MVLMVL sang HKD:Chuyển đổi MVL (MVL) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

MVL/HKD: 1 MVL ≈ $0.01418 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

MVL Thị trường hôm nay

MVL đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MVL chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $0.01418. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 27,652,958,863.1 MVL, tổng vốn hóa thị trường của MVL tính bằng HKD là $3,056,752,380.04. Trong 24h qua, giá của MVL tính bằng HKD đã tăng $0.0009013, biểu thị mức tăng +6.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MVL tính bằng HKD là $0.08301, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01232.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MVL sang HKD

$0.01418+6.69%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MVL sang HKD là $0.01418 HKD, với sự thay đổi +6.69% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MVL/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MVL/HKD trong ngày qua.

Giao dịch MVL

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MVLMVL/USDT
Giao ngay
$0.001859
+7.33%

The real-time trading price of MVL/USDT Spot is $0.001859, with a 24-hour trading change of +7.33%, MVL/USDT Spot is $0.001859 and +7.33%, and MVL/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi MVL sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi MVL sang HKD

logo MVLSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1MVL
0.01HKD
2MVL
0.02HKD
3MVL
0.04HKD
4MVL
0.05HKD
5MVL
0.07HKD
6MVL
0.08HKD
7MVL
0.09HKD
8MVL
0.11HKD
9MVL
0.12HKD
10MVL
0.14HKD
10,000MVL
141.87HKD
50,000MVL
709.38HKD
100,000MVL
1,418.77HKD
500,000MVL
7,093.88HKD
1,000,000MVL
14,187.77HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang MVL

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo MVL
1HKD
70.48MVL
2HKD
140.96MVL
3HKD
211.44MVL
4HKD
281.93MVL
5HKD
352.41MVL
6HKD
422.89MVL
7HKD
493.38MVL
8HKD
563.86MVL
9HKD
634.34MVL
10HKD
704.83MVL
100HKD
7,048.32MVL
500HKD
35,241.6MVL
1,000HKD
70,483.21MVL
5,000HKD
352,416.07MVL
10,000HKD
704,832.14MVL

Bảng chuyển đổi số tiền MVL sang HKD và HKD sang MVL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 MVL sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HKD sang MVL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MVL phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MVL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MVL = $0 USD, 1 MVL = €0 EUR, 1 MVL = ₹0.16 INR, 1 MVL = Rp30.44 IDR, 1 MVL = $0 CAD, 1 MVL = £0 GBP, 1 MVL = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
6.09
logo BTCBTC
0.000691
logo ETHETH
0.01963
logo USDTUSDT
64.22
logo XRPXRP
28.33
logo BNBBNB
0.07052
logo SOLSOL
0.4597
logo USDCUSDC
64.16
logo SMARTSMART
12,151.12
logo STETHSTETH
0.01963
logo TRXTRX
217.87
logo DOGEDOGE
431.45
logo ADAADA
155.61
logo BCHBCH
0.1011
logo WBTCWBTC
0.0006921
logo WEETHWEETH
0.01809

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi MVL (MVL) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng MVL của bạn

Nhập số lượng MVL của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MVL hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MVL.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MVL sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ MVL sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MVL sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MVL sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi MVL sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide