Bitcoin Thị trường hôm nay
Bitcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BTC chuyển đổi sang Shilling Kenya (KES) là KSh11,739,178.7. Với nguồn cung lưu hành là 19,973,353 BTC, tổng vốn hóa thị trường của BTC tính bằng KES là KSh30,235,825,188,207,118.6. Trong 24h qua, giá của BTC tính bằng KES đã giảm KSh-7,042.06, biểu thị mức giảm -0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BTC tính bằng KES là KSh16,258,457.28, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh8,744.33.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BTC sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BTC sang KES là KSh11,739,178.7 KES, với sự thay đổi -0.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BTC/KES của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BTC/KES trong ngày qua.
Giao dịch Bitcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $91,022.5 | +0.07% | |
Giao ngay | $90,898.46 | +0.05% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $90,970 | +0.09% |
The real-time trading price of BTC/USDT Spot is $91,022.5, with a 24-hour trading change of +0.07%, BTC/USDT Spot is $91,022.5 and +0.07%, and BTC/USDT Perpetual is $90,970 and +0.09%.
Bảng chuyển đổi Bitcoin sang Shilling Kenya
Bảng chuyển đổi BTC sang KES
Chuyển thành | |
|---|---|
1BTC | 11,739,178.7KES |
2BTC | 23,478,357.41KES |
3BTC | 35,217,536.12KES |
4BTC | 46,956,714.83KES |
5BTC | 58,695,893.54KES |
6BTC | 70,435,072.25KES |
7BTC | 82,174,250.96KES |
8BTC | 93,913,429.67KES |
9BTC | 105,652,608.38KES |
10BTC | 117,391,787.09KES |
100BTC | 1,173,917,870.97KES |
500BTC | 5,869,589,354.85KES |
1,000BTC | 11,739,178,709.7KES |
5,000BTC | 58,695,893,548.5KES |
10,000BTC | 117,391,787,097KES |
Bảng chuyển đổi KES sang BTC
Chuyển thành | |
|---|---|
1KES | 0.0000000851BTC |
2KES | 0.0000001703BTC |
3KES | 0.0000002555BTC |
4KES | 0.0000003407BTC |
5KES | 0.0000004259BTC |
6KES | 0.0000005111BTC |
7KES | 0.0000005962BTC |
8KES | 0.0000006814BTC |
9KES | 0.0000007666BTC |
10KES | 0.0000008518BTC |
10,000,000,000KES | 851.84BTC |
50,000,000,000KES | 4,259.24BTC |
100,000,000,000KES | 8,518.48BTC |
500,000,000,000KES | 42,592.41BTC |
1,000,000,000,000KES | 85,184.83BTC |
Bảng chuyển đổi số tiền BTC sang KES và KES sang BTC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BTC sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000,000 KES sang BTC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bitcoin phổ biến
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
$91,034.2USD | |
€77,706.79EUR | |
₹8,208,344.44INR | |
Rp1,521,739,903.99IDR | |
$125,035.47CAD | |
£67,693.03GBP | |
฿2,864,436.62THB |
Bitcoin | 1 BTC |
|---|---|
₽7,300,460.36RUB | |
R$494,015.29BRL | |
د.إ334,323.1AED | |
₺3,918,157.49TRY | |
¥636,638.57CNY | |
¥14,277,603.65JPY | |
$709,265.66HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BTC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BTC = $91,034.2 USD, 1 BTC = €77,706.79 EUR, 1 BTC = ₹8,208,344.44 INR, 1 BTC = Rp1,521,739,903.99 IDR, 1 BTC = $125,035.47 CAD, 1 BTC = £67,693.03 GBP, 1 BTC = ฿2,864,436.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
BCH chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
WEETH chuyển đổi sang KES
LINK chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.3775 | |
0.00004259 | |
0.001244 | |
3.88 | |
1.81 | |
0.00433 | |
0.02773 | |
3.87 |
13.21 | |
0.001245 | |
27.26 | |
9.78 | |
0.006074 | |
0.00004271 | |
0.001146 | |
0.2929 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Shilling Kenya nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Bitcoin (BTC) sang Shilling Kenya (KES)
Nhập số lượng BTC của bạn
Nhập số lượng BTC của bạn
Chọn Shilling Kenya
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KES hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bitcoin hiện tại theo Shilling Kenya hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bitcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bitcoin sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Bitcoin sang Shilling Kenya (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Shilling Kenya trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bitcoin sang Shilling Kenya?
4.Tôi có thể chuyển đổi Bitcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Shilling Kenya không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Shilling Kenya (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Bitcoin (BTC)
Phân tích chuyên sâu về Gate Private Wealth Management: Vì sao sản phẩm này vượt trội so với các sản phẩm đầu tư tiền mã hóa thông thường?
Theo dữ liệu thị trường Gate, tính đến ngày 09 tháng 01 năm 2026, BTC đang được giao dịch ở mức 91.051 USD. Ngày càng có nhiều nhà đầu tư tìm kiếm các dịch vụ quản lý tài sản chuyên biệt hơn.
Hướng Dẫn ETF của Gate: Đa Dạng Hóa Danh Mục Ngoài BTC và ETH—Lựa Chọn Tài Sản và Chiến Lược
Trong khi sự chú ý của thị trường vẫn tập trung vào Bitcoin và Ethereum, Gate ETF đã âm thầm xây dựng một hệ sinh thái rộng lớn, bao gồm 244 loại token khác nhau, với khối lượng giao dịch gần 5 tỷ USD trong 30 ngày qua.
Phân tích chuyên sâu của Yilihua: Năm 2026—Năm đầu tiên của tài chính on-chain. Vì sao nên đặt cược toàn lực vào ETH và WLFI?
Vào ngày 08 tháng 01, nhà sáng lập Liquid Capital là ông Li Hua đã thực hiện một động thái quyết đoán, gửi đi tín hiệu rõ ràng tới thị trường tiền mã hóa: chuyển đổi BTC sang ETH và công khai bày tỏ niềm tin mạnh mẽ vào tương lai của stablecoin cũng như Ethereum.