ModexMODEX sang INR:Chuyển đổi Modex (MODEX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

MODEX/INR: 1 MODEX ≈ ₹0.9878 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Modex Thị trường hôm nay

Modex đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MODEX chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.9878. Với nguồn cung lưu hành là 0 MODEX, tổng vốn hóa thị trường của MODEX tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của MODEX tính bằng INR đã giảm ₹-0.03133, biểu thị mức giảm -3.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MODEX tính bằng INR là ₹246.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.0427.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MODEX sang INR

0.9878-3.06%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MODEX sang INR là ₹0.9878 INR, với sự thay đổi -3.06% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MODEX/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MODEX/INR trong ngày qua.

Giao dịch Modex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MODEX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, MODEX/-- Spot is -- and --, and MODEX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Modex sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi MODEX sang INR

logo ModexSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1MODEX
0.98INR
2MODEX
1.97INR
3MODEX
2.96INR
4MODEX
3.95INR
5MODEX
4.93INR
6MODEX
5.92INR
7MODEX
6.91INR
8MODEX
7.9INR
9MODEX
8.89INR
10MODEX
9.87INR
1,000MODEX
987.83INR
5,000MODEX
4,939.15INR
10,000MODEX
9,878.3INR
50,000MODEX
49,391.52INR
100,000MODEX
98,783.05INR

Bảng chuyển đổi INR sang MODEX

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Modex
1INR
1.01MODEX
2INR
2.02MODEX
3INR
3.03MODEX
4INR
4.04MODEX
5INR
5.06MODEX
6INR
6.07MODEX
7INR
7.08MODEX
8INR
8.09MODEX
9INR
9.11MODEX
10INR
10.12MODEX
100INR
101.23MODEX
500INR
506.15MODEX
1,000INR
1,012.31MODEX
5,000INR
5,061.59MODEX
10,000INR
10,123.19MODEX

Bảng chuyển đổi số tiền MODEX sang INR và INR sang MODEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 MODEX sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang MODEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Modex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MODEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MODEX = $0.01 USD, 1 MODEX = €0.01 EUR, 1 MODEX = ₹0.99 INR, 1 MODEX = Rp182.15 IDR, 1 MODEX = $0.01 CAD, 1 MODEX = £0.01 GBP, 1 MODEX = ฿0.34 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.8178
logo BTCBTC
0.0000857
logo ETHETH
0.002933
logo USDTUSDT
5.48
logo BNBBNB
0.009204
logo XRPXRP
4.23
logo USDCUSDC
5.48
logo SOLSOL
0.06939
logo TRXTRX
19.65
logo STETHSTETH
0.002936
logo DOGEDOGE
61.66
logo ADAADA
20.81
logo BCHBCH
0.0123
logo LEOLEO
0.6224
logo WBTCWBTC
0.0000861
logo HYPEHYPE
0.1983

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Modex (MODEX) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng MODEX của bạn

Nhập số lượng MODEX của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Modex hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Modex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Modex sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Modex sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Modex sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Modex sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Modex sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide