GemsGEMS sang THB:Chuyển đổi Gems (GEMS) sang Baht Thái (THB)

GEMS/THB: 1 GEMS ≈ ฿0.6542 THB

Lần cập nhật mới nhất:

Gems Thị trường hôm nay

Gems đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GEMS chuyển đổi sang Baht Thái (THB) là ฿0.6542. Với nguồn cung lưu hành là 643,831,656.89 GEMS, tổng vốn hóa thị trường của GEMS tính bằng THB là ฿13,123,507,409.75. Trong 24h qua, giá của GEMS tính bằng THB đã giảm ฿-0.03765, biểu thị mức giảm -5.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GEMS tính bằng THB là ฿13.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.4174.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GEMS sang THB

฿0.6542-5.43%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GEMS sang THB là ฿0.6542 THB, với sự thay đổi -5.42% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GEMS/THB của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GEMS/THB trong ngày qua.

Giao dịch Gems

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GemsGEMS/USDT
Giao ngay
$0.02092
-6.84%

The real-time trading price of GEMS/USDT Spot is $0.02092, with a 24-hour trading change of -6.84%, GEMS/USDT Spot is $0.02092 and -6.84%, and GEMS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Gems sang Baht Thái

Bảng chuyển đổi GEMS sang THB

logo GemsSố lượng
Chuyển thànhlogo THB
1GEMS
0.65THB
2GEMS
1.31THB
3GEMS
1.96THB
4GEMS
2.62THB
5GEMS
3.27THB
6GEMS
3.93THB
7GEMS
4.58THB
8GEMS
5.24THB
9GEMS
5.89THB
10GEMS
6.55THB
1,000GEMS
655.5THB
5,000GEMS
3,277.51THB
10,000GEMS
6,555.03THB
50,000GEMS
32,775.16THB
100,000GEMS
65,550.33THB

Bảng chuyển đổi THB sang GEMS

logo THBSố lượng
Chuyển thànhlogo Gems
1THB
1.52GEMS
2THB
3.05GEMS
3THB
4.57GEMS
4THB
6.1GEMS
5THB
7.62GEMS
6THB
9.15GEMS
7THB
10.67GEMS
8THB
12.2GEMS
9THB
13.72GEMS
10THB
15.25GEMS
100THB
152.55GEMS
500THB
762.77GEMS
1,000THB
1,525.54GEMS
5,000THB
7,627.72GEMS
10,000THB
15,255.45GEMS

Bảng chuyển đổi số tiền GEMS sang THB và THB sang GEMS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GEMS sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 THB sang GEMS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Gems phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GEMS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GEMS = $0.02 USD, 1 GEMS = €0.02 EUR, 1 GEMS = ₹1.91 INR, 1 GEMS = Rp352.68 IDR, 1 GEMS = $0.03 CAD, 1 GEMS = £0.02 GBP, 1 GEMS = ฿0.65 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

THBTHB
logo GTGT
2.32
logo BTCBTC
0.0002339
logo ETHETH
0.007998
logo USDTUSDT
16.05
logo XRPXRP
11.48
logo BNBBNB
0.02606
logo USDCUSDC
16.04
logo SOLSOL
0.1948
logo TRXTRX
57.71
logo STETHSTETH
0.008011
logo DOGEDOGE
173.18
logo BCHBCH
0.03087
logo ADAADA
61.39
logo WBTCWBTC
0.0002341
logo LEOLEO
1.86
logo HYPEHYPE
0.5451

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Baht Thái nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Gems (GEMS) sang Baht Thái (THB)

01

Nhập số lượng GEMS của bạn

Nhập số lượng GEMS của bạn

02

Chọn Baht Thái

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn THB hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gems hiện tại theo Baht Thái hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gems.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gems sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Gems sang Baht Thái (THB) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gems sang Baht Thái trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gems sang Baht Thái?

4.Tôi có thể chuyển đổi Gems sang loại tiền tệ khác ngoài Baht Thái không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Baht Thái (THB) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Gems (GEMS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide