WORLDSHARDSSHARDS sang INR:Chuyển đổi WORLDSHARDS (SHARDS) sang Rupee Ấn Độ (INR)

SHARDS/INR: 1 SHARDS ≈ ₹0.01949 INR

Lần cập nhật mới nhất:

WORLDSHARDS Thị trường hôm nay

WORLDSHARDS đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SHARDS chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.01949. Với nguồn cung lưu hành là 413,377,839 SHARDS, tổng vốn hóa thị trường của SHARDS tính bằng INR là ₹725,029,266.1. Trong 24h qua, giá của SHARDS tính bằng INR đã giảm ₹-0.0003673, biểu thị mức giảm -1.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SHARDS tính bằng INR là ₹5.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.01367.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SHARDS sang INR

0.01949-1.85%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SHARDS sang INR là ₹0.01949 INR, với sự thay đổi -1.85% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SHARDS/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SHARDS/INR trong ngày qua.

Giao dịch WORLDSHARDS

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo WORLDSHARDSSHARDS/USDT
Giao ngay
$0.0002104
+0.09%

The real-time trading price of SHARDS/USDT Spot is $0.0002104, with a 24-hour trading change of +0.09%, SHARDS/USDT Spot is $0.0002104 and +0.09%, and SHARDS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi WORLDSHARDS sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi SHARDS sang INR

logo WORLDSHARDSSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1SHARDS
0.01INR
2SHARDS
0.03INR
3SHARDS
0.05INR
4SHARDS
0.07INR
5SHARDS
0.09INR
6SHARDS
0.11INR
7SHARDS
0.13INR
8SHARDS
0.15INR
9SHARDS
0.17INR
10SHARDS
0.19INR
10,000SHARDS
194.9INR
50,000SHARDS
974.54INR
100,000SHARDS
1,949.09INR
500,000SHARDS
9,745.48INR
1,000,000SHARDS
19,490.96INR

Bảng chuyển đổi INR sang SHARDS

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo WORLDSHARDS
1INR
51.3SHARDS
2INR
102.61SHARDS
3INR
153.91SHARDS
4INR
205.22SHARDS
5INR
256.52SHARDS
6INR
307.83SHARDS
7INR
359.14SHARDS
8INR
410.44SHARDS
9INR
461.75SHARDS
10INR
513.05SHARDS
100INR
5,130.58SHARDS
500INR
25,652.9SHARDS
1,000INR
51,305.81SHARDS
5,000INR
256,529.08SHARDS
10,000INR
513,058.16SHARDS

Bảng chuyển đổi số tiền SHARDS sang INR và INR sang SHARDS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SHARDS sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INR sang SHARDS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1WORLDSHARDS phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SHARDS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SHARDS = $0 USD, 1 SHARDS = €0 EUR, 1 SHARDS = ₹0.02 INR, 1 SHARDS = Rp3.64 IDR, 1 SHARDS = $0 CAD, 1 SHARDS = £0 GBP, 1 SHARDS = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5468
logo BTCBTC
0.00006162
logo ETHETH
0.001806
logo USDTUSDT
5.55
logo XRPXRP
2.65
logo BNBBNB
0.006257
logo SOLSOL
0.04053
logo USDCUSDC
5.55
logo TRXTRX
18.79
logo STETHSTETH
0.001808
logo DOGEDOGE
39.93
logo ADAADA
14.25
logo BCHBCH
0.008813
logo WBTCWBTC
0.00006183
logo WEETHWEETH
0.001672
logo LINKLINK
0.4252

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi WORLDSHARDS (SHARDS) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng SHARDS của bạn

Nhập số lượng SHARDS của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá WORLDSHARDS hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua WORLDSHARDS.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi WORLDSHARDS sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ WORLDSHARDS sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ WORLDSHARDS sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ WORLDSHARDS sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi WORLDSHARDS sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến WORLDSHARDS (SHARDS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide