PharaohPHAR sang EUR:Chuyển đổi Pharaoh (PHAR) sang Euro (EUR)

PHAR/EUR: 1 PHAR ≈ €95.05 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Pharaoh Thị trường hôm nay

Pharaoh đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Pharaoh chuyển đổi sang Euro (EUR) là €95.05. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 PHAR, tổng vốn hóa thị trường của Pharaoh tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của Pharaoh tính bằng EUR đã tăng €2.11, biểu thị mức tăng +2.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Pharaoh tính bằng EUR là €997.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €18.71.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PHAR sang EUR

95.05+2.25%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PHAR sang EUR là €95.05 EUR, với sự thay đổi +2.25% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PHAR/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PHAR/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Pharaoh

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of PHAR/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, PHAR/-- Spot is -- and --, and PHAR/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Pharaoh sang Euro

Bảng chuyển đổi PHAR sang EUR

logo PharaohSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1PHAR
95.05EUR
2PHAR
190.11EUR
3PHAR
285.17EUR
4PHAR
380.23EUR
5PHAR
475.29EUR
6PHAR
570.35EUR
7PHAR
665.41EUR
8PHAR
760.47EUR
9PHAR
855.53EUR
10PHAR
950.59EUR
100PHAR
9,505.99EUR
500PHAR
47,529.96EUR
1,000PHAR
95,059.93EUR
5,000PHAR
475,299.69EUR
10,000PHAR
950,599.38EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang PHAR

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Pharaoh
1EUR
0.01051PHAR
2EUR
0.02103PHAR
3EUR
0.03155PHAR
4EUR
0.04207PHAR
5EUR
0.05259PHAR
6EUR
0.06311PHAR
7EUR
0.07363PHAR
8EUR
0.08415PHAR
9EUR
0.09467PHAR
10EUR
0.1051PHAR
10,000EUR
105.19PHAR
50,000EUR
525.98PHAR
100,000EUR
1,051.96PHAR
500,000EUR
5,259.83PHAR
1,000,000EUR
10,519.67PHAR

Bảng chuyển đổi số tiền PHAR sang EUR và EUR sang PHAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PHAR sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 EUR sang PHAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Pharaoh phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PHAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PHAR = $110.87 USD, 1 PHAR = €95.06 EUR, 1 PHAR = ₹9,976.75 INR, 1 PHAR = Rp1,861,770.21 IDR, 1 PHAR = $153.69 CAD, 1 PHAR = £82.51 GBP, 1 PHAR = ฿3,491.4 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
57
logo BTCBTC
0.006373
logo ETHETH
0.1863
logo USDTUSDT
583.64
logo XRPXRP
274.04
logo BNBBNB
0.6492
logo SOLSOL
4.17
logo USDCUSDC
582.69
logo TRXTRX
1,963.03
logo STETHSTETH
0.1864
logo DOGEDOGE
4,069.77
logo ADAADA
1,456.8
logo BCHBCH
0.9159
logo WBTCWBTC
0.006378
logo WEETHWEETH
0.1716
logo LINKLINK
43.64

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Pharaoh (PHAR) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng PHAR của bạn

Nhập số lượng PHAR của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Pharaoh hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Pharaoh.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Pharaoh sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Pharaoh sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Pharaoh sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Pharaoh sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Pharaoh sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide