ETHGas Thị trường hôm nay
ETHGas đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ETHGas chuyển đổi sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là د.إ0.09082. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,750,000,000 GWEI, tổng vốn hóa thị trường của ETHGas tính bằng AED là د.إ583,694,732.35. Trong 24h qua, giá của ETHGas tính bằng AED đã tăng د.إ0.01697, biểu thị mức tăng +22.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ETHGas tính bằng AED là د.إ0.1198, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.03672.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GWEI sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GWEI sang AED là د.إ0.09082 AED, với sự thay đổi +22.46% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GWEI/AED của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GWEI/AED trong ngày qua.
Giao dịch ETHGas
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.02544 | +24.03% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02538 | +22.67% |
The real-time trading price of GWEI/USDT Spot is $0.02544, with a 24-hour trading change of +24.03%, GWEI/USDT Spot is $0.02544 and +24.03%, and GWEI/USDT Perpetual is $0.02538 and +22.67%.
Bảng chuyển đổi ETHGas sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Bảng chuyển đổi GWEI sang AED
Chuyển thành | |
|---|---|
1GWEI | 0.09AED |
2GWEI | 0.18AED |
3GWEI | 0.27AED |
4GWEI | 0.36AED |
5GWEI | 0.45AED |
6GWEI | 0.54AED |
7GWEI | 0.63AED |
8GWEI | 0.72AED |
9GWEI | 0.81AED |
10GWEI | 0.9AED |
10,000GWEI | 908.2AED |
50,000GWEI | 4,541.04AED |
100,000GWEI | 9,082.09AED |
500,000GWEI | 45,410.46AED |
1,000,000GWEI | 90,820.92AED |
Bảng chuyển đổi AED sang GWEI
Chuyển thành | |
|---|---|
1AED | 11.01GWEI |
2AED | 22.02GWEI |
3AED | 33.03GWEI |
4AED | 44.04GWEI |
5AED | 55.05GWEI |
6AED | 66.06GWEI |
7AED | 77.07GWEI |
8AED | 88.08GWEI |
9AED | 99.09GWEI |
10AED | 110.1GWEI |
100AED | 1,101.06GWEI |
500AED | 5,505.33GWEI |
1,000AED | 11,010.67GWEI |
5,000AED | 55,053.39GWEI |
10,000AED | 110,106.78GWEI |
Bảng chuyển đổi số tiền GWEI sang AED và AED sang GWEI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 GWEI sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 AED sang GWEI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ETHGas phổ biến
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
$0.02USD | |
€0.02EUR | |
₹2.27INR | |
Rp415.37IDR | |
$0.03CAD | |
£0.02GBP | |
฿0.77THB |
ETHGas | 1 GWEI |
|---|---|
₽1.87RUB | |
R$0.13BRL | |
د.إ0.09AED | |
₺1.07TRY | |
¥0.17CNY | |
¥3.88JPY | |
$0.19HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GWEI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GWEI = $0.02 USD, 1 GWEI = €0.02 EUR, 1 GWEI = ₹2.27 INR, 1 GWEI = Rp415.37 IDR, 1 GWEI = $0.03 CAD, 1 GWEI = £0.02 GBP, 1 GWEI = ฿0.77 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
BCH chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
WEETH chuyển đổi sang AED
LINK chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
13.76 | |
0.001526 | |
0.04603 | |
136.35 | |
0.1534 | |
71.09 | |
135.99 | |
1.07 |
459.7 | |
0.04608 | |
1,101.15 | |
379.87 | |
0.2291 | |
0.001527 | |
0.0423 | |
11.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ETHGas (GWEI) sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED)
Nhập số lượng GWEI của bạn
Nhập số lượng GWEI của bạn
Chọn Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn AED hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ETHGas hiện tại theo Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ETHGas.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ETHGas sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ETHGas sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ETHGas sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất?
4.Tôi có thể chuyển đổi ETHGas sang loại tiền tệ khác ngoài Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ETHGas (GWEI)
ETHGas là gì? Phân tích chuyên sâu về token GWEI và triển vọng giá trong tương lai
Khi mức phí gas trung bình trên mạng lưới Ethereum ổn định ở mức 0,12 Gwei—tương đương khoảng 0,01 USD—một giao thức mới có tên ETHGas, được thiết kế nhằm biến không gian khối thành một loại tài sản có thể giao dịch, đã bắt đầu gây chú ý.
ETHGas chính thức ra mắt token quản trị $GWEI: Mở ra kỷ nguyên mới cho Ethereum không phí gas
Trong vòng một năm qua, mức phí gas trung bình của Ethereum đã giảm mạnh từ 10,62 Gwei xuống chỉ còn 0,3592 Gwei—tương đương mức sụt giảm đáng kinh ngạc là 96,62%. Hiện tại, một loại token quản trị mới đang chuẩn bị mở ra cho Ethereum một kỷ nguyên giao dịch quy mô lớn không tốn phí gas.
Tăng vọt ngắn gọn: Phí Ethereum đạt 100 đô la sau khi nộp hồ sơ ETH của BlackRock
BlackRock đáp ứng các yêu cầu cơ bản của SEC để được phê duyệt ETF ETH