Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETH chuyển đổi sang Naira Nigeria (NGN) là ₦4,639,771.94. Với nguồn cung lưu hành là 120,694,828.97 ETH, tổng vốn hóa thị trường của ETH tính bằng NGN là ₦805,393,546,930,563,196.75. Trong 24h qua, giá của ETH tính bằng NGN đã giảm ₦-6,525.05, biểu thị mức giảm -0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETH tính bằng NGN là ₦7,113,467.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦622.71.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang NGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang NGN là ₦4,639,771.94 NGN, với sự thay đổi -0.14% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ETH/NGN của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/NGN trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $3,235.36 | -0.11% | |
Giao ngay | $0.03502 | +2.04% | |
Giao ngay | $3,234.3 | -0.16% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $3,234 | -0.08% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $3,235.36, with a 24-hour trading change of -0.11%, ETH/USDT Spot is $3,235.36 and -0.11%, and ETH/USDT Perpetual is $3,234 and -0.08%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Naira Nigeria
Bảng chuyển đổi ETH sang NGN
Chuyển thành | |
|---|---|
1ETH | 4,641,181.38NGN |
2ETH | 9,282,362.77NGN |
3ETH | 13,923,544.16NGN |
4ETH | 18,564,725.55NGN |
5ETH | 23,205,906.94NGN |
6ETH | 27,847,088.33NGN |
7ETH | 32,488,269.72NGN |
8ETH | 37,129,451.11NGN |
9ETH | 41,770,632.5NGN |
10ETH | 46,411,813.89NGN |
100ETH | 464,118,138.91NGN |
500ETH | 2,320,590,694.59NGN |
1,000ETH | 4,641,181,389.19NGN |
5,000ETH | 23,205,906,945.95NGN |
10,000ETH | 46,411,813,891.9NGN |
Bảng chuyển đổi NGN sang ETH
Chuyển thành | |
|---|---|
1NGN | 0.0000002154ETH |
2NGN | 0.0000004309ETH |
3NGN | 0.0000006463ETH |
4NGN | 0.0000008618ETH |
5NGN | 0.000001077ETH |
6NGN | 0.000001292ETH |
7NGN | 0.000001508ETH |
8NGN | 0.000001723ETH |
9NGN | 0.000001939ETH |
10NGN | 0.000002154ETH |
1,000,000,000NGN | 215.46ETH |
5,000,000,000NGN | 1,077.31ETH |
10,000,000,000NGN | 2,154.62ETH |
50,000,000,000NGN | 10,773.11ETH |
100,000,000,000NGN | 21,546.23ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang NGN và NGN sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ETH sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000,000 NGN sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
$3,226.07USD | |
€2,753.77EUR | |
₹290,887.31INR | |
Rp53,927,419.06IDR | |
$4,431.01CAD | |
£2,398.91GBP | |
฿101,509.91THB |
Ethereum | 1 ETH |
|---|---|
₽258,713.72RUB | |
R$17,506.91BRL | |
د.إ11,847.74AED | |
₺138,851.67TRY | |
¥22,561.2CNY | |
¥505,969.72JPY | |
$25,134.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $3,226.07 USD, 1 ETH = €2,753.77 EUR, 1 ETH = ₹290,887.31 INR, 1 ETH = Rp53,927,419.06 IDR, 1 ETH = $4,431.01 CAD, 1 ETH = £2,398.91 GBP, 1 ETH = ฿101,509.91 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NGN
ETH chuyển đổi sang NGN
USDT chuyển đổi sang NGN
XRP chuyển đổi sang NGN
BNB chuyển đổi sang NGN
SOL chuyển đổi sang NGN
USDC chuyển đổi sang NGN
SMART chuyển đổi sang NGN
STETH chuyển đổi sang NGN
TRX chuyển đổi sang NGN
DOGE chuyển đổi sang NGN
ADA chuyển đổi sang NGN
BCH chuyển đổi sang NGN
WBTC chuyển đổi sang NGN
WEETH chuyển đổi sang NGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.03304 | |
0.000003771 | |
0.0001077 | |
0.3478 | |
0.1556 | |
0.0003855 | |
0.002527 | |
0.3476 |
66.26 | |
0.0001077 | |
1.19 | |
2.38 | |
0.852 | |
0.0005501 | |
0.00000378 | |
0.00009956 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Naira Nigeria nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Naira Nigeria (NGN)
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Naira Nigeria
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NGN hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Naira Nigeria hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Naira Nigeria (NGN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Naira Nigeria trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Naira Nigeria?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Naira Nigeria không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Naira Nigeria (NGN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)
Hướng Dẫn Khai Thác ETH Toàn Diện của Gate: Lợi Nhuận Cao, Rào Cản Tham Gia Thấp Khi Đầu Tư Ethereum
Việc khai thác ETH không còn là lĩnh vực dành riêng cho các nhà đầu tư lớn hoặc những người đam mê công nghệ. Với một nền tảng tất cả trong một đáng tin cậy như Gate, bất kỳ nhà đầu tư nào cũng có thể tham gia một cách dễ dàng và an toàn, với rào cản gia nhập tối thiểu.
2026/01/05 Báo cáo hàng tuần của Gate Strategy Bot: BTC lấy lại mốc 93.000 USD, ETH giữ vững trên 3.200 USD
Sau kỳ nghỉ Năm Mới, các tài sản rủi ro nhìn chung đã phục hồi trở lại. BTC ghi nhận đà tăng liên tục, quay về quanh mốc 93.000 USD. ETH cũng đã vượt ngưỡng 3.200 USD. Nhóm meme coin chứng kiến khối lượng giao dịch tăng vọt, góp phần cải thiện tâm lý thị trường.
Bitmine đầu tư gần 1 tỷ USD để mở rộng danh mục Ethereum—Liệu các tổ chức đang bước vào một giai đoạn phân bổ ETH mới?
Một giao dịch mua trực tiếp Ethereum trị giá 97,6 triệu USD, cùng với 352 triệu USD ETH được staking trên mạng lưới.