SHIB (Ordinals) Thị trường hôm nay
SHIB (Ordinals) đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SHIB chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.00000001318. Với nguồn cung lưu hành là 100,000,000,000,000 SHIB, tổng vốn hóa thị trường của SHIB tính bằng EUR là €1,125,300.74. Trong 24h qua, giá của SHIB tính bằng EUR đã giảm €-0.00000000008491, biểu thị mức giảm -0.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SHIB tính bằng EUR là €0.0000002054, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00000001214.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SHIB sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SHIB sang EUR là €0.00000001318 EUR, với sự thay đổi -0.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SHIB/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SHIB/EUR trong ngày qua.
Giao dịch SHIB (Ordinals)
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.000009415 | +7.76% | |
Giao ngay | $0.00000941 | +7.56% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.000009404 | +7.71% |
The real-time trading price of SHIB/USDT Spot is $0.000009415, with a 24-hour trading change of +7.76%, SHIB/USDT Spot is $0.000009415 and +7.76%, and SHIB/USDT Perpetual is $0.000009404 and +7.71%.
Bảng chuyển đổi SHIB (Ordinals) sang Euro
Bảng chuyển đổi SHIB sang EUR
S Số lượng | Chuyển thành |
|---|---|
1SHIB | 0EUR |
2SHIB | 0EUR |
3SHIB | 0EUR |
4SHIB | 0EUR |
5SHIB | 0EUR |
6SHIB | 0EUR |
7SHIB | 0EUR |
8SHIB | 0EUR |
9SHIB | 0EUR |
10SHIB | 0EUR |
10,000,000,000SHIB | 131.82EUR |
50,000,000,000SHIB | 659.14EUR |
100,000,000,000SHIB | 1,318.29EUR |
500,000,000,000SHIB | 6,591.49EUR |
1,000,000,000,000SHIB | 13,182.99EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang SHIB
Chuyển thành S | |
|---|---|
1EUR | 75,855,277.35SHIB |
2EUR | 151,710,554.7SHIB |
3EUR | 227,565,832.06SHIB |
4EUR | 303,421,109.41SHIB |
5EUR | 379,276,386.77SHIB |
6EUR | 455,131,664.12SHIB |
7EUR | 530,986,941.48SHIB |
8EUR | 606,842,218.83SHIB |
9EUR | 682,697,496.19SHIB |
10EUR | 758,552,773.54SHIB |
100EUR | 7,585,527,735.48SHIB |
500EUR | 37,927,638,677.4SHIB |
1,000EUR | 75,855,277,354.8SHIB |
5,000EUR | 379,276,386,774.04SHIB |
10,000EUR | 758,552,773,548.08SHIB |
Bảng chuyển đổi số tiền SHIB sang EUR và EUR sang SHIB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000,000 SHIB sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang SHIB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1SHIB (Ordinals) phổ biến
SHIB (Ordinals) | 1 SHIB |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0INR | |
Rp0IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0THB |
SHIB (Ordinals) | 1 SHIB |
|---|---|
₽0RUB | |
R$0BRL | |
د.إ0AED | |
₺0TRY | |
¥0CNY | |
¥0JPY | |
$0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SHIB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SHIB = $0 USD, 1 SHIB = €0 EUR, 1 SHIB = ₹0 INR, 1 SHIB = Rp0 IDR, 1 SHIB = $0 CAD, 1 SHIB = £0 GBP, 1 SHIB = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
WEETH chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
55.05 | |
0.006243 | |
0.1815 | |
585.85 | |
245.39 | |
0.6454 | |
4.23 | |
585.75 |
116,619.1 | |
0.1815 | |
1,999.63 | |
3,843.02 | |
1,376.62 | |
0.9059 | |
0.006254 | |
0.1674 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi SHIB (Ordinals) (SHIB) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng SHIB của bạn
Nhập số lượng SHIB của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SHIB (Ordinals) hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SHIB (Ordinals).
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SHIB (Ordinals) sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ SHIB (Ordinals) sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SHIB (Ordinals) sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SHIB (Ordinals) sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi SHIB (Ordinals) sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến SHIB (Ordinals) (SHIB)
# Dự đoán giá $SHIB: Phân tích tương lai của Shiba Inu Coin với dữ liệu mới nhất từ Gate
Theo dữ liệu thị trường của Gate, giá SHIB vào ngày 30 tháng 12 là 0,000007139 USD, ghi nhận mức giảm 4,3% trong ngày. Đằng sau con số này là một tài sản tiền mã hóa lớn với vốn hóa thị trường đạt 4,2 tỷ USD, xếp thứ 25 trên toàn bộ thị trường.
Dự báo giá SHIB: Liệu đồng meme hàng đầu có thể đảo ngược xu hướng giảm vào năm 2026?
Mốc thời gian nâng cấp quyền riêng tư của Shibarium được xác định vào quý 2 năm 2026, trong khi các sản phẩm cụ thể từ quan hệ hợp tác AI trong lĩnh vực trò chơi vẫn chưa xuất hiện. Thị trường đang chờ đợi một sop đột phá có thể thúc đẩy cả đổi mới công nghệ lẫn sự chấp nhận của hệ sin
Dự báo giá SHIB: Liệu có thể vượt qua ngưỡng kháng cự trong ngắn hạn? Phân tích mới nhất và lộ trình phát triển trong tương lai
Một nhà giao dịch ẩn danh đã chia sẻ quan điểm của mình trên Gate Square, nhận định rằng mô hình nén giá gần đây của SHIB có thể là dấu hiệu cho một đợt bứt phá lớn sắp tới. Đồng thời, dữ liệu thị trường cho thấy token này đang tích lũy ở các mức giá thấp hơn trong quá trình tìm kiếm xu hư?