KingyTONKINGY sang JPY:Chuyển đổi KingyTON (KINGY) sang Yên Nhật (JPY)

KINGY/JPY: 1 KINGY ≈ ¥6.39 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

KingyTON Thị trường hôm nay

KingyTON đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KINGY chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥6.39. Với nguồn cung lưu hành là 0 KINGY, tổng vốn hóa thị trường của KINGY tính bằng JPY là ¥0. Trong 24h qua, giá của KINGY tính bằng JPY đã giảm ¥-0.4649, biểu thị mức giảm -6.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KINGY tính bằng JPY là ¥134.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.16.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KINGY sang JPY

¥6.39-6.88%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KINGY sang JPY là ¥6.39 JPY, với sự thay đổi -6.88% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KINGY/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KINGY/JPY trong ngày qua.

Giao dịch KingyTON

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KINGY/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KINGY/-- Spot is -- and --, and KINGY/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi KingyTON sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi KINGY sang JPY

logo KingyTONSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1KINGY
6.39JPY
2KINGY
12.78JPY
3KINGY
19.18JPY
4KINGY
25.57JPY
5KINGY
31.96JPY
6KINGY
38.36JPY
7KINGY
44.75JPY
8KINGY
51.14JPY
9KINGY
57.54JPY
10KINGY
63.93JPY
100KINGY
639.35JPY
500KINGY
3,196.78JPY
1,000KINGY
6,393.57JPY
5,000KINGY
31,967.85JPY
10,000KINGY
63,935.7JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang KINGY

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo KingyTON
1JPY
0.1564KINGY
2JPY
0.3128KINGY
3JPY
0.4692KINGY
4JPY
0.6256KINGY
5JPY
0.782KINGY
6JPY
0.9384KINGY
7JPY
1.09KINGY
8JPY
1.25KINGY
9JPY
1.4KINGY
10JPY
1.56KINGY
1,000JPY
156.4KINGY
5,000JPY
782.03KINGY
10,000JPY
1,564.07KINGY
50,000JPY
7,820.35KINGY
100,000JPY
15,640.71KINGY

Bảng chuyển đổi số tiền KINGY sang JPY và JPY sang KINGY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 KINGY sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 JPY sang KINGY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1KingyTON phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KINGY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KINGY = $0.04 USD, 1 KINGY = €0.03 EUR, 1 KINGY = ₹3.68 INR, 1 KINGY = Rp685.24 IDR, 1 KINGY = $0.06 CAD, 1 KINGY = £0.03 GBP, 1 KINGY = ฿1.27 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.3146
logo BTCBTC
0.0000342
logo ETHETH
0.000989
logo USDTUSDT
3.17
logo BNBBNB
0.003421
logo XRPXRP
1.61
logo USDCUSDC
3.16
logo SOLSOL
0.02374
logo TRXTRX
9.9
logo STETHSTETH
0.0009891
logo DOGEDOGE
24.91
logo ADAADA
8.69
logo BCHBCH
0.005379
logo WBTCWBTC
0.00003436
logo WEETHWEETH
0.0009131
logo LINKLINK
0.2478

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi KingyTON (KINGY) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng KINGY của bạn

Nhập số lượng KINGY của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá KingyTON hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua KingyTON.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi KingyTON sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ KingyTON sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ KingyTON sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ KingyTON sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi KingyTON sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide