Klaytn DaiKDAI sang EUR:Chuyển đổi Klaytn Dai (KDAI) sang Euro (EUR)

KDAI/EUR: 1 KDAI ≈ €0.08846 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Klaytn Dai Thị trường hôm nay

Klaytn Dai đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KDAI chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.08846. Với nguồn cung lưu hành là 8,425,353.45 KDAI, tổng vốn hóa thị trường của KDAI tính bằng EUR là €636,244.94. Trong 24h qua, giá của KDAI tính bằng EUR đã giảm €-0.004794, biểu thị mức giảm -5.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KDAI tính bằng EUR là €1.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.03005.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KDAI sang EUR

0.08846-5.21%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KDAI sang EUR là €0.08846 EUR, với sự thay đổi -5.21% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KDAI/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KDAI/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Klaytn Dai

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KDAI/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KDAI/-- Spot is -- and --, and KDAI/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Klaytn Dai sang Euro

Bảng chuyển đổi KDAI sang EUR

logo Klaytn DaiSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1KDAI
0.08EUR
2KDAI
0.17EUR
3KDAI
0.26EUR
4KDAI
0.35EUR
5KDAI
0.44EUR
6KDAI
0.53EUR
7KDAI
0.61EUR
8KDAI
0.7EUR
9KDAI
0.79EUR
10KDAI
0.88EUR
10,000KDAI
884.67EUR
50,000KDAI
4,423.35EUR
100,000KDAI
8,846.71EUR
500,000KDAI
44,233.55EUR
1,000,000KDAI
88,467.1EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang KDAI

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Klaytn Dai
1EUR
11.3KDAI
2EUR
22.6KDAI
3EUR
33.91KDAI
4EUR
45.21KDAI
5EUR
56.51KDAI
6EUR
67.82KDAI
7EUR
79.12KDAI
8EUR
90.42KDAI
9EUR
101.73KDAI
10EUR
113.03KDAI
100EUR
1,130.36KDAI
500EUR
5,651.81KDAI
1,000EUR
11,303.63KDAI
5,000EUR
56,518.18KDAI
10,000EUR
113,036.36KDAI

Bảng chuyển đổi số tiền KDAI sang EUR và EUR sang KDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KDAI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang KDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Klaytn Dai phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KDAI = $0.1 USD, 1 KDAI = €0.09 EUR, 1 KDAI = ₹9.34 INR, 1 KDAI = Rp1,732.46 IDR, 1 KDAI = $0.14 CAD, 1 KDAI = £0.08 GBP, 1 KDAI = ฿3.26 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
56.48
logo BTCBTC
0.006368
logo ETHETH
0.1832
logo USDTUSDT
586.12
logo XRPXRP
262.43
logo BNBBNB
0.6477
logo SOLSOL
4.24
logo USDCUSDC
585.52
logo STETHSTETH
0.1833
logo TRXTRX
1,975.82
logo DOGEDOGE
3,963.96
logo ADAADA
1,438.84
logo BCHBCH
0.9283
logo WBTCWBTC
0.006384
logo WEETHWEETH
0.1694
logo LINKLINK
43.44

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Klaytn Dai (KDAI) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng KDAI của bạn

Nhập số lượng KDAI của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaytn Dai hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaytn Dai.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaytn Dai sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Klaytn Dai sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaytn Dai sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Klaytn Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide