NEMXEM sang INR:Chuyển đổi NEM (XEM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

XEM/INR: 1 XEM ≈ ₹0.117 INR

Lần cập nhật mới nhất:

NEM Thị trường hôm nay

NEM đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NEM chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.117. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,999,999,999 XEM, tổng vốn hóa thị trường của NEM tính bằng INR là ₹94,955,209,799.59. Trong 24h qua, giá của NEM tính bằng INR đã tăng ₹0.004702, biểu thị mức tăng +4.17%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEM tính bằng INR là ₹168.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.007648.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang INR

0.117+4.17%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang INR là ₹0.117 INR, với sự thay đổi +4.17% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XEM/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/INR trong ngày qua.

Giao dịch NEM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NEMXEM/USDT
Giao ngay
$0.001305
+3.62%

The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.001305, with a 24-hour trading change of +3.62%, XEM/USDT Spot is $0.001305 and +3.62%, and XEM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NEM sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi XEM sang INR

logo NEMSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1XEM
0.11INR
2XEM
0.23INR
3XEM
0.35INR
4XEM
0.46INR
5XEM
0.58INR
6XEM
0.7INR
7XEM
0.82INR
8XEM
0.93INR
9XEM
1.05INR
10XEM
1.17INR
1,000XEM
117.41INR
5,000XEM
587.08INR
10,000XEM
1,174.16INR
50,000XEM
5,870.81INR
100,000XEM
11,741.63INR

Bảng chuyển đổi INR sang XEM

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo NEM
1INR
8.51XEM
2INR
17.03XEM
3INR
25.55XEM
4INR
34.06XEM
5INR
42.58XEM
6INR
51.1XEM
7INR
59.61XEM
8INR
68.13XEM
9INR
76.65XEM
10INR
85.16XEM
100INR
851.66XEM
500INR
4,258.34XEM
1,000INR
8,516.69XEM
5,000INR
42,583.49XEM
10,000INR
85,166.99XEM

Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang INR và INR sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 XEM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NEM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0 USD, 1 XEM = €0 EUR, 1 XEM = ₹0.12 INR, 1 XEM = Rp21.69 IDR, 1 XEM = $0 CAD, 1 XEM = £0 GBP, 1 XEM = ฿0.04 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5306
logo BTCBTC
0.00005985
logo ETHETH
0.001762
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.61
logo BNBBNB
0.00614
logo SOLSOL
0.04148
logo USDCUSDC
5.54
logo SMARTSMART
1,085.08
logo STETHSTETH
0.00176
logo TRXTRX
18.96
logo DOGEDOGE
37.72
logo ADAADA
13.91
logo BCHBCH
0.008492
logo WBTCWBTC
0.00005995
logo WEETHWEETH
0.001627

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NEM (XEM) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng XEM của bạn

Nhập số lượng XEM của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

Khối Lượng Giao Dịch ETF Tiền Mã Hóa Spot Vượt Mốc 2 Nghìn Tỷ USD: Cột Mốc Quan Trọng Thúc Đẩy Quá Trình Chấp Nhận Thị Trường

Khối Lượng Giao Dịch ETF Tiền Mã Hóa Spot Vượt Mốc 2 Nghìn Tỷ USD: Cột Mốc Quan Trọng Thúc Đẩy Quá Trình Chấp Nhận Thị Trường

Chỉ chưa đầy hai năm sau khi Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Hoa Kỳ (SEC) phê duyệt quỹ ETF Bitcoin giao ngay đầu tiên, sản phẩm đầu tư từng được xem là ngách này đã phát triển thành một công cụ tài chính phổ biến, với khối lượng giao dịch hàng ngày lên tới hàng tỷ đô la.

Thời gian đăng: 2026-01-04
Bitcoin sẵn sàng bứt phá: Thị trường phân hóa và cơ hội khi vàng hướng tới mốc đỉnh mới 4.500 USD

Bitcoin sẵn sàng bứt phá: Thị trường phân hóa và cơ hội khi vàng hướng tới mốc đỉnh mới 4.500 USD

Sau khi giá vàng tăng vọt vượt mốc 4.300 USD mỗi ounce, Bitcoin tiếp tục dao động quanh ngưỡng kháng cự quan trọng 92.000 USD. Mặc dù cả hai tài sản này đều được xem là nơi lưu trữ giá trị, nhưng hiện tại chúng đang đi theo những hướng tưởng như khác biệt song vẫn gắn kết chặt chẽ về mặt cơ bản.

Thời gian đăng: 2026-01-04
Hợp đồng tương lai Dogecoin tăng vọt 53.255% chỉ trong một ngày—Tín hiệu bứt phá hay cái bẫy cuối năm?

Hợp đồng tương lai Dogecoin tăng vọt 53.255% chỉ trong một ngày—Tín hiệu bứt phá hay cái bẫy cuối năm?

Một dữ liệu đáng chú ý cho thấy các nhà đầu tư đang thực sự rót vốn vào đồng meme coin này—loại tài sản từng bị xem là trò đùa—ngay cả khi giá của nó vẫn gặp khó khăn quanh một ngưỡng hỗ trợ quan trọng.

Thời gian đăng: 2025-12-31

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide