KimaKIMA sang EUR:Chuyển đổi Kima (KIMA) sang Euro (EUR)

KIMA/EUR: 1 KIMA ≈ €0.01669 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Kima Thị trường hôm nay

Kima đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KIMA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.01669. Với nguồn cung lưu hành là 5,288,422 KIMA, tổng vốn hóa thị trường của KIMA tính bằng EUR là €74,743.67. Trong 24h qua, giá của KIMA tính bằng EUR đã giảm €-0.0008331, biểu thị mức giảm -4.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KIMA tính bằng EUR là €0.9424, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01431.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KIMA sang EUR

0.01669-4.78%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KIMA sang EUR là €0.01669 EUR, với sự thay đổi -4.78% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KIMA/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KIMA/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Kima

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KimaKIMA/USDT
Giao ngay
$0.01957
-3.50%

The real-time trading price of KIMA/USDT Spot is $0.01957, with a 24-hour trading change of -3.50%, KIMA/USDT Spot is $0.01957 and -3.50%, and KIMA/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kima sang Euro

Bảng chuyển đổi KIMA sang EUR

logo KimaSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1KIMA
0.01EUR
2KIMA
0.03EUR
3KIMA
0.05EUR
4KIMA
0.06EUR
5KIMA
0.08EUR
6KIMA
0.1EUR
7KIMA
0.11EUR
8KIMA
0.13EUR
9KIMA
0.15EUR
10KIMA
0.16EUR
10,000KIMA
166.9EUR
50,000KIMA
834.52EUR
100,000KIMA
1,669.04EUR
500,000KIMA
8,345.21EUR
1,000,000KIMA
16,690.42EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang KIMA

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Kima
1EUR
59.91KIMA
2EUR
119.82KIMA
3EUR
179.74KIMA
4EUR
239.65KIMA
5EUR
299.57KIMA
6EUR
359.48KIMA
7EUR
419.4KIMA
8EUR
479.31KIMA
9EUR
539.23KIMA
10EUR
599.14KIMA
100EUR
5,991.45KIMA
500EUR
29,957.29KIMA
1,000EUR
59,914.58KIMA
5,000EUR
299,572.9KIMA
10,000EUR
599,145.8KIMA

Bảng chuyển đổi số tiền KIMA sang EUR và EUR sang KIMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KIMA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang KIMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kima phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KIMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KIMA = $0.02 USD, 1 KIMA = €0.02 EUR, 1 KIMA = ₹1.79 INR, 1 KIMA = Rp333 IDR, 1 KIMA = $0.03 CAD, 1 KIMA = £0.01 GBP, 1 KIMA = ฿0.62 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
82.92
logo BTCBTC
0.008836
logo ETHETH
0.2999
logo USDTUSDT
590.67
logo XRPXRP
419.06
logo BNBBNB
0.9714
logo USDCUSDC
590.22
logo SOLSOL
7.22
logo TRXTRX
2,108.47
logo STETHSTETH
0.3002
logo DOGEDOGE
6,047.29
logo BCHBCH
1.05
logo ADAADA
2,151.81
logo WBTCWBTC
0.008867
logo LEOLEO
68.12
logo HYPEHYPE
20.66

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kima (KIMA) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng KIMA của bạn

Nhập số lượng KIMA của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kima hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kima.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kima sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kima sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kima sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kima sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kima sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kima (KIMA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide