OvrOVR sang INR:Chuyển đổi Ovr (OVR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

OVR/INR: 1 OVR ≈ ₹5.2 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Ovr Thị trường hôm nay

Ovr đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OVR chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹5.2. Với nguồn cung lưu hành là 51,265,344 OVR, tổng vốn hóa thị trường của OVR tính bằng INR là ₹24,074,265,408.08. Trong 24h qua, giá của OVR tính bằng INR đã giảm ₹-0.04137, biểu thị mức giảm -0.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OVR tính bằng INR là ₹300.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹2.29.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OVR sang INR

5.2-0.79%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OVR sang INR là ₹5.2 INR, với sự thay đổi -0.79% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OVR/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OVR/INR trong ngày qua.

Giao dịch Ovr

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OvrOVR/USDT
Giao ngay
$0.05763
-0.79%

The real-time trading price of OVR/USDT Spot is $0.05763, with a 24-hour trading change of -0.79%, OVR/USDT Spot is $0.05763 and -0.79%, and OVR/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Ovr sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi OVR sang INR

logo OvrSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1OVR
5.2INR
2OVR
10.41INR
3OVR
15.62INR
4OVR
20.83INR
5OVR
26.04INR
6OVR
31.24INR
7OVR
36.45INR
8OVR
41.66INR
9OVR
46.87INR
10OVR
52.08INR
100OVR
520.8INR
500OVR
2,604.04INR
1,000OVR
5,208.08INR
5,000OVR
26,040.43INR
10,000OVR
52,080.86INR

Bảng chuyển đổi INR sang OVR

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Ovr
1INR
0.192OVR
2INR
0.384OVR
3INR
0.576OVR
4INR
0.768OVR
5INR
0.96OVR
6INR
1.15OVR
7INR
1.34OVR
8INR
1.53OVR
9INR
1.72OVR
10INR
1.92OVR
1,000INR
192OVR
5,000INR
960.04OVR
10,000INR
1,920.09OVR
50,000INR
9,600.45OVR
100,000INR
19,200.91OVR

Bảng chuyển đổi số tiền OVR sang INR và INR sang OVR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OVR sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 INR sang OVR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Ovr phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OVR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OVR = $0.06 USD, 1 OVR = €0.05 EUR, 1 OVR = ₹5.21 INR, 1 OVR = Rp965.52 IDR, 1 OVR = $0.08 CAD, 1 OVR = £0.04 GBP, 1 OVR = ฿1.82 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5306
logo BTCBTC
0.00006025
logo ETHETH
0.001721
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.46
logo BNBBNB
0.006088
logo SOLSOL
0.04021
logo USDCUSDC
5.54
logo STETHSTETH
0.001724
logo TRXTRX
18.79
logo DOGEDOGE
37.26
logo ADAADA
13.37
logo BCHBCH
0.008791
logo WBTCWBTC
0.00006028
logo WEETHWEETH
0.001588
logo LINKLINK
0.4055

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Ovr (OVR) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng OVR của bạn

Nhập số lượng OVR của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ovr hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ovr.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ovr sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Ovr sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ovr sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ovr sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Ovr sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide