VelvetVELVET sang GBP:Chuyển đổi Velvet (VELVET) sang Bảng Anh (GBP)

VELVET/GBP: 1 VELVET ≈ £0.1163 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Velvet Thị trường hôm nay

Velvet đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VELVET chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.1163. Với nguồn cung lưu hành là 248,266,667 VELVET, tổng vốn hóa thị trường của VELVET tính bằng GBP là £21,478,329.56. Trong 24h qua, giá của VELVET tính bằng GBP đã giảm £-0.0005158, biểu thị mức giảm -0.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VELVET tính bằng GBP là £0.2404, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.02751.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VELVET sang GBP

£0.1163-0.44%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VELVET sang GBP là £0.1163 GBP, với sự thay đổi -0.44% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VELVET/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VELVET/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Velvet

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VelvetVELVET/USDT
Giao ngay
$0.1568
-0.85%
logo VelvetVELVET/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.1566
-0.60%

The real-time trading price of VELVET/USDT Spot is $0.1568, with a 24-hour trading change of -0.85%, VELVET/USDT Spot is $0.1568 and -0.85%, and VELVET/USDT Perpetual is $0.1566 and -0.60%.

Bảng chuyển đổi Velvet sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi VELVET sang GBP

logo VelvetSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1VELVET
0.11GBP
2VELVET
0.23GBP
3VELVET
0.34GBP
4VELVET
0.46GBP
5VELVET
0.58GBP
6VELVET
0.69GBP
7VELVET
0.81GBP
8VELVET
0.93GBP
9VELVET
1.04GBP
10VELVET
1.16GBP
1,000VELVET
116.34GBP
5,000VELVET
581.71GBP
10,000VELVET
1,163.43GBP
50,000VELVET
5,817.18GBP
100,000VELVET
11,634.36GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang VELVET

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Velvet
1GBP
8.59VELVET
2GBP
17.19VELVET
3GBP
25.78VELVET
4GBP
34.38VELVET
5GBP
42.97VELVET
6GBP
51.57VELVET
7GBP
60.16VELVET
8GBP
68.76VELVET
9GBP
77.35VELVET
10GBP
85.95VELVET
100GBP
859.52VELVET
500GBP
4,297.61VELVET
1,000GBP
8,595.22VELVET
5,000GBP
42,976.12VELVET
10,000GBP
85,952.25VELVET

Bảng chuyển đổi số tiền VELVET sang GBP và GBP sang VELVET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 VELVET sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang VELVET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Velvet phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VELVET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VELVET = $0.16 USD, 1 VELVET = €0.13 EUR, 1 VELVET = ₹14.14 INR, 1 VELVET = Rp2,621.76 IDR, 1 VELVET = $0.22 CAD, 1 VELVET = £0.12 GBP, 1 VELVET = ฿4.94 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
63.19
logo BTCBTC
0.007167
logo ETHETH
0.2083
logo USDTUSDT
672.51
logo XRPXRP
281.69
logo BNBBNB
0.7409
logo SOLSOL
4.85
logo USDCUSDC
672.4
logo SMARTSMART
133,870.45
logo STETHSTETH
0.2084
logo TRXTRX
2,295.44
logo DOGEDOGE
4,411.52
logo ADAADA
1,580.26
logo BCHBCH
1.04
logo WBTCWBTC
0.00718
logo WEETHWEETH
0.1922

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Velvet (VELVET) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng VELVET của bạn

Nhập số lượng VELVET của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Velvet hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Velvet.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Velvet sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Velvet sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Velvet sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Velvet sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Velvet sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Velvet (VELVET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide