Phái sinh

Danh sách các đồng coin Phái sinh hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Phái sinh hiện tại là ₫11,64T , đã thay đổi -3,83% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Phái sinh là ₫36,11B, đã thay đổi -0,08% trong 24 giờ qua. Có 41 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Phái sinh hiện nay.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa, phái sinh là các công cụ tài chính có giá trị được xác lập dựa trên những tài sản kỹ thuật số nền tảng như Bitcoin, Ethereum hoặc các loại tiền mã hóa khác. Các loại sản phẩm này bao gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, hợp đồng hoán đổi vĩnh viễn và các sản phẩm tổng hợp khác, cho phép nhà giao dịch dự đoán biến động giá mà không cần nắm giữ trực tiếp tài sản cơ sở. Phái sinh tiền mã hóa mở ra khả năng giao dịch đòn bẩy, triển khai chiến lược phòng ngừa rủi ro và quản lý rủi ro danh mục đầu tư. Những sàn giao dịch lớn như Binance Futures, Bybit và Deribit cung cấp đa dạng sản phẩm phái sinh với các thông số hợp đồng và cơ chế thanh toán khác nhau. Thị trường phái sinh hiện là một trong những phân khúc lớn nhất của giao dịch tiền mã hóa, vừa mang lại cơ hội sinh lời qua việc dự đoán giá, vừa tiềm ẩn rủi ro thanh lý và đòn bẩy. Đây là các công cụ trọng yếu giúp xác lập giá và nâng cao hiệu quả thị trường trong hệ sinh thái tiền mã hóa, thu hút các nhà đầu tư tổ chức và nhà giao dịch chuyên nghiệp muốn tiếp cận tài sản số với hiệu quả sử dụng vốn tối ưu và sự linh hoạt trong chiến lược giao dịch.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PENDLE
PENDLEPendle
1,1450₫26.393,39
+2,41%
₫26,39K+2,41%
₫3,7B₫4,33T
Chi tiết
SNX
SNXSynthetix
0,2854₫6.578,75
-0,62%
₫6,57K-0,62%
₫17,35B₫2,25T
Chi tiết
DYDX
DYDXdYdX
0,1031₫2.376,55
-1,89%
₫2,37K-1,89%
₫4,28B₫1,95T
Chi tiết
GMX
GMXGMX
6,0280₫138.951,42
-1,09%
₫138,95K-1,09%
₫347,61M₫1,44T
Chi tiết
UMA
UMAUMA
0,4956₫11.424,07
-0,56%
₫11,42K-0,56%
₫825,32M₫1,02T
Chi tiết
GNS
GNSGains Network
0,8727₫20.116,60
+0,17%
₫20,11K+0,17%
₫197,77M₫509,17B
Chi tiết
BNC
BNCBifrost
0,04868₫1.122,12
-2,12%
₫1,12K-2,12%
₫1,33B₫44,29B
Chi tiết
PERP
PERPPerpetual Protocol
0,02369₫546,07
-4,62%
₫546,07-4,62%
₫1,39B₫39,65B
Chi tiết
BOND
BONDBarnBridge
0,07836₫1.806,27
+6,53%
₫1,8K+6,53%
₫500,5M₫17,66B
Chi tiết
DERI
DERIDeri Protocol
0,0025390₫58,52
+20,27%
₫58,52+20,27%
₫213,27M₫7,67B
Chi tiết
HGET
HGETHedget
0,04636₫1.068,64
-9,15%
₫1,06K-9,15%
₫226,72M₫1,87B
Chi tiết
DAFI
DAFIDafi Protocol
0,0001351₫3,11
-4,92%
₫3,11-4,92%
₫198,56M₫1,76B
Chi tiết
GOVI
GOVIGovi
0,0024320₫56,06
-1,93%
₫56,06-1,93%
₫224,8M₫865,54M
Chi tiết
STPT
STPTStandardTokenizationProtocol
0,08353₫1.925,54
0,00%
₫1,92K0,00%
--₫3,74T
HEGIC
HEGICHegic
0,01366₫314,92
-2,38%
₫314,92-2,38%
₫439,61M₫339,39B
THALES
THALESThales
0,1399₫3.225,48
-30,04%
₫3,22K-30,04%
₫316,72M₫207,04B
MCB
MCBMUX Protocol
2,0600₫47.485,06
+0,24%
₫47,48K+0,24%
₫7,77M₫180,59B
DDX
DDXDerivaDAO
0,08752₫2.017,44
-2,75%
₫2,01K-2,75%
₫5,47M₫107,38B
PREMIA
PREMIAPremia
0,04629₫1.067,20
+1,08%
₫1,06K+1,08%
₫395,19M₫106,72B
KWENTA
KWENTAKwenta
4,9300₫113.641,43
+0,52%
₫113,64K+0,52%
₫30,65K₫60,49B