CodattaXNY sang IDR:Chuyển đổi Codatta (XNY) sang Rupiah Indonesia (IDR)

XNY/IDR: 1 XNY ≈ Rp61.08 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Codatta Thị trường hôm nay

Codatta đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XNY chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp61.08. Với nguồn cung lưu hành là 2,500,000,000 XNY, tổng vốn hóa thị trường của XNY tính bằng IDR là Rp2,552,585,217,581,662.06. Trong 24h qua, giá của XNY tính bằng IDR đã giảm Rp-1.81, biểu thị mức giảm -2.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XNY tính bằng IDR là Rp512.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp24.92.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XNY sang IDR

Rp61.08-2.9%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XNY sang IDR là Rp61.08 IDR, với sự thay đổi -2.89% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XNY/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XNY/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Codatta

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo CodattaXNY/USDT
Giao ngay
$0.003641
-2.77%
logo CodattaXNY/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.003649
-3.11%

The real-time trading price of XNY/USDT Spot is $0.003641, with a 24-hour trading change of -2.77%, XNY/USDT Spot is $0.003641 and -2.77%, and XNY/USDT Perpetual is $0.003649 and -3.11%.

Bảng chuyển đổi Codatta sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi XNY sang IDR

logo CodattaSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1XNY
61.08IDR
2XNY
122.16IDR
3XNY
183.24IDR
4XNY
244.32IDR
5XNY
305.4IDR
6XNY
366.48IDR
7XNY
427.56IDR
8XNY
488.64IDR
9XNY
549.72IDR
10XNY
610.8IDR
100XNY
6,108.07IDR
500XNY
30,540.37IDR
1,000XNY
61,080.75IDR
5,000XNY
305,403.77IDR
10,000XNY
610,807.54IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang XNY

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Codatta
1IDR
0.01637XNY
2IDR
0.03274XNY
3IDR
0.04911XNY
4IDR
0.06548XNY
5IDR
0.08185XNY
6IDR
0.09823XNY
7IDR
0.1146XNY
8IDR
0.1309XNY
9IDR
0.1473XNY
10IDR
0.1637XNY
10,000IDR
163.71XNY
50,000IDR
818.58XNY
100,000IDR
1,637.17XNY
500,000IDR
8,185.88XNY
1,000,000IDR
16,371.76XNY

Bảng chuyển đổi số tiền XNY sang IDR và IDR sang XNY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XNY sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang XNY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Codatta phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XNY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XNY = $0 USD, 1 XNY = €0 EUR, 1 XNY = ₹0.33 INR, 1 XNY = Rp61.08 IDR, 1 XNY = $0.01 CAD, 1 XNY = £0 GBP, 1 XNY = ฿0.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002859
logo BTCBTC
0.0000003249
logo ETHETH
0.000009302
logo USDTUSDT
0.02993
logo XRPXRP
0.01331
logo BNBBNB
0.00003301
logo SOLSOL
0.0002169
logo USDCUSDC
0.02989
logo STETHSTETH
0.000009299
logo TRXTRX
0.1012
logo DOGEDOGE
0.2018
logo ADAADA
0.07258
logo BCHBCH
0.00004747
logo WBTCWBTC
0.0000003255
logo WEETHWEETH
0.000008584
logo LINKLINK
0.00219

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Codatta (XNY) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng XNY của bạn

Nhập số lượng XNY của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Codatta hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Codatta.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Codatta sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Codatta sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Codatta sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Codatta sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Codatta sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Codatta (XNY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide