Pieverse Thị trường hôm nay
Pieverse đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Pieverse chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.6546. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 175,000,000 PIEVERSE, tổng vốn hóa thị trường của Pieverse tính bằng EUR là €97,726,983.81. Trong 24h qua, giá của Pieverse tính bằng EUR đã tăng €0.1923, biểu thị mức tăng +39.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Pieverse tính bằng EUR là €0.8722, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.09626.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PIEVERSE sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PIEVERSE sang EUR là €0.6546 EUR, với sự thay đổi +39.54% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PIEVERSE/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PIEVERSE/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Pieverse
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.786 | +35.79% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7852 | +36.04% |
The real-time trading price of PIEVERSE/USDT Spot is $0.786, with a 24-hour trading change of +35.79%, PIEVERSE/USDT Spot is $0.786 and +35.79%, and PIEVERSE/USDT Perpetual is $0.7852 and +36.04%.
Bảng chuyển đổi Pieverse sang Euro
Bảng chuyển đổi PIEVERSE sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1PIEVERSE | 0.66EUR |
2PIEVERSE | 1.33EUR |
3PIEVERSE | 2EUR |
4PIEVERSE | 2.67EUR |
5PIEVERSE | 3.34EUR |
6PIEVERSE | 4.01EUR |
7PIEVERSE | 4.68EUR |
8PIEVERSE | 5.34EUR |
9PIEVERSE | 6.01EUR |
10PIEVERSE | 6.68EUR |
1,000PIEVERSE | 668.62EUR |
5,000PIEVERSE | 3,343.12EUR |
10,000PIEVERSE | 6,686.24EUR |
50,000PIEVERSE | 33,431.2EUR |
100,000PIEVERSE | 66,862.4EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang PIEVERSE
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 1.49PIEVERSE |
2EUR | 2.99PIEVERSE |
3EUR | 4.48PIEVERSE |
4EUR | 5.98PIEVERSE |
5EUR | 7.47PIEVERSE |
6EUR | 8.97PIEVERSE |
7EUR | 10.46PIEVERSE |
8EUR | 11.96PIEVERSE |
9EUR | 13.46PIEVERSE |
10EUR | 14.95PIEVERSE |
100EUR | 149.56PIEVERSE |
500EUR | 747.8PIEVERSE |
1,000EUR | 1,495.6PIEVERSE |
5,000EUR | 7,478.04PIEVERSE |
10,000EUR | 14,956.08PIEVERSE |
Bảng chuyển đổi số tiền PIEVERSE sang EUR và EUR sang PIEVERSE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 PIEVERSE sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang PIEVERSE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Pieverse phổ biến
Pieverse | 1 PIEVERSE |
|---|---|
$0.77USD | |
€0.65EUR | |
₹69.18INR | |
Rp12,837.07IDR | |
$1.05CAD | |
£0.57GBP | |
฿24.12THB |
Pieverse | 1 PIEVERSE |
|---|---|
₽61.08RUB | |
R$4.2BRL | |
د.إ2.82AED | |
₺33.03TRY | |
¥5.37CNY | |
¥120.38JPY | |
$5.98HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PIEVERSE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PIEVERSE = $0.77 USD, 1 PIEVERSE = €0.65 EUR, 1 PIEVERSE = ₹69.18 INR, 1 PIEVERSE = Rp12,837.07 IDR, 1 PIEVERSE = $1.05 CAD, 1 PIEVERSE = £0.57 GBP, 1 PIEVERSE = ฿24.12 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
55.98 | |
0.006519 | |
0.1889 | |
586.32 | |
290.46 | |
0.6707 | |
585.99 | |
4.46 |
116,912.95 | |
0.1889 | |
2,030.78 | |
4,132 | |
1,499.91 | |
0.9247 | |
0.006527 | |
0.1744 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Pieverse (PIEVERSE) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng PIEVERSE của bạn
Nhập số lượng PIEVERSE của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Pieverse hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Pieverse.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Pieverse sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Pieverse sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Pieverse sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Pieverse sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Pieverse sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Pieverse (PIEVERSE)
Phân tích chuyên sâu PIEVERSE USDT: Ngựa ô đột phá hay tương lai của chuẩn tuân thủ Web3?
Theo dữ liệu thị trường Gate, tính đến ngày 10 tháng 12, PIEVERSE có giá 0,76 USD, tăng 17% trong 24 giờ qua và tăng mạnh 56% trong 7 ngày gần đây. Hiện tại, đồng tiền này đứng thứ 182 về vốn hóa thị trường.
Các chiến dịch điểm Gate Alpha mới nhất: Sự kiện airdrop PIEVERSE và chương trình bốc thăm may mắn điểm hiện đang diễn ra
Gate Alpha mang đến cho người dùng cơ hội sở hữu các tài sản số mới nổi thông qua các chương trình airdrop điểm và sự kiện quay số điểm diễn ra liên tục.
AIA tăng vọt 900%: DeAgentAI và Pieverse hợp tác, mang các ứng dụng thực tiễn đến cho AI Agent
Khi các lĩnh vực AI và Web3 phát triển nhanh chóng, AIA—token gốc của DeAgentAI—đã ghi nhận một đợt tăng trưởng hiếm có vào tháng 11 năm 2025.