LONG Thị trường hôm nay
LONG đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LONG chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp843,986.8. Với nguồn cung lưu hành là 0 LONG, tổng vốn hóa thị trường của LONG tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của LONG tính bằng IDR đã giảm Rp-15,002.99, biểu thị mức giảm -1.80%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LONG tính bằng IDR là Rp38,735,926.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp427,785.86.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LONG sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LONG sang IDR là Rp843,986.8 IDR, với sự thay đổi -1.80% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LONG/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LONG/IDR trong ngày qua.
Giao dịch LONG
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.002903 | -0.20% |
The real-time trading price of LONG/USDT Spot is $0.002903, with a 24-hour trading change of -0.20%, LONG/USDT Spot is $0.002903 and -0.20%, and LONG/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi LONG sang Rupiah Indonesia
Bảng chuyển đổi LONG sang IDR
Chuyển thành | |
|---|---|
1LONG | 843,986.8IDR |
2LONG | 1,687,973.61IDR |
3LONG | 2,531,960.42IDR |
4LONG | 3,375,947.23IDR |
5LONG | 4,219,934.04IDR |
6LONG | 5,063,920.85IDR |
7LONG | 5,907,907.66IDR |
8LONG | 6,751,894.47IDR |
9LONG | 7,595,881.28IDR |
10LONG | 8,439,868.09IDR |
100LONG | 84,398,680.92IDR |
500LONG | 421,993,404.63IDR |
1,000LONG | 843,986,809.26IDR |
5,000LONG | 4,219,934,046.3IDR |
10,000LONG | 8,439,868,092.61IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang LONG
Chuyển thành | |
|---|---|
1IDR | 0.000001184LONG |
2IDR | 0.000002369LONG |
3IDR | 0.000003554LONG |
4IDR | 0.000004739LONG |
5IDR | 0.000005924LONG |
6IDR | 0.000007109LONG |
7IDR | 0.000008293LONG |
8IDR | 0.000009478LONG |
9IDR | 0.00001066LONG |
10IDR | 0.00001184LONG |
100,000,000IDR | 118.48LONG |
500,000,000IDR | 592.42LONG |
1,000,000,000IDR | 1,184.85LONG |
5,000,000,000IDR | 5,924.26LONG |
10,000,000,000IDR | 11,848.52LONG |
Bảng chuyển đổi số tiền LONG sang IDR và IDR sang LONG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LONG sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000,000 IDR sang LONG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1LONG phổ biến
LONG | 1 LONG |
|---|---|
$50.31USD | |
€42.3EUR | |
₹4,624.75INR | |
Rp843,986.81IDR | |
$68.26CAD | |
£36.66GBP | |
฿1,584.34THB |
LONG | 1 LONG |
|---|---|
₽3,821.29RUB | |
R$261.8BRL | |
د.إ184.76AED | |
₺2,188.66TRY | |
¥350.44CNY | |
¥7,763.43JPY | |
$392.88HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LONG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LONG = $50.31 USD, 1 LONG = €42.3 EUR, 1 LONG = ₹4,624.75 INR, 1 LONG = Rp843,986.81 IDR, 1 LONG = $68.26 CAD, 1 LONG = £36.66 GBP, 1 LONG = ฿1,584.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
BCH chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
WEETH chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.003688 | |
0.0000003854 | |
0.00001281 | |
0.02983 | |
0.00003918 | |
0.01859 | |
0.02978 | |
0.0002921 |
0.1042 | |
0.00001282 | |
0.284 | |
0.1034 | |
0.00005724 | |
0.000000388 | |
0.00001181 | |
0.003603 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi LONG (LONG) sang Rupiah Indonesia (IDR)
Nhập số lượng LONG của bạn
Nhập số lượng LONG của bạn
Chọn Rupiah Indonesia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LONG hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LONG.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LONG sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ LONG sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LONG sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LONG sang Rupiah Indonesia?
4.Tôi có thể chuyển đổi LONG sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến LONG (LONG)
Ethereum sẽ đi về đâu sau khi giảm xuống dưới 2.950 USD? Phân tích giá mới nhất hé lộ các mức hỗ trợ quan trọng và triển vọng thị trường
Thị trường tiền mã hóa hiện đang chịu áp lực đáng kể. Theo dữ liệu thị trường từ Gate, Ethereum (ETH) đã giảm hơn 2,5% trong 24 giờ qua, xuống mức khoảng 2.864 USD. Khu vực thanh lý với tổng giá trị vị thế mua (long) vượt 800 triệu USD hiện đang tạo ra rủi ro lớn đối với thị trường.
Maji Big Brother lại bị thanh lý: Vị thế Long ETH với đòn bẩy 25x bị xóa sổ, tổng thiệt hại vượt quá 25 triệu đô la
Trong giai đoạn thị trường biến động mạnh, nhà đầu tư nổi tiếng Đài Loan Jeff Huang đã một lần nữa bị thanh lý vị thế mua Ethereum với đòn bẩy cao. Riêng lần thanh lý này đã khiến ông ước tính chịu khoản lỗ khoảng 1,75 triệu USD.
Token ETF Đòn Bẩy Gate: Giao dịch với đòn bẩy 5 lần—không cần ký quỹ. Cơ chế hoạt động ra sao?
Khi thị trường biến động mạnh, một sản phẩm được thiết kế nhằm hỗ trợ nhà giao dịch tránh rủi ro bị thanh lý đang ngày càng trở nên phổ biến. Theo dữ liệu từ Gate, các vị thế mua (long) trong token ETF đòn bẩy của nền tảng này hiện chiếm 80% tổng số lượng nắm giữ.