BunicornBUNI sang CNY:Chuyển đổi Bunicorn (BUNI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

BUNI/CNY: 1 BUNI ≈ ¥0.02126 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Bunicorn Thị trường hôm nay

Bunicorn đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Bunicorn chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.02126. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 24,916,666 BUNI, tổng vốn hóa thị trường của Bunicorn tính bằng CNY là ¥3,705,431.71. Trong 24h qua, giá của Bunicorn tính bằng CNY đã tăng ¥0.0001938, biểu thị mức tăng +0.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Bunicorn tính bằng CNY là ¥4.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.009282.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BUNI sang CNY

¥0.02126+0.92%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BUNI sang CNY là ¥0.02126 CNY, với sự thay đổi +0.92% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BUNI/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BUNI/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Bunicorn

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of BUNI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, BUNI/-- Spot is -- and --, and BUNI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Bunicorn sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi BUNI sang CNY

logo BunicornSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1BUNI
0.02CNY
2BUNI
0.04CNY
3BUNI
0.06CNY
4BUNI
0.08CNY
5BUNI
0.1CNY
6BUNI
0.12CNY
7BUNI
0.14CNY
8BUNI
0.16CNY
9BUNI
0.19CNY
10BUNI
0.21CNY
10,000BUNI
212.19CNY
50,000BUNI
1,060.98CNY
100,000BUNI
2,121.97CNY
500,000BUNI
10,609.86CNY
1,000,000BUNI
21,219.72CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang BUNI

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Bunicorn
1CNY
47.12BUNI
2CNY
94.25BUNI
3CNY
141.37BUNI
4CNY
188.5BUNI
5CNY
235.62BUNI
6CNY
282.75BUNI
7CNY
329.88BUNI
8CNY
377BUNI
9CNY
424.13BUNI
10CNY
471.25BUNI
100CNY
4,712.59BUNI
500CNY
23,562.98BUNI
1,000CNY
47,125.96BUNI
5,000CNY
235,629.83BUNI
10,000CNY
471,259.66BUNI

Bảng chuyển đổi số tiền BUNI sang CNY và CNY sang BUNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 BUNI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang BUNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Bunicorn phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BUNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BUNI = $0 USD, 1 BUNI = €0 EUR, 1 BUNI = ₹0.27 INR, 1 BUNI = Rp50.72 IDR, 1 BUNI = $0 CAD, 1 BUNI = £0 GBP, 1 BUNI = ฿0.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
6.78
logo BTCBTC
0.0007699
logo ETHETH
0.02187
logo USDTUSDT
71.55
logo XRPXRP
31.56
logo BNBBNB
0.07856
logo SOLSOL
0.5122
logo USDCUSDC
71.48
logo SMARTSMART
13,537.31
logo STETHSTETH
0.02187
logo TRXTRX
242.72
logo DOGEDOGE
480.67
logo ADAADA
173.36
logo BCHBCH
0.1126
logo WBTCWBTC
0.0007711
logo WEETHWEETH
0.02016

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Bunicorn (BUNI) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng BUNI của bạn

Nhập số lượng BUNI của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bunicorn hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bunicorn.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bunicorn sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Bunicorn sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bunicorn sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bunicorn sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Bunicorn sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide