Bridged USD Coin (Gravity Bridge) Thị trường hôm nay
Bridged USD Coin (Gravity Bridge) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của G-USDC chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.8571. Với nguồn cung lưu hành là 0 G-USDC, tổng vốn hóa thị trường của G-USDC tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của G-USDC tính bằng EUR đã giảm €-0.00012, biểu thị mức giảm -0.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của G-USDC tính bằng EUR là €1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.6741.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1G-USDC sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 G-USDC sang EUR là €0.8571 EUR, với sự thay đổi -0.01% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá G-USDC/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 G-USDC/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Bridged USD Coin (Gravity Bridge)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of G-USDC/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, G-USDC/-- Spot is -- and --, and G-USDC/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Bridged USD Coin (Gravity Bridge) sang Euro
Bảng chuyển đổi G-USDC sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1G-USDC | 0.85EUR |
2G-USDC | 1.71EUR |
3G-USDC | 2.57EUR |
4G-USDC | 3.42EUR |
5G-USDC | 4.28EUR |
6G-USDC | 5.14EUR |
7G-USDC | 6EUR |
8G-USDC | 6.85EUR |
9G-USDC | 7.71EUR |
10G-USDC | 8.57EUR |
1,000G-USDC | 857.16EUR |
5,000G-USDC | 4,285.82EUR |
10,000G-USDC | 8,571.64EUR |
50,000G-USDC | 42,858.22EUR |
100,000G-USDC | 85,716.45EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang G-USDC
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 1.16G-USDC |
2EUR | 2.33G-USDC |
3EUR | 3.49G-USDC |
4EUR | 4.66G-USDC |
5EUR | 5.83G-USDC |
6EUR | 6.99G-USDC |
7EUR | 8.16G-USDC |
8EUR | 9.33G-USDC |
9EUR | 10.49G-USDC |
10EUR | 11.66G-USDC |
100EUR | 116.66G-USDC |
500EUR | 583.31G-USDC |
1,000EUR | 1,166.63G-USDC |
5,000EUR | 5,833.18G-USDC |
10,000EUR | 11,666.37G-USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền G-USDC sang EUR và EUR sang G-USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 G-USDC sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang G-USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bridged USD Coin (Gravity Bridge) phổ biến
Bridged USD Coin (Gravity Bridge) | 1 G-USDC |
|---|---|
$1.01USD | |
€0.86EUR | |
₹90.56INR | |
Rp16,807.7IDR | |
$1.38CAD | |
£0.75GBP | |
฿31.58THB |
Bridged USD Coin (Gravity Bridge) | 1 G-USDC |
|---|---|
₽79.9RUB | |
R$5.49BRL | |
د.إ3.69AED | |
₺43.26TRY | |
¥7.04CNY | |
¥157.63JPY | |
$7.83HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 G-USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 G-USDC = $1.01 USD, 1 G-USDC = €0.86 EUR, 1 G-USDC = ₹90.56 INR, 1 G-USDC = Rp16,807.7 IDR, 1 G-USDC = $1.38 CAD, 1 G-USDC = £0.75 GBP, 1 G-USDC = ฿31.58 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
55.14 | |
0.006427 | |
0.187 | |
586.54 | |
281.16 | |
0.6543 | |
4.37 | |
586.05 |
110,368.85 | |
1,992.37 | |
0.1872 | |
3,873.37 | |
1,465.22 | |
0.9157 | |
0.00644 | |
0.1728 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Bridged USD Coin (Gravity Bridge) (G-USDC) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng G-USDC của bạn
Nhập số lượng G-USDC của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bridged USD Coin (Gravity Bridge) hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bridged USD Coin (Gravity Bridge).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bridged USD Coin (Gravity Bridge) sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Bridged USD Coin (Gravity Bridge) sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bridged USD Coin (Gravity Bridge) sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bridged USD Coin (Gravity Bridge) sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Bridged USD Coin (Gravity Bridge) sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Bridged USD Coin (Gravity Bridge) (G-USDC)
Tại sao một cá voi tiền điện tử lại tích lũy 2 triệu USD LIT bằng USDC—Phân tích chuỗi mua vào trị giá 8,03 triệu USD trong năm ngày
Một khoản tiền gửi stablecoin trị giá 2 triệu USD đã âm thầm được chuyển vào nền tảng Lighter vào ngày 2 tháng 1 năm 2026, và nhanh chóng được chuyển đổi sang token gốc của nền tảng là LIT. Giao dịch này chỉ là một phần trong chuỗi tích lũy quy mô lớn kéo dài năm ngày liên tiếp.
Circle phát hành 1 tỷ USDC trên Solana: Nhu cầu tổ chức tăng mạnh hay dấu hiệu cho thấy thị trường đang chuyển hướng?
Trong vòng chín giờ qua, đơn vị phát hành stablecoin Circle đã phát hành thêm 1 tỷ USD giá trị USDC trên mạng lưới Solana.
Phân Tích Chuyên Sâu Cổ Phiếu BCE (BCE): Giá Mới Nhất, Lợi Suất Cổ Tức Cao và Nhận Định Về Định Giá
BCE Inc. (Mã chứng khoán: BCE), một tập đoàn hàng đầu trong ngành viễn thông tại Canada, tiếp tục thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư toàn cầu nhờ tỷ suất cổ tức hấp dẫn và vị thế vững chắc trên thị trường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết về diễn biến giá cổ phiếu g