NAVI ProtocolNAVX sang GBP:Chuyển đổi NAVI Protocol (NAVX) sang Bảng Anh (GBP)

NAVX/GBP: 1 NAVX ≈ £0.01367 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

NAVI Protocol Thị trường hôm nay

NAVI Protocol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NAVI Protocol chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.01367. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 816,167,495.24 NAVX, tổng vốn hóa thị trường của NAVI Protocol tính bằng GBP là £8,290,385.87. Trong 24h qua, giá của NAVI Protocol tính bằng GBP đã tăng £0.0001105, biểu thị mức tăng +0.81%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NAVI Protocol tính bằng GBP là £0.318, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.00743.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NAVX sang GBP

£0.01367+0.82%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NAVX sang GBP là £0.01367 GBP, với sự thay đổi +0.81% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NAVX/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NAVX/GBP trong ngày qua.

Giao dịch NAVI Protocol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NAVI ProtocolNAVX/USDT
Giao ngay
$0.01824
+0.55%

The real-time trading price of NAVX/USDT Spot is $0.01824, with a 24-hour trading change of +0.55%, NAVX/USDT Spot is $0.01824 and +0.55%, and NAVX/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NAVI Protocol sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi NAVX sang GBP

logo NAVI ProtocolSố lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1NAVX
0.01GBP
2NAVX
0.02GBP
3NAVX
0.04GBP
4NAVX
0.05GBP
5NAVX
0.06GBP
6NAVX
0.08GBP
7NAVX
0.09GBP
8NAVX
0.1GBP
9NAVX
0.12GBP
10NAVX
0.13GBP
10,000NAVX
136.71GBP
50,000NAVX
683.56GBP
100,000NAVX
1,367.12GBP
500,000NAVX
6,835.6GBP
1,000,000NAVX
13,671.2GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang NAVX

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo NAVI Protocol
1GBP
73.14NAVX
2GBP
146.29NAVX
3GBP
219.43NAVX
4GBP
292.58NAVX
5GBP
365.73NAVX
6GBP
438.87NAVX
7GBP
512.02NAVX
8GBP
585.17NAVX
9GBP
658.31NAVX
10GBP
731.46NAVX
100GBP
7,314.64NAVX
500GBP
36,573.23NAVX
1,000GBP
73,146.46NAVX
5,000GBP
365,732.34NAVX
10,000GBP
731,464.68NAVX

Bảng chuyển đổi số tiền NAVX sang GBP và GBP sang NAVX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NAVX sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang NAVX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NAVI Protocol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NAVX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NAVX = $0.02 USD, 1 NAVX = €0.02 EUR, 1 NAVX = ₹1.66 INR, 1 NAVX = Rp307.76 IDR, 1 NAVX = $0.03 CAD, 1 NAVX = £0.01 GBP, 1 NAVX = ฿0.58 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
64.15
logo BTCBTC
0.007477
logo ETHETH
0.2166
logo USDTUSDT
673.29
logo XRPXRP
335.13
logo BNBBNB
0.7692
logo USDCUSDC
672.74
logo SOLSOL
5.1
logo SMARTSMART
125,789.28
logo TRXTRX
2,309.59
logo STETHSTETH
0.2169
logo DOGEDOGE
4,723.43
logo ADAADA
1,740.68
logo BCHBCH
1.06
logo WBTCWBTC
0.007496
logo WEETHWEETH
0.2001

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NAVI Protocol (NAVX) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng NAVX của bạn

Nhập số lượng NAVX của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NAVI Protocol hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NAVI Protocol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NAVI Protocol sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NAVI Protocol sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NAVI Protocol sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NAVI Protocol sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi NAVI Protocol sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide