVAAI
1,000AED
26,747.94AVAAI
5,000AED
133,739.72AVAAI
10,000AED
267,479.44AVAAI

Bảng chuyển đổi số tiền AVAAI sang AED và AED sang AVAAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 AVAAI sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang AVAAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1AVA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAAI = $0.01 USD, 1 AVAAI = €0.01 EUR, 1 AVAAI = ₹0.91 INR, 1 AVAAI = Rp169 IDR, 1 AVAAI = $0.01 CAD, 1 AVAAI = £0.01 GBP, 1 AVAAI = ฿0.32 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
13.3
logo BTCBTC
0.001493
logo ETHETH
0.04366
logo USDTUSDT
136.25
logo XRPXRP
63.56
logo BNBBNB
0.1531
logo SOLSOL
0.9872
logo USDCUSDC
136.06
logo TRXTRX
461.76
logo STETHSTETH
0.04372
logo DOGEDOGE
955.55
logo ADAADA
345.28
logo BCHBCH
0.2164
logo WBTCWBTC
0.001499
logo WEETHWEETH
0.04044
logo LINKLINK
10.37

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi AVA (AVAAI) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)

01

Nhập số lượng AVAAI của bạn

Nhập số lượng AVAAI của bạn

02

Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AVA sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?

4.Tôi có thể chuyển đổi AVA sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide