GateToken Thị trường hôm nay
GateToken đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GT chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp117,728.17. Với nguồn cung lưu hành là 108,937,837.06 GT, tổng vốn hóa thị trường của GT tính bằng IDR là Rp215,388,042,007,661,985.36. Trong 24h qua, giá của GT tính bằng IDR đã giảm Rp-165.52, biểu thị mức giảm -0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GT tính bằng IDR là Rp435,644.64, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp4,325.2.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GT sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GT sang IDR là Rp117,728.17 IDR, với sự thay đổi -0.14% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GT/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GT/IDR trong ngày qua.
Giao dịch GateToken
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $7.02 | -0.28% | |
Giao ngay | $0.0001005 | +1.44% | |
Giao ngay | $0.003392 | +0.46% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $6.99 | -0.27% |
The real-time trading price of GT/USDT Spot is $7.02, with a 24-hour trading change of -0.28%, GT/USDT Spot is $7.02 and -0.28%, and GT/USDT Perpetual is $6.99 and -0.27%.
Bảng chuyển đổi GateToken sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi GT sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1GT | 117,728.17IDR |
2GT | 235,456.35IDR |
3GT | 353,184.53IDR |
4GT | 470,912.71IDR |
5GT | 588,640.89IDR |
6GT | 706,369.07IDR |
7GT | 824,097.25IDR |
8GT | 941,825.43IDR |
9GT | 1,059,553.61IDR |
10GT | 1,177,281.79IDR |
100GT | 11,772,817.96IDR |
500GT | 58,864,089.84IDR |
1,000GT | 117,728,179.69IDR |
5,000GT | 588,640,898.47IDR |
10,000GT | 1,177,281,796.95IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang GT
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.000008494GT |
2IDR | 0.00001698GT |
3IDR | 0.00002548GT |
4IDR | 0.00003397GT |
5IDR | 0.00004247GT |
6IDR | 0.00005096GT |
7IDR | 0.00005945GT |
8IDR | 0.00006795GT |
9IDR | 0.00007644GT |
10IDR | 0.00008494GT |
100,000,000IDR | 849.41GT |
500,000,000IDR | 4,247.07GT |
1,000,000,000IDR | 8,494.14GT |
5,000,000,000IDR | 42,470.71GT |
10,000,000,000IDR | 84,941.43GT |
Bảng chuyển đổi số tiền GT sang IDR và IDR sang GT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GT sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 IDR sang GT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1GateToken phổ biến
GateToken | 1 GT |
|---|---|
$7.01USD | |
€5.89EUR | |
₹636.26INR | |
Rp117,728.18IDR | |
$9.52CAD | |
£5.13GBP | |
฿218.4THB |
GateToken | 1 GT |
|---|---|
₽540.74RUB | |
R$36.43BRL | |
د.إ25.74AED | |
₺305.69TRY | |
¥48.58CNY | |
¥1,094.66JPY | |
$54.78HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GT = $7.01 USD, 1 GT = €5.89 EUR, 1 GT = ₹636.26 INR, 1 GT = Rp117,728.18 IDR, 1 GT = $9.52 CAD, 1 GT = £5.13 GBP, 1 GT = ฿218.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
HYPE chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.004247 | |
0.0000004269 | |
0.00001438 | |
0.02979 | |
0.02056 | |
0.00004677 | |
0.02975 | |
0.0003444 |
0.1069 | |
0.00001442 | |
0.312 | |
0.0000567 | |
0.1113 | |
0.0000004266 | |
0.003454 | |
0.0009706 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi GateToken (GT) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng GT của bạn
Nhập số lượng GT của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá GateToken hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua GateToken.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi GateToken sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ GateToken sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ GateToken sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ GateToken sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi GateToken sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến GateToken (GT)
Hướng dẫn toàn diện của Gate về các chương trình ưu đãi lợi suất cao: Dễ dàng khám phá sản phẩm đầu tư và phần thưởng GT
Khi giá Bitcoin điều chỉnh và dao động quanh mức 72.313,9 USD, các nhà đầu tư giàu kinh nghiệm sẽ ưu tiên hàng đầu việc tìm kiếm lợi nhuận ổn định.
Gate Contract Points là gì? Hướng dẫn đầy đủ về những lợi ích mới nhất và cách kiếm điểm hiệu quả (Số 77)
Hệ thống điểm hợp đồng hiện đã bước sang chu kỳ ổn định thứ 77. Khởi đầu từ việc airdrop GT, đến nay cơ chế này đã phát triển thành sự kết hợp giữa GUSD và voucher trải nghiệm, liên tục thể hiện được tính bền vững cũng như khả năng thích ứng linh hoạt của mình.
Sự kiện Gate Earn mới nhất: chiến lược nắm giữ thụ động giữa thị trường biến động
Giữa những biến động gần đây của giá Bitcoin quanh mốc 90.000 USD, một nhà giao dịch dày dạn kinh nghiệm đã lựa chọn không theo dõi thị trường quá sát sao. Thay vào đó, họ bình tĩnh chuyển một phần USDT nhàn rỗi vào dịch vụ Earn của Gate và thiết lập kế hoạch mua GT tự động hàng tuần, xây dựng m?