Celsius NetworkCEL sang IDR:Chuyển đổi Celsius Network (CEL) sang Rupiah Indonesia (IDR)

CEL/IDR: 1 CEL ≈ Rp635.07 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Celsius Network Thị trường hôm nay

Celsius Network đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CEL chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp635.07. Với nguồn cung lưu hành là 35,719,125.9 CEL, tổng vốn hóa thị trường của CEL tính bằng IDR là Rp379,416,515,349,899.36. Trong 24h qua, giá của CEL tính bằng IDR đã giảm Rp-14.48, biểu thị mức giảm -2.24%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CEL tính bằng IDR là Rp134,642.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp326.19.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CEL sang IDR

Rp635.07-2.24%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CEL sang IDR là Rp635.07 IDR, với sự thay đổi -2.24% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CEL/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CEL/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Celsius Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Celsius NetworkCEL/USDT
Giao ngay
$0.03778
-2.77%

The real-time trading price of CEL/USDT Spot is $0.03778, with a 24-hour trading change of -2.77%, CEL/USDT Spot is $0.03778 and -2.77%, and CEL/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Celsius Network sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi CEL sang IDR

logo Celsius NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1CEL
636.08IDR
2CEL
1,272.16IDR
3CEL
1,908.24IDR
4CEL
2,544.33IDR
5CEL
3,180.41IDR
6CEL
3,816.49IDR
7CEL
4,452.58IDR
8CEL
5,088.66IDR
9CEL
5,724.74IDR
10CEL
6,360.82IDR
100CEL
63,608.29IDR
500CEL
318,041.45IDR
1,000CEL
636,082.91IDR
5,000CEL
3,180,414.57IDR
10,000CEL
6,360,829.15IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang CEL

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Celsius Network
1IDR
0.001572CEL
2IDR
0.003144CEL
3IDR
0.004716CEL
4IDR
0.006288CEL
5IDR
0.00786CEL
6IDR
0.009432CEL
7IDR
0.011CEL
8IDR
0.01257CEL
9IDR
0.01414CEL
10IDR
0.01572CEL
100,000IDR
157.21CEL
500,000IDR
786.06CEL
1,000,000IDR
1,572.12CEL
5,000,000IDR
7,860.61CEL
10,000,000IDR
15,721.22CEL

Bảng chuyển đổi số tiền CEL sang IDR và IDR sang CEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CEL sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang CEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Celsius Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CEL = $0.04 USD, 1 CEL = €0.03 EUR, 1 CEL = ₹3.43 INR, 1 CEL = Rp636.08 IDR, 1 CEL = $0.05 CAD, 1 CEL = £0.03 GBP, 1 CEL = ฿1.2 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.00286
logo BTCBTC
0.0000003322
logo ETHETH
0.000009631
logo USDTUSDT
0.0299
logo XRPXRP
0.01491
logo BNBBNB
0.00003409
logo USDCUSDC
0.02988
logo SOLSOL
0.0002277
logo SMARTSMART
5.69
logo TRXTRX
0.1029
logo STETHSTETH
0.000009647
logo DOGEDOGE
0.2092
logo ADAADA
0.07742
logo BCHBCH
0.000047
logo WBTCWBTC
0.0000003331
logo WEETHWEETH
0.000008914

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Celsius Network (CEL) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng CEL của bạn

Nhập số lượng CEL của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celsius Network hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celsius Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celsius Network sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Celsius Network sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celsius Network sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celsius Network sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Celsius Network sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Celsius Network (CEL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide