Wrapped FTNWFTN sang EUR:Chuyển đổi Wrapped FTN (WFTN) sang Euro (EUR)

WFTN/EUR: 1 WFTN ≈ €0.3429 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Wrapped FTN Thị trường hôm nay

Wrapped FTN đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WFTN chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.3429. Với nguồn cung lưu hành là 49,134.53 WFTN, tổng vốn hóa thị trường của WFTN tính bằng EUR là €14,382.42. Trong 24h qua, giá của WFTN tính bằng EUR đã giảm €-0.0007559, biểu thị mức giảm -0.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WFTN tính bằng EUR là €3.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1213.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WFTN sang EUR

0.3429-0.22%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WFTN sang EUR là €0.3429 EUR, với sự thay đổi -0.22% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá WFTN/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WFTN/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Wrapped FTN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of WFTN/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, WFTN/-- Spot is -- and --, and WFTN/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Wrapped FTN sang Euro

Bảng chuyển đổi WFTN sang EUR

logo Wrapped FTNSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1WFTN
0.34EUR
2WFTN
0.68EUR
3WFTN
1.02EUR
4WFTN
1.37EUR
5WFTN
1.71EUR
6WFTN
2.05EUR
7WFTN
2.4EUR
8WFTN
2.74EUR
9WFTN
3.08EUR
10WFTN
3.42EUR
1,000WFTN
342.91EUR
5,000WFTN
1,714.59EUR
10,000WFTN
3,429.18EUR
50,000WFTN
17,145.92EUR
100,000WFTN
34,291.84EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang WFTN

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Wrapped FTN
1EUR
2.91WFTN
2EUR
5.83WFTN
3EUR
8.74WFTN
4EUR
11.66WFTN
5EUR
14.58WFTN
6EUR
17.49WFTN
7EUR
20.41WFTN
8EUR
23.32WFTN
9EUR
26.24WFTN
10EUR
29.16WFTN
100EUR
291.61WFTN
500EUR
1,458.07WFTN
1,000EUR
2,916.14WFTN
5,000EUR
14,580.72WFTN
10,000EUR
29,161.45WFTN

Bảng chuyển đổi số tiền WFTN sang EUR và EUR sang WFTN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 WFTN sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 EUR sang WFTN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Wrapped FTN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WFTN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WFTN = $0.4 USD, 1 WFTN = €0.34 EUR, 1 WFTN = ₹36.22 INR, 1 WFTN = Rp6,715.41 IDR, 1 WFTN = $0.55 CAD, 1 WFTN = £0.3 GBP, 1 WFTN = ฿12.64 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
57.42
logo BTCBTC
0.00648
logo ETHETH
0.1895
logo USDTUSDT
586.43
logo XRPXRP
277.6
logo BNBBNB
0.6607
logo SOLSOL
4.31
logo USDCUSDC
585.22
logo TRXTRX
1,981.17
logo STETHSTETH
0.1893
logo DOGEDOGE
4,150.75
logo ADAADA
1,494.65
logo BCHBCH
0.9193
logo WBTCWBTC
0.006491
logo WEETHWEETH
0.1743
logo LINKLINK
44.61

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Wrapped FTN (WFTN) sang Euro (EUR)

01

Nhập số lượng WFTN của bạn

Nhập số lượng WFTN của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wrapped FTN hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wrapped FTN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wrapped FTN sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Wrapped FTN sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wrapped FTN sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wrapped FTN sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Wrapped FTN sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide