MidnightNIGHT sang HKD:Chuyển đổi Midnight (NIGHT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

NIGHT/HKD: 1 NIGHT ≈ $0.6205 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

Midnight Thị trường hôm nay

Midnight đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Midnight chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.6205. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 16,607,399,400 NIGHT, tổng vốn hóa thị trường của Midnight tính bằng HKD là $80,296,407,682.04. Trong 24h qua, giá của Midnight tính bằng HKD đã tăng $0.02413, biểu thị mức tăng +4.05%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Midnight tính bằng HKD là $0.9355, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.2625.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NIGHT sang HKD

$0.6205+4.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NIGHT sang HKD là $0.6205 HKD, với sự thay đổi +4.05% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NIGHT/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NIGHT/HKD trong ngày qua.

Giao dịch Midnight

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MidnightNIGHT/USDT
Giao ngay
$0.07923
+3.89%
logo MidnightNIGHT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.07921
+3.98%

The real-time trading price of NIGHT/USDT Spot is $0.07923, with a 24-hour trading change of +3.89%, NIGHT/USDT Spot is $0.07923 and +3.89%, and NIGHT/USDT Perpetual is $0.07921 and +3.98%.

Bảng chuyển đổi Midnight sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi NIGHT sang HKD

logo MidnightSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1NIGHT
0.62HKD
2NIGHT
1.24HKD
3NIGHT
1.86HKD
4NIGHT
2.48HKD
5NIGHT
3.1HKD
6NIGHT
3.72HKD
7NIGHT
4.34HKD
8NIGHT
4.96HKD
9NIGHT
5.58HKD
10NIGHT
6.2HKD
1,000NIGHT
620.56HKD
5,000NIGHT
3,102.84HKD
10,000NIGHT
6,205.69HKD
50,000NIGHT
31,028.45HKD
100,000NIGHT
62,056.9HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang NIGHT

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo Midnight
1HKD
1.61NIGHT
2HKD
3.22NIGHT
3HKD
4.83NIGHT
4HKD
6.44NIGHT
5HKD
8.05NIGHT
6HKD
9.66NIGHT
7HKD
11.27NIGHT
8HKD
12.89NIGHT
9HKD
14.5NIGHT
10HKD
16.11NIGHT
100HKD
161.14NIGHT
500HKD
805.71NIGHT
1,000HKD
1,611.42NIGHT
5,000HKD
8,057.12NIGHT
10,000HKD
16,114.24NIGHT

Bảng chuyển đổi số tiền NIGHT sang HKD và HKD sang NIGHT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 NIGHT sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang NIGHT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Midnight phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NIGHT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NIGHT = $0.08 USD, 1 NIGHT = €0.07 EUR, 1 NIGHT = ₹7.18 INR, 1 NIGHT = Rp1,331.44 IDR, 1 NIGHT = $0.11 CAD, 1 NIGHT = £0.06 GBP, 1 NIGHT = ฿2.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.2
logo BTCBTC
0.0007042
logo ETHETH
0.02035
logo USDTUSDT
64.23
logo XRPXRP
29.26
logo BNBBNB
0.07156
logo SOLSOL
0.4734
logo USDCUSDC
64.14
logo TRXTRX
215
logo STETHSTETH
0.02036
logo DOGEDOGE
437.63
logo ADAADA
158.88
logo BCHBCH
0.1023
logo WBTCWBTC
0.0007075
logo WEETHWEETH
0.01878
logo LINKLINK
4.79

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Midnight (NIGHT) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng NIGHT của bạn

Nhập số lượng NIGHT của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Midnight hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Midnight.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Midnight sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Midnight sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Midnight sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Midnight sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi Midnight sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Midnight (NIGHT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide